(Top Banner Ad)
delinquent behavior
Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

delinquent behavior

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delinquency Sự phạm pháp, hành vi phạm pháp (đặc biệt là ở thanh thiếu niên)
Adjective delinquent Phạm pháp, có hành vi phạm pháp

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delinquere
English
delinquent behavior

Nguồn gốc của 'Delinquent'

Từ 'delinquent' xuất phát từ tiếng Latin 'delinquere', có nghĩa là 'phạm lỗi' hoặc 'thiếu sót'. Ban đầu, nó ám chỉ việc không thực hiện nghĩa vụ. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ hành vi sai trái, đặc biệt là ở thanh thiếu niên. 'Delinquent behavior' do đó, ám chỉ các hành vi vi phạm pháp luật hoặc các chuẩn mực xã hội của giới trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + delinquent behavior
  • serious serious delinquent behavior
    (Hành vi phạm pháp nghiêm trọng)
  • minor minor delinquent behavior
    (Hành vi phạm pháp nhẹ)
  • persistent persistent delinquent behavior
    (Hành vi phạm pháp dai dẳng)
Động từ + delinquent behavior
  • engage in engage in delinquent behavior
    (Tham gia vào hành vi phạm pháp)
  • exhibit exhibit delinquent behavior
    (Thể hiện hành vi phạm pháp)
  • prevent prevent delinquent behavior
    (Ngăn chặn hành vi phạm pháp)

Idioms

  • on the road to delinquent behavior

    Trên đà trở thành người phạm pháp/có hành vi sai trái

    "If he continues skipping school, he'll be on the road to delinquent behavior."

    (Nếu nó tiếp tục trốn học, nó sẽ trên đà trở thành người phạm pháp.)

  • a hotbed of delinquent behavior

    Một ổ/môi trường đầy rẫy những hành vi phạm pháp

    "That neighborhood is known as a hotbed of delinquent behavior."

    (Khu phố đó nổi tiếng là một ổ của những hành vi phạm pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delinquent behavior

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delinquent behavior".

Juvenile Justice System

Hệ thống tư pháp vị thành niên là một hệ thống pháp luật riêng biệt dành cho những người trẻ tuổi phạm tội. Mục tiêu của nó không chỉ là trừng phạt mà còn là cải tạo và giúp đỡ những người trẻ tuổi này để họ có thể trở thành những thành viên có ích cho xã hội. Ở nhiều nước phương Tây, hệ thống này nhấn mạnh vào việc phục hồi hơn là trừng phạt.

Risk Factors

Nhiều yếu tố có thể góp phần vào hành vi phạm pháp ở thanh thiếu niên, bao gồm nghèo đói, môi trường gia đình không ổn định, áp lực từ bạn bè, và thiếu cơ hội giáo dục. Việc nhận biết và giải quyết những yếu tố này là rất quan trọng để ngăn chặn hành vi phạm pháp.