(Top Banner Ad)
upsetting
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

upsetting

UK: /ʌpˈsetɪŋ/ • US: /ʌpˈsɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây buồn làm phiền lòng gây khó chịu đáng buồn đau lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to feel worried, unhappy, or angry.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác lo lắng, buồn bã hoặc tức giận cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's very upsetting to see animals suffer."

    "Thật rất đau lòng khi thấy động vật chịu đựng."

  • "The upsetting incident left her in tears."

    "Sự cố đáng buồn đó đã khiến cô ấy bật khóc."

  • "It was upsetting to hear about the accident."

    "Thật buồn khi nghe về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upset làm ai đó buồn, lo lắng, hoặc tức giận
Noun upset sự buồn bã, lo lắng, hoặc tức giận
Adjective upset buồn bã, lo lắng, hoặc tức giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Old English
settan
English
upsetting

Nguồn gốc của 'upsetting'

Từ 'upsetting' kết hợp giữa 'up' (lên) và 'set' (đặt, làm). Ban đầu, nó mang ý nghĩa làm 'đảo lộn' hoặc 'làm mất thăng bằng' một cách vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng sang gây ra cảm xúc tiêu cực, làm ai đó buồn bã hoặc lo lắng. Sự thay đổi này phản ánh cách ngôn ngữ phát triển để diễn tả những trải nghiệm trừu tượng hơn.

Usage Note

Tính từ 'upsetting' mô tả một cái gì đó có khả năng gây ra cảm xúc tiêu cực. Nó nhấn mạnh tác động gây khó chịu, bực bội hoặc đau buồn. Cần phân biệt với 'upset' (tính từ) chỉ trạng thái cảm xúc của người bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upsetting
  • deeply deeply upsetting
    (vô cùng gây khó chịu)
  • quite quite upsetting
    (khá là gây khó chịu)
  • incredibly incredibly upsetting
    (cực kỳ gây khó chịu)
Verb + upsetting
  • find find something upsetting
    (thấy điều gì đó gây khó chịu)
  • consider consider something upsetting
    (xem điều gì đó là gây khó chịu)

Idioms

  • What's upsetting you?

    Có chuyện gì làm bạn buồn vậy?

    "You seem quiet today. What's upsetting you?"

    (Hôm nay bạn có vẻ im lặng. Có chuyện gì làm bạn buồn vậy?)

  • Don't get upset.

    Đừng buồn.

    "I know it's bad news, but don't get upset."

    (Tôi biết đó là tin xấu, nhưng đừng buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upsetting

Tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác lo lắng, buồn bã hoặc tức giận cho ai đó.

"It's very upsetting to see animals suffer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news, which was upsetting to many, caused widespread concern.
Tin tức, điều mà gây khó chịu cho nhiều người, đã gây ra sự lo ngại lan rộng.
Phủ định
The movie, which wasn't upsetting at all, received positive reviews.
Bộ phim, cái mà không hề gây khó chịu chút nào, đã nhận được những đánh giá tích cực.
Nghi vấn
Is there anything, which you find upsetting, that we can change?
Có điều gì, cái mà bạn thấy khó chịu, mà chúng ta có thể thay đổi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't tell her the truth, she will be upset.
Nếu bạn không nói cho cô ấy sự thật, cô ấy sẽ buồn.
Phủ định
If you are late again, the teacher won't be upset, but she will give you a bad grade.
Nếu bạn lại đến muộn, giáo viên sẽ không buồn, nhưng cô ấy sẽ cho bạn điểm kém.
Nghi vấn
Will she be upset if I tell her the truth?
Cô ấy có buồn không nếu tôi nói cho cô ấy sự thật?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience was upset by the clown's inappropriate jokes.
Khán giả đã bị khó chịu bởi những trò đùa không phù hợp của chú hề.
Phủ định
The child was not upset by the loud noise.
Đứa trẻ không bị khó chịu bởi tiếng ồn lớn.
Nghi vấn
Was the team upset by the referee's decision?
Đội có bị khó chịu bởi quyết định của trọng tài không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That upsetting movie made her cry, didn't it?
Bộ phim buồn đó đã làm cô ấy khóc, phải không?
Phủ định
The news wasn't upsetting to him, was it?
Tin tức không làm anh ấy buồn, phải không?
Nghi vấn
It isn't easy to upset him, is it?
Không dễ để làm anh ấy buồn, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news about the layoffs will upset many employees.
Tin tức về việc sa thải sẽ làm nhiều nhân viên buồn bã.
Phủ định
She is not going to upset her mother with bad grades.
Cô ấy sẽ không làm mẹ cô ấy buồn lòng với điểm kém đâu.
Nghi vấn
Will the decision to close the factory upset the local community?
Liệu quyết định đóng cửa nhà máy có làm cộng đồng địa phương buồn bã không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been upsetting her colleagues with her constant complaints before she finally apologized.
Cô ấy đã làm phiền đồng nghiệp của mình bằng những lời phàn nàn liên tục trước khi cô ấy cuối cùng xin lỗi.
Phủ định
He hadn't been upsetting anyone intentionally; he was just trying to be helpful.
Anh ấy đã không cố ý làm phiền ai cả; anh ấy chỉ cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Had the news been upsetting him so much that he couldn't focus on his work?
Tin tức đó đã làm anh ấy buồn đến mức anh ấy không thể tập trung vào công việc sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upsetting".

Sensitivity to Emotions

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc, kể cả những cảm xúc 'upsetting', thường được khuyến khích, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và hoàn cảnh.