(Top Banner Ad)
demarcation
C1
noun C1 Chính trị, Địa lý, Toán học, Ngôn ngữ học

demarcation

UK: /ˌdiːmɑːˈkeɪʃən/ • US: /diːˌmɑːrˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân giới sự phân định vạch ranh giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of fixing the boundary or limits of something.

Vietnamese Meaning

Hành động xác định ranh giới hoặc giới hạn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demarcation of the property line was essential to avoid future disputes."

    "Việc phân định ranh giới tài sản là rất cần thiết để tránh các tranh chấp trong tương lai."

  • "The treaty included the demarcation of a new border."

    "Hiệp ước bao gồm việc phân định một biên giới mới."

  • "There is a clear demarcation between his public and private life."

    "Có một sự phân định rõ ràng giữa cuộc sống công khai và riêng tư của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demarcate phân định, vạch ranh giới
Noun demarcator người/vật phân định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēmarcō
French
démarcation
English
demarcation

Nguồn gốc của 'demarcation'

Từ 'demarcation' xuất phát từ tiếng Latin 'dēmarcō', có nghĩa là 'đánh dấu ranh giới'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp thành 'démarcation', và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa tương tự. Nó thường liên quan đến việc xác định rõ ràng các ranh giới vật lý hoặc trừu tượng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự phân định ranh giới rõ ràng, có thể là ranh giới địa lý, chính trị, hoặc ranh giới trừu tượng (ví dụ: giữa các lĩnh vực nghiên cứu). Từ này nhấn mạnh tính chính xác và sự phân biệt rõ ràng.

Prepositions

of between

'demarcation of' được sử dụng để chỉ việc phân định ranh giới của một vật thể hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The demarcation of the border'. 'demarcation between' được sử dụng để chỉ sự phân chia ranh giới giữa hai hoặc nhiều đối tượng/khái niệm. Ví dụ: 'The demarcation between science and pseudoscience'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demarcation
  • clear clear demarcation
    (sự phân định rõ ràng)
  • distinct distinct demarcation
    (sự phân định riêng biệt)
  • territorial territorial demarcation
    (sự phân định lãnh thổ)
Verb + demarcation
  • establish establish a demarcation
    (thiết lập một ranh giới phân định)
  • define define a demarcation
    (xác định một ranh giới phân định)
  • blur blur the demarcation
    (làm mờ ranh giới phân định)

Idioms

  • lines of demarcation

    ranh giới phân định (nghĩa bóng, không nhất thiết là vật lý)

    "The lines of demarcation between work and leisure have become increasingly blurred."

    (Ranh giới phân định giữa công việc và giải trí ngày càng trở nên mờ nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demarcation

noun
Lật mặt

Hành động xác định ranh giới hoặc giới hạn của một cái gì đó.

"The demarcation of the property line was essential to avoid future disputes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the demarcation of the border was finally agreed upon brought relief to both nations.
Việc phân định biên giới cuối cùng đã được thống nhất mang lại sự nhẹ nhõm cho cả hai quốc gia.
Phủ định
Whether the demarcation line is clearly visible is not something the negotiators can confirm.
Việc đường phân giới có hiển thị rõ ràng hay không là điều mà các nhà đàm phán không thể xác nhận.
Nghi vấn
Whether the demarcation will prevent future conflicts is the question on everyone's mind.
Liệu việc phân định có ngăn chặn được các xung đột trong tương lai hay không là câu hỏi trong tâm trí mọi người.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demarcation of the border was clearly defined.
Sự phân giới biên giới đã được xác định rõ ràng.
Phủ định
There was no clear demarcation between the two territories.
Không có sự phân giới rõ ràng giữa hai vùng lãnh thổ.
Nghi vấn
Is the demarcation line still valid after all these years?
Đường phân giới có còn hiệu lực sau ngần ấy năm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the border demarcation had been clearer, there would be less conflict now.
Nếu việc phân định biên giới rõ ràng hơn, bây giờ sẽ có ít xung đột hơn.
Phủ định
If they hadn't completed the demarcation process last year, we wouldn't have a defined territory now.
Nếu họ không hoàn thành quá trình phân định ranh giới vào năm ngoái, chúng ta sẽ không có một lãnh thổ được xác định rõ ràng bây giờ.
Nghi vấn
If the treaty had addressed the demarcation issues, would we have these ongoing disputes?
Nếu hiệp ước đã giải quyết các vấn đề phân định, chúng ta có gặp phải những tranh chấp đang diễn ra này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clear demarcation of the property line is evident, isn't it?
Sự phân giới rõ ràng của ranh giới tài sản là hiển nhiên, phải không?
Phủ định
There isn't any demarcation between the two departments, is there?
Không có sự phân chia nào giữa hai phòng ban, phải không?
Nghi vấn
The demarcation was completed on time, wasn't it?
Việc phân giới đã được hoàn thành đúng thời hạn, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries have reached a clear demarcation of their border.
Hai quốc gia đã đạt được một sự phân định rõ ràng về biên giới của họ.
Phủ định
The surveyors haven't established any demarcation lines in the disputed territory.
Các nhà khảo sát chưa thiết lập bất kỳ đường phân định nào trong lãnh thổ tranh chấp.
Nghi vấn
Has the government established a clear demarcation between public and private sectors?
Chính phủ đã thiết lập một ranh giới phân định rõ ràng giữa khu vực công và tư nhân chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demarcation".

Phân định lãnh thổ

Trong nhiều nền văn hóa, việc phân định lãnh thổ có ý nghĩa quan trọng về mặt chính trị và xã hội. Các quốc gia thường có các hiệp ước và thỏa thuận để xác định ranh giới lãnh thổ của mình, nhằm tránh xung đột và duy trì hòa bình.