(Top Banner Ad)
delimitation
C1
noun C1 Địa lý, Luật pháp, Chính trị

delimitation

UK: /dɪˌlɪmɪˈteɪʃən/ • US: /dɪˌlɪmɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân định sự vạch ranh giới sự xác định ranh giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of determining or fixing limits or boundaries.

Vietnamese Meaning

Hành động xác định hoặc ấn định các giới hạn hoặc ranh giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delimitation of the border was a complex and sensitive issue."

    "Việc phân định biên giới là một vấn đề phức tạp và nhạy cảm."

  • "The delimitation of voting districts is essential for fair elections."

    "Việc phân định các khu vực bầu cử là rất cần thiết cho các cuộc bầu cử công bằng."

  • "The delimitation of responsibilities between departments led to greater efficiency."

    "Việc phân định trách nhiệm giữa các phòng ban đã dẫn đến hiệu quả cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delimit Xác định ranh giới, định giới hạn
Adjective delimited Đã được xác định ranh giới, có giới hạn rõ ràng
Adjective delimiting Đang xác định ranh giới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes
Latin
limitare
Latin
delimitare
Late Latin
delimitationem
English
delimitation

Nguồn gốc của 'delimitation': Từ ranh giới La Mã cổ đại

Từ 'delimitation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'limes' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'đường biên'. Sau đó, nó phát triển thành 'limitare' (đặt giới hạn) và 'delimitare' (xác định ranh giới rõ ràng). Cuối cùng, qua tiếng Latin muộn 'delimitationem', từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa chỉ hành động hoặc quá trình xác định các ranh giới một cách chính xác.

Usage Note

Từ 'delimitation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, địa lý, và pháp lý để chỉ quá trình phân định rõ ràng ranh giới lãnh thổ, quyền hạn hoặc trách nhiệm. Khác với 'definition' (định nghĩa), 'delimitation' nhấn mạnh vào việc tạo ra một ranh giới cụ thể, hữu hình.

Prepositions

of between

‘Delimitation of’ được sử dụng để chỉ sự phân định của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: delimitation of territory (phân định lãnh thổ). ‘Delimitation between’ được sử dụng để chỉ sự phân định giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ: delimitation between responsibilities (phân định trách nhiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delimitation
  • clear clear delimitation
    (sự phân định rõ ràng)
  • precise precise delimitation
    (sự phân định chính xác)
  • geographical geographical delimitation
    (sự phân định địa lý)
  • territorial territorial delimitation
    (sự phân định lãnh thổ)
  • boundary boundary delimitation
    (sự phân định biên giới)
Verb + delimitation
  • undertake undertake delimitation
    (thực hiện việc phân định)
  • carry out carry out delimitation
    (tiến hành phân định)
  • require require delimitation
    (yêu cầu phân định)
  • establish establish delimitation
    (thiết lập sự phân định)
Delimitation + Prepositional Phrase
  • of borders delimitation of borders
    (sự phân định biên giới)
  • of responsibilities delimitation of responsibilities
    (sự phân định trách nhiệm)
  • of a zone delimitation of a zone
    (sự phân định một khu vực)

Idioms

  • the delimitation of responsibilities

    sự phân định rõ ràng các trách nhiệm

    "The project manager stressed the importance of the clear delimitation of responsibilities among team members."

    (Người quản lý dự án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân định rõ ràng trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm.)

  • a process of delimitation

    một quá trình phân định/xác định ranh giới

    "The two countries are currently engaged in a lengthy process of delimitation of their maritime boundary."

    (Hai quốc gia hiện đang tham gia vào một quá trình phân định biên giới biển kéo dài.)

  • the delimitation of an area

    việc xác định ranh giới một khu vực

    "The urban planning committee recommended the precise delimitation of the protected natural area."

    (Ủy ban quy hoạch đô thị đã khuyến nghị việc xác định ranh giới chính xác cho khu vực tự nhiên được bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delimitation

noun
Lật mặt

Hành động xác định hoặc ấn định các giới hạn hoặc ranh giới.

"The delimitation of the border was a complex and sensitive issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the delimitation of the border was finally agreed upon brought a sense of relief to both nations.
Việc phân giới đường biên cuối cùng đã được thống nhất mang lại cảm giác nhẹ nhõm cho cả hai quốc gia.
Phủ định
Whether the delimitation was fair to all parties involved has never been definitively proven.
Việc phân giới có công bằng cho tất cả các bên liên quan hay không chưa bao giờ được chứng minh một cách dứt khoát.
Nghi vấn
Why the delimitation process took so long remains a mystery to the public.
Tại sao quá trình phân giới mất quá nhiều thời gian vẫn là một bí ẩn đối với công chúng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delimitation".

Tầm quan trọng của ranh giới trong luật pháp quốc tế

Trong luật pháp quốc tế, 'delimitation' là một khái niệm cốt lõi, đặc biệt liên quan đến việc xác định biên giới lãnh thổ, không phận và lãnh hải giữa các quốc gia. Quá trình phân định này thường phức tạp, đòi hỏi đàm phán, thỏa thuận, và đôi khi cả sự can thiệp của các tòa án quốc tế, nhằm duy trì hòa bình và tránh xung đột.

Phân định trách nhiệm trong xã hội hiện đại

Ngoài các ranh giới địa lý, 'delimitation' còn áp dụng cho việc phân định rõ ràng vai trò, quyền hạn và trách nhiệm trong các tổ chức, doanh nghiệp hoặc thậm chí trong các mối quan hệ xã hội. Việc này giúp tránh sự chồng chéo, tăng hiệu quả công việc và thúc đẩy sự hợp tác rõ ràng, có cấu trúc.