(Top Banner Ad)
merger
C1
danh từ C1 Kinh tế

merger

UK: /ˈmɜːdʒər/ • US: /ˈmɜːrdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sự sáp nhập sự hợp nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A combination of two or more companies into one.

Vietnamese Meaning

Sự sáp nhập, sự hợp nhất của hai hoặc nhiều công ty thành một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The merger of the two airlines created the world's largest carrier."

    "Việc sáp nhập hai hãng hàng không đã tạo ra hãng vận chuyển lớn nhất thế giới."

  • "The merger is expected to improve efficiency and reduce costs."

    "Việc sáp nhập dự kiến sẽ cải thiện hiệu quả và giảm chi phí."

  • "Shareholders must approve the proposed merger."

    "Các cổ đông phải chấp thuận việc sáp nhập được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb merge hợp nhất, sáp nhập, kết hợp
Noun merging sự hợp nhất, quá trình sáp nhập (dạng danh động từ)
Adjective merged đã được hợp nhất, đã sáp nhập (dạng tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mergere
English
merge
English
merger

Nguồn Gốc Của 'Merger'

Từ 'merger' bắt nguồn từ động từ 'merge', có nghĩa là 'hợp nhất' hoặc 'kết hợp'. 'Merge' lại có gốc từ tiếng Latin 'mergere', mang ý nghĩa 'nhấn chìm', 'nhập vào', hoặc 'hoà lẫn'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc chất lỏng hoà lẫn vào nhau. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng sang việc kết hợp các thực thể khác, đặc biệt là các công ty, thành một khối duy nhất.

Usage Note

Từ 'merger' thường được sử dụng để chỉ một thỏa thuận tự nguyện giữa các công ty, nơi các chủ sở hữu cổ phần bỏ phiếu để phê duyệt. Nó khác với 'acquisition' (mua lại), nơi một công ty lớn hơn mua lại một công ty nhỏ hơn. 'Merger' thường ngụ ý một sự kết hợp bình đẳng hơn, mặc dù trên thực tế, một công ty có thể chiếm ưu thế hơn trong công ty mới được hình thành.

Prepositions

of with between

'Merger of' thường chỉ sự sáp nhập của một công ty. Ví dụ: 'the merger of two banks'. 'Merger with' chỉ công ty mà công ty khác sáp nhập vào. Ví dụ: 'a merger with a larger competitor'. 'Merger between' thường chỉ sự sáp nhập giữa hai công ty. Ví dụ: 'a merger between equals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merger
  • successful successful merger
    (sự sáp nhập thành công)
  • hostile hostile merger
    (sự sáp nhập thù địch (không được ban quản trị công ty mục tiêu chấp thuận))
  • friendly friendly merger
    (sự sáp nhập thân thiện (có sự đồng thuận từ hai bên))
  • corporate corporate merger
    (sự sáp nhập doanh nghiệp)
  • cross-border cross-border merger
    (sự sáp nhập xuyên biên giới)
Verb + merger
  • announce announce a merger
    (công bố một vụ sáp nhập)
  • complete complete a merger
    (hoàn tất một vụ sáp nhập)
  • approve approve a merger
    (phê duyệt một vụ sáp nhập)
  • block block a merger
    (ngăn chặn một vụ sáp nhập)
Noun + merger (as in phrases with 'merger')
  • merger merger talks
    (các cuộc đàm phán sáp nhập)
  • merger merger agreement
    (thỏa thuận sáp nhập)
  • merger merger deal
    (thương vụ sáp nhập)

Idioms

  • a merger of equals

    sự sáp nhập giữa hai công ty có quy mô, giá trị tương đương nhau, thường là để tạo ra một thực thể mới mạnh hơn

    "The two technology companies announced a merger of equals, aiming to combine their strengths."

    (Hai công ty công nghệ đã công bố một vụ sáp nhập bình đẳng, nhằm mục đích kết hợp sức mạnh của họ.)

  • mergers and acquisitions (M&A)

    mua bán và sáp nhập (một thuật ngữ chung trong kinh doanh và tài chính chỉ việc hợp nhất hoặc mua lại công ty)

    "She specialized in mergers and acquisitions, helping companies expand their portfolios."

    (Cô ấy chuyên về mua bán và sáp nhập, giúp các công ty mở rộng danh mục đầu tư của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merger

danh từ
Lật mặt

Sự sáp nhập, sự hợp nhất của hai hoặc nhiều công ty thành một.

"The merger of the two airlines created the world's largest carrier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the merger went through surprised many shareholders.
Việc sáp nhập diễn ra thành công đã làm nhiều cổ đông ngạc nhiên.
Phủ định
It wasn't clear whether the merger would benefit all employees.
Không rõ liệu việc sáp nhập có mang lại lợi ích cho tất cả nhân viên hay không.
Nghi vấn
Do you know what the impact of the merger will be on the company's stock price?
Bạn có biết tác động của việc sáp nhập đối với giá cổ phiếu của công ty sẽ là gì không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The merger might create a more competitive company.
Vụ sáp nhập có thể tạo ra một công ty cạnh tranh hơn.
Phủ định
The merger will not necessarily lead to immediate profits.
Vụ sáp nhập không nhất thiết sẽ dẫn đến lợi nhuận ngay lập tức.
Nghi vấn
Could the merger result in job losses?
Liệu vụ sáp nhập có thể dẫn đến mất việc làm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The merger of the two companies created a powerful new entity.
Sự sáp nhập của hai công ty đã tạo ra một thực thể mới hùng mạnh.
Phủ định
The merger did not result in the anticipated cost savings.
Việc sáp nhập đã không mang lại khoản tiết kiệm chi phí như dự đoán.
Nghi vấn
Was the merger approved by the shareholders?
Việc sáp nhập có được các cổ đông chấp thuận không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The merger created a powerful new corporation.
Vụ sáp nhập đã tạo ra một tập đoàn mới hùng mạnh.
Phủ định
The merger did not go through last year due to regulatory concerns.
Vụ sáp nhập đã không thành công vào năm ngoái do những lo ngại về quy định.
Nghi vấn
Did the merger result in significant job losses?
Vụ sáp nhập có gây ra tình trạng mất việc làm đáng kể không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to fear a merger with its competitor.
Công ty đã từng lo sợ một vụ sáp nhập với đối thủ cạnh tranh của mình.
Phủ định
They didn't use to consider a merger a viable option for growth.
Họ đã từng không coi việc sáp nhập là một lựa chọn khả thi để tăng trưởng.
Nghi vấn
Did they use to believe a merger would solve their financial problems?
Họ đã từng tin rằng một vụ sáp nhập sẽ giải quyết các vấn đề tài chính của họ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merger".

Sáp Nhập và Ảnh Hưởng Kinh Tế

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, sáp nhập (merger) thường là một chiến lược quan trọng để tăng trưởng, mở rộng thị phần, tiếp cận công nghệ mới, hoặc loại bỏ đối thủ cạnh tranh. Các vụ sáp nhập lớn thường gây chú ý trên thị trường chứng khoán và có thể ảnh hưởng đáng kể đến người tiêu dùng (qua giá cả hoặc lựa chọn sản phẩm), nhân viên (qua việc tái cơ cấu hoặc sa thải) và cả nền kinh tế nói chung.

Khái Niệm M&A Rộng Hơn 'Merger'

Thuật ngữ 'Mergers and Acquisitions' (M&A), hay 'Mua bán và Sáp nhập', là một lĩnh vực chuyên biệt trong tài chính doanh nghiệp. Nó không chỉ đề cập đến việc hai công ty hợp nhất (merger) mà còn bao gồm cả việc một công ty mua lại một công ty khác (acquisition). Trong một vụ mua lại, thường sẽ có một công ty lớn hơn mua đứt một công ty nhỏ hơn, và công ty bị mua lại thường không tồn tại dưới tên gọi cũ, khác với 'merger' nơi hai công ty thường tạo thành một thực thể mới.