(Top Banner Ad)
dematerialize
C1
verb C1 Khoa học viễn tưởng, Vật lý

dematerialize

UK: /ˌdiːməˈtɪəriəlaɪz/ • US: /ˌdiːməˈtɪəriəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phi vật chất hóa làm tan biến biến mất mất đi bản chất vật chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause (something) to disappear or vanish, especially in a way that seems magical or supernatural.

Vietnamese Meaning

Làm cho (cái gì đó) biến mất hoặc tan biến, đặc biệt là theo một cách có vẻ kỳ diệu hoặc siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the movie, the character could dematerialize and reappear in another location."

    "Trong bộ phim, nhân vật có thể biến mất và xuất hiện lại ở một địa điểm khác."

  • "The magician claimed he could dematerialize a coin and make it reappear elsewhere."

    "Nhà ảo thuật tuyên bố anh ta có thể làm một đồng xu biến mất và làm nó xuất hiện lại ở nơi khác."

  • "The company's assets seemed to dematerialize overnight."

    "Tài sản của công ty dường như đã biến mất chỉ sau một đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dematerialization sự phi vật chất hóa, sự biến mất
Verb materialize hiện hình, thành hiện thực, xuất hiện
Noun material vật chất, chất liệu, tài liệu
Adjective material thuộc về vật chất, quan trọng, hữu hình
Adjective immaterial phi vật chất, không quan trọng, vô hình
Adjective dematerialized đã bị phi vật chất hóa, đã biến mất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
materia
English
material
English
materialize
English
dematerialize

Sự Biến Mất Bí Ẩn

Từ 'dematerialize' được ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ', 'ngược lại' hoặc 'tách rời') và động từ 'materialize' (nghĩa là 'hiện hình', 'thành hiện thực'). Vì vậy, 'dematerialize' có nghĩa đen là 'làm mất đi dạng vật chất' hoặc 'khiến biến mất như không khí'. Nó thường được dùng trong khoa học viễn tưởng để chỉ việc biến mất đột ngột của một vật thể hoặc chuyển đổi một thứ vật lý sang dạng phi vật lý (ví dụ, dữ liệu số).

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để mô tả sự biến đổi vật chất thành năng lượng hoặc một trạng thái phi vật chất khác, thường là để di chuyển tức thời. Nó mang sắc thái của sự biến mất hoàn toàn và đột ngột.

Prepositions

from into

Khi dùng 'from', nó diễn tả đối tượng biến mất khỏi một địa điểm nào đó (ví dụ: dematerialize from the room). Khi dùng 'into', nó diễn tả đối tượng biến đổi thành một trạng thái khác (ví dụ: dematerialize into energy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dematerialize
  • instantly instantly dematerialize
    (biến mất ngay lập tức)
  • suddenly suddenly dematerialize
    (đột ngột biến mất)
  • completely completely dematerialize
    (biến mất hoàn toàn)
Noun (subject) + dematerialize
  • the object the object dematerialized
    (vật thể đã biến mất)
  • the document the document dematerialized
    (tài liệu đã được số hóa/phi vật chất hóa)
dematerialize + Prepositional Phrase
  • into thin air dematerialize into thin air
    (biến mất vào không khí loãng, biến mất không dấu vết)

Idioms

  • dematerialize into thin air

    biến mất không dấu vết, tan biến vào hư không

    "The magician made the rabbit dematerialize into thin air."

    (Ảo thuật gia làm con thỏ biến mất không dấu vết.)

  • digitally dematerialize something

    số hóa hoàn toàn thứ gì đó (chuyển đổi sang dạng số)

    "Many companies are trying to digitally dematerialize their administrative processes to save paper."

    (Nhiều công ty đang cố gắng số hóa hoàn toàn các quy trình hành chính của họ để tiết kiệm giấy.)

  • dematerialize an asset/shares

    phi vật chất hóa tài sản/cổ phiếu (chuyển từ vật lý sang điện tử)

    "The stock market has largely dematerialized its shares, replacing physical certificates with electronic records."

    (Thị trường chứng khoán đã phần lớn phi vật chất hóa cổ phiếu của mình, thay thế các chứng chỉ vật lý bằng hồ sơ điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dematerialize

verb
Lật mặt

Làm cho (cái gì đó) biến mất hoặc tan biến, đặc biệt là theo một cách có vẻ kỳ diệu hoặc siêu nhiên.

"In the movie, the character could dematerialize and reappear in another location."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used the correct technology, the artifact would have dematerialized completely.
Nếu họ đã sử dụng công nghệ chính xác, cổ vật đã biến mất hoàn toàn.
Phủ định
If the scientist had not interfered, the experiment would not have dematerialized the object prematurely.
Nếu nhà khoa học không can thiệp, thí nghiệm đã không làm vật thể biến mất quá sớm.
Nghi vấn
Would the spy have dematerialized if he had activated the device in time?
Liệu điệp viên có biến mất nếu anh ta kích hoạt thiết bị kịp thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dematerialize".

Khoa học viễn tưởng và Phép thuật

Trong nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng và truyện giả tưởng, 'dematerialize' được dùng để miêu tả khả năng biến mất hoặc di chuyển xuyên không gian của nhân vật, vật thể, hay thậm chí là toàn bộ tàu vũ trụ. Ví dụ điển hình là việc 'beam up' hay 'beam down' trong Star Trek, khi các nhân vật biến thành năng lượng rồi tái hiện ở một nơi khác, hoặc các phù thủy biến mất trong các câu chuyện phép thuật.

Số hóa và Cuộc sống Hiện đại

Trong kỷ nguyên số, 'dematerialize' còn có nghĩa là quá trình chuyển đổi các vật phẩm vật lý (như tài liệu, tiền mặt, chứng khoán, vé máy bay) thành dạng kỹ thuật số. Điều này giúp giảm thiểu việc sử dụng giấy tờ, tăng hiệu quả, bảo mật và thân thiện với môi trường. Ví dụ, việc sử dụng vé điện tử thay vì vé giấy là một hình thức 'dematerialization'.