(Top Banner Ad)
inundate
C1
Động từ C1 Tổng quát

inundate

UK: /ˈɪn.ʌn.deɪt/ • US: /ɪnˈʌn.deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm ngập lụt làm tràn ngập làm choáng ngợp quá tải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To flood; to cover with water, especially floodwaters.

Vietnamese Meaning

Lụt lội; bao phủ bằng nước, đặc biệt là nước lũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coastal villages were inundated by the tsunami."

    "Các ngôi làng ven biển đã bị nhấn chìm bởi sóng thần."

  • "The heavy rains inundated the lower regions of the city."

    "Những trận mưa lớn đã làm ngập úng các khu vực thấp của thành phố."

  • "I'm inundated with paperwork at the moment."

    "Tôi đang bị ngập đầu trong đống giấy tờ hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inundation sự ngập lụt, nạn lụt; sự tràn ngập (thông tin, yêu cầu)
Adjective inundated bị ngập lụt; bị tràn ngập (thường dùng với 'with' để chỉ việc nhận quá nhiều thứ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unda
Latin
undare
Latin
inundare
Latin
inundatus
English
inundate

Cội nguồn từ “làn sóng”

Từ 'inundate' có gốc Latin từ 'unda', có nghĩa là 'sóng'. Khi thêm tiền tố 'in-' (vào, trên) và biến đổi thành 'undare' (tạo sóng, chảy), rồi 'inundare' (làm tràn ngập, ngập lụt), từ này đã mang ý nghĩa của một con sóng lớn nhấn chìm mọi thứ. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa 'inundate' và hình ảnh nước dâng cao, tràn bờ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng ngập lụt do thiên tai hoặc sự cố. Trong nghĩa bóng, inundate dùng để diễn tả việc bị quá tải, tràn ngập bởi một lượng lớn thông tin, yêu cầu, hoặc thứ gì đó tương tự, gây khó khăn trong việc xử lý.

Prepositions

with

`inundate with something` có nghĩa là làm ngập tràn, làm quá tải bởi cái gì đó. Ví dụ: We were inundated with requests after the announcement.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Inundate
  • will inundate The heavy rains will inundate the coastal areas.
    (Những trận mưa lớn sẽ làm ngập lụt các khu vực ven biển.)
  • could inundate Such a decision could inundate the department with complaints.
    (Một quyết định như vậy có thể khiến phòng ban bị tràn ngập khiếu nại.)
  • threaten to inundate Rising river levels threaten to inundate several villages.
    (Mực nước sông dâng cao đe dọa nhấn chìm nhiều ngôi làng.)
Inundate + Object
  • inundate the market New smartphones inundate the market every year.
    (Điện thoại thông minh mới tràn ngập thị trường mỗi năm.)
  • inundate a region Heavy rainfall inundated the entire region.
    (Mưa lớn đã nhấn chìm toàn bộ khu vực.)
  • inundate the senses The sights and sounds of the city can inundate the senses.
    (Cảnh tượng và âm thanh của thành phố có thể làm cho các giác quan bị choáng ngợp.)
Be Inundated + With
  • be inundated with emails I was inundated with emails after the announcement.
    (Tôi đã bị ngập trong email sau thông báo đó.)
  • be inundated with questions The spokesperson was inundated with questions from reporters.
    (Người phát ngôn bị phóng viên hỏi dồn dập.)
  • be inundated with requests The charity organization was inundated with requests for help.
    (Tổ chức từ thiện nhận được vô số yêu cầu giúp đỡ.)
  • be inundated with calls Our customer service team is inundated with calls during peak hours.
    (Đội ngũ chăm sóc khách hàng của chúng tôi bị quá tải với các cuộc gọi trong giờ cao điểm.)

Idioms

  • to be inundated with (something)

    bị tràn ngập, bị ngập lụt bởi một lượng lớn thứ gì đó (thường là thông tin, công việc, yêu cầu)

    "After the viral post, their social media page was inundated with comments and messages."

    (Sau bài đăng lan truyền, trang mạng xã hội của họ bị tràn ngập bình luận và tin nhắn.)

  • to inundate the market with (products)

    đổ bộ, tràn ngập thị trường với sản phẩm (thường ám chỉ số lượng lớn, đôi khi chất lượng không cao hoặc để cạnh tranh)

    "The company decided to inundate the market with cheap alternatives to their competitor's premium product."

    (Công ty quyết định tràn ngập thị trường bằng các sản phẩm thay thế rẻ tiền so với sản phẩm cao cấp của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inundate

Động từ
Lật mặt

Lụt lội; bao phủ bằng nước, đặc biệt là nước lũ.

"The coastal villages were inundated by the tsunami."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant stream of emails inundates him every morning.
Dòng email liên tục tràn ngập anh ấy mỗi sáng.
Phủ định
They don't inundate us with unnecessary information.
Họ không làm chúng tôi ngập lụt với thông tin không cần thiết.
Nghi vấn
Does it inundate you with requests?
Nó có làm bạn ngập lụt với các yêu cầu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dam had broken, the town would inundate.
Nếu đập nước bị vỡ, thị trấn sẽ bị ngập lụt.
Phủ định
If we hadn't invested in flood defenses, the river would inundate the fields every year.
Nếu chúng ta không đầu tư vào hệ thống phòng lũ, con sông sẽ làm ngập các cánh đồng mỗi năm.
Nghi vấn
If the snow had melted more slowly, would the excessive rainfall still inundate the area?
Nếu tuyết tan chậm hơn, liệu lượng mưa lớn có vẫn gây ngập lụt khu vực này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river floods, the low-lying areas inundate.
Nếu sông lũ lụt, các vùng trũng bị ngập lụt.
Phủ định
When it rains heavily, the city streets don't inundate if the drainage system works well.
Khi trời mưa lớn, đường phố không bị ngập lụt nếu hệ thống thoát nước hoạt động tốt.
Nghi vấn
If the dam releases water, does the nearby farmland inundate?
Nếu đập xả nước, đất nông nghiệp gần đó có bị ngập lụt không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain inundated the city.
Cơn mưa lớn đã làm ngập lụt thành phố.
Phủ định
Seldom have I been inundated with so many requests at once.
Hiếm khi tôi bị ngập lụt với quá nhiều yêu cầu cùng một lúc như vậy.
Nghi vấn
Were the low-lying areas inundated after the storm?
Liệu các khu vực trũng thấp có bị ngập lụt sau cơn bão không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising tide will be inundating the coastal villages tomorrow.
Thủy triều dâng cao sẽ nhấn chìm các ngôi làng ven biển vào ngày mai.
Phủ định
The company won't be inundating customers with spam emails after the new policy is implemented.
Công ty sẽ không làm ngập hộp thư của khách hàng bằng email rác sau khi chính sách mới được thực hiện.
Nghi vấn
Will the heavy rainfall be inundating the city center by the end of the day?
Liệu trận mưa lớn có làm ngập trung tâm thành phố vào cuối ngày không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain inundated the town last night.
Cơn mưa lớn đã làm ngập lụt thị trấn đêm qua.
Phủ định
The river didn't inundate the fields this year, thanks to the new dam.
Con sông đã không làm ngập lụt các cánh đồng năm nay, nhờ có đập mới.
Nghi vấn
Did the flood inundate the entire valley?
Trận lũ lụt có làm ngập lụt toàn bộ thung lũng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inundate".

Ngập lụt thông tin (Information Overload)

Trong thời đại kỹ thuật số, 'inundate' thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả 'ngập lụt thông tin' (information overload). Khái niệm này phản ánh tình trạng con người bị quá tải bởi lượng lớn dữ liệu, tin tức, và thông báo từ internet, mạng xã hội, và các phương tiện truyền thông khác, khiến việc xử lý và tiếp thu thông tin trở nên khó khăn.

Thảm họa thiên nhiên và sự ứng phó

Theo nghĩa đen, 'inundate' gắn liền với các thảm họa thiên nhiên như lũ lụt, sóng thần – những sự kiện có tác động sâu sắc đến đời sống và văn hóa của nhiều cộng đồng. Khả năng ứng phó với 'inundation' (sự ngập lụt) đã hình thành nên nhiều truyền thống, kiến trúc (nhà nổi, đê điều) và câu chuyện dân gian ở các vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt.