dematerialize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause (something) to disappear or vanish, especially in a way that seems magical or supernatural.
Vietnamese Meaning
Làm cho (cái gì đó) biến mất hoặc tan biến, đặc biệt là theo một cách có vẻ kỳ diệu hoặc siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the movie, the character could dematerialize and reappear in another location."
"Trong bộ phim, nhân vật có thể biến mất và xuất hiện lại ở một địa điểm khác."
-
"The magician claimed he could dematerialize a coin and make it reappear elsewhere."
"Nhà ảo thuật tuyên bố anh ta có thể làm một đồng xu biến mất và làm nó xuất hiện lại ở nơi khác."
-
"The company's assets seemed to dematerialize overnight."
"Tài sản của công ty dường như đã biến mất chỉ sau một đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dematerialization | sự phi vật chất hóa, sự biến mất |
| Verb | materialize | hiện hình, thành hiện thực, xuất hiện |
| Noun | material | vật chất, chất liệu, tài liệu |
| Adjective | material | thuộc về vật chất, quan trọng, hữu hình |
| Adjective | immaterial | phi vật chất, không quan trọng, vô hình |
| Adjective | dematerialized | đã bị phi vật chất hóa, đã biến mất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để mô tả sự biến đổi vật chất thành năng lượng hoặc một trạng thái phi vật chất khác, thường là để di chuyển tức thời. Nó mang sắc thái của sự biến mất hoàn toàn và đột ngột.
Prepositions
Khi dùng 'from', nó diễn tả đối tượng biến mất khỏi một địa điểm nào đó (ví dụ: dematerialize from the room). Khi dùng 'into', nó diễn tả đối tượng biến đổi thành một trạng thái khác (ví dụ: dematerialize into energy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
instantly instantly dematerialize (biến mất ngay lập tức)
-
suddenly suddenly dematerialize (đột ngột biến mất)
-
completely completely dematerialize (biến mất hoàn toàn)
-
the object the object dematerialized (vật thể đã biến mất)
-
the document the document dematerialized (tài liệu đã được số hóa/phi vật chất hóa)
-
into thin air dematerialize into thin air (biến mất vào không khí loãng, biến mất không dấu vết)
Idioms
-
dematerialize into thin air
biến mất không dấu vết, tan biến vào hư không
"The magician made the rabbit dematerialize into thin air."
(Ảo thuật gia làm con thỏ biến mất không dấu vết.)
-
digitally dematerialize something
số hóa hoàn toàn thứ gì đó (chuyển đổi sang dạng số)
"Many companies are trying to digitally dematerialize their administrative processes to save paper."
(Nhiều công ty đang cố gắng số hóa hoàn toàn các quy trình hành chính của họ để tiết kiệm giấy.)
-
dematerialize an asset/shares
phi vật chất hóa tài sản/cổ phiếu (chuyển từ vật lý sang điện tử)
"The stock market has largely dematerialized its shares, replacing physical certificates with electronic records."
(Thị trường chứng khoán đã phần lớn phi vật chất hóa cổ phiếu của mình, thay thế các chứng chỉ vật lý bằng hồ sơ điện tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dematerialize
verbLàm cho (cái gì đó) biến mất hoặc tan biến, đặc biệt là theo một cách có vẻ kỳ diệu hoặc siêu nhiên.
"In the movie, the character could dematerialize and reappear in another location."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had used the correct technology, the artifact would have dematerialized completely. |
Nếu họ đã sử dụng công nghệ chính xác, cổ vật đã biến mất hoàn toàn. |
| Phủ định | If the scientist had not interfered, the experiment would not have dematerialized the object prematurely. |
Nếu nhà khoa học không can thiệp, thí nghiệm đã không làm vật thể biến mất quá sớm. |
| Nghi vấn | Would the spy have dematerialized if he had activated the device in time? |
Liệu điệp viên có biến mất nếu anh ta kích hoạt thiết bị kịp thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dematerialize".
