delighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving great pleasure or satisfaction.
Vietnamese Meaning
Mang lại niềm vui lớn hoặc sự hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician was delighting the audience with his amazing tricks."
"Nhà ảo thuật đang làm khán giả thích thú với những trò ảo thuật tuyệt vời của mình."
-
"He spent the afternoon delighting in the beautiful view."
"Anh ấy đã dành cả buổi chiều để tận hưởng khung cảnh tuyệt đẹp."
-
"The children were delighting at the sight of the presents."
"Bọn trẻ rất vui mừng khi nhìn thấy những món quà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | delight | làm ai đó vui sướng, thích thú |
| Noun | delight | niềm vui sướng, sự thích thú |
| Adjective | delightful | thú vị, vui sướng |
| Adverb | delightfully | một cách thú vị, vui sướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing của 'delight' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc điều gì đó đang diễn ra và tạo ra niềm vui. Nó có thể được sử dụng như một động từ trong thì tiếp diễn (ví dụ: 'She is delighting in the scenery') hoặc như một danh động từ (gerund) (ví dụ: 'Delighting children is her passion'). So sánh với 'pleasing', 'delighting' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn về sự vui thích.
Prepositions
'Delighting in' nhấn mạnh sự tận hưởng, vui thích một điều gì đó (ví dụ: 'She was delighting in the beautiful music'). 'Delighting at' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng khi niềm vui đến từ một sự kiện cụ thể (ví dụ: 'He was delighting at the news of his promotion'). 'Delighting by' nhấn mạnh việc ai đó/cái gì đó gây ra sự vui thích (ví dụ: 'The audience was delighting by her performance'). 'Delighting with' có thể diễn tả sự hài lòng với một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: 'She was delighting with her new car').
Collocations (Từ đi kèm)
-
simply simply delighting (đơn giản là làm cho thích thú)
-
truly truly delighting (thực sự làm cho thích thú)
-
find find delighting (thấy thích thú)
-
consider consider delighting (coi là điều thú vị)
Idioms
-
take delight in
thích thú, hưởng thụ
"She takes great delight in gardening."
(Cô ấy rất thích thú với việc làm vườn.)
-
a source of delight
một nguồn vui, niềm vui
"His children are a constant source of delight."
(Những đứa con của anh ấy là một nguồn vui bất tận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delighting
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Mang lại niềm vui lớn hoặc sự hài lòng.
"The magician was delighting the audience with his amazing tricks."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was delighting the children with her stories. |
Cô ấy đang làm lũ trẻ thích thú với những câu chuyện của mình. |
| Phủ định | They were not delighting in the bad news. |
Họ đã không vui mừng trước tin xấu. |
| Nghi vấn | Were you delighting in his misfortune? |
Bạn có đang vui mừng trên sự bất hạnh của anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delighting".
