(Top Banner Ad)
materialize
C1
Động từ C1 Tổng quát

materialize

UK: /məˈtɪəriəlaɪz/ • US: /məˈtɪriəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

trở thành hiện thực hiện thực hóa xuất hiện hiện hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become real or actual; to appear in bodily form.

Vietnamese Meaning

Trở thành hiện thực hoặc có thật; xuất hiện dưới hình dạng vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dreams finally materialized after years of hard work."

    "Những giấc mơ của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "The project will materialize next year."

    "Dự án sẽ thành hiện thực vào năm tới."

  • "Hopes for a peaceful solution failed to materialize."

    "Hy vọng về một giải pháp hòa bình đã không thành hiện thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật liệu, chất liệu
Adjective material thuộc về vật chất, hữu hình
Noun materialism chủ nghĩa duy vật
Noun materialization sự hiện thực hóa, sự vật chất hóa
Adverb materially về mặt vật chất, đáng kể
Adjective immaterial phi vật chất, không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Late Latin
materialis
English
material
English
materialize

Từ Ý Tưởng Đến Hiện Thực

Từ gốc Latin 'materia' có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'chất liệu', từ 'materialize' được hình thành để diễn tả hành động biến một ý tưởng, kế hoạch, hoặc một điều gì đó trừu tượng thành hiện thực, thành một thứ có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc trải nghiệm được.

Usage Note

Động từ này thường được dùng để diễn tả sự biến một ý tưởng, kế hoạch, hoặc hy vọng thành hiện thực. Nó cũng có thể chỉ sự xuất hiện bất ngờ hoặc kỳ diệu của một vật thể hoặc người nào đó.

Prepositions

into from

* **into:** Diễn tả sự biến đổi thành một hình thức cụ thể. Ví dụ: 'The abstract idea materialized into a detailed plan.' (Ý tưởng trừu tượng biến thành một kế hoạch chi tiết.). * **from:** Diễn tả nguồn gốc hoặc nơi bắt nguồn của sự vật hoặc hiện tượng. Ví dụ: 'The rumors materialized from whispers and speculations.' (Những tin đồn đã thành hiện thực từ những lời thì thầm và suy đoán).

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + materialize
  • Dreams Dreams finally materialize.
    (Những giấc mơ cuối cùng cũng trở thành hiện thực.)
  • Plans The plans never materialized.
    (Các kế hoạch không bao giờ được hiện thực hóa.)
  • An opportunity An unexpected opportunity materialized.
    (Một cơ hội bất ngờ xuất hiện.)
  • A problem A new problem suddenly materialized.
    (Một vấn đề mới đột ngột nảy sinh.)
  • Funds The necessary funds materialized at the last minute.
    (Số tiền cần thiết đã có được vào phút chót.)
  • A figure A dark figure materialized from the shadows.
    (Một bóng đen hiện ra từ trong bóng tối.)
Verb + materialize
  • to see to see something materialize
    (chứng kiến điều gì đó trở thành hiện thực/xuất hiện)
  • to make to make a vision materialize
    (biến tầm nhìn thành hiện thực)

Idioms

  • materialize out of thin air

    Xuất hiện đột ngột hoặc một cách bí ẩn, không rõ nguồn gốc.

    "The missing keys seemed to materialize out of thin air right when I needed them."

    (Chùm chìa khóa bị mất dường như đột ngột xuất hiện từ hư không đúng lúc tôi cần đến.)

  • make something materialize

    Biến một điều gì đó trừu tượng (ý tưởng, kế hoạch) thành hiện thực, làm cho nó trở nên hữu hình hoặc có thể đạt được.

    "She worked tirelessly to make her vision for the project materialize."

    (Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi để hiện thực hóa tầm nhìn của mình cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materialize

Động từ
Lật mặt

Trở thành hiện thực hoặc có thật; xuất hiện dưới hình dạng vật chất.

"Her dreams finally materialized after years of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the project would materialize within a year seemed unlikely at first.
Việc dự án có thể thành hiện thực trong vòng một năm ban đầu có vẻ khó xảy ra.
Phủ định
Whether the funds would materialize in time for the purchase was not confirmed.
Việc liệu tiền có xuất hiện kịp thời cho việc mua hàng hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the agreement didn't materialize despite initial optimism is still a mystery.
Tại sao thỏa thuận không thành hiện thực mặc dù lạc quan ban đầu vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I expect the funds to materialize in our account by tomorrow.
Tôi hy vọng các khoản tiền sẽ xuất hiện trong tài khoản của chúng ta vào ngày mai.
Phủ định
They were disappointed not to see their dreams materialize despite their efforts.
Họ thất vọng vì không thấy giấc mơ của mình thành hiện thực mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Why did the promised support fail to materialize when it was needed most?
Tại sao sự hỗ trợ đã hứa không thành hiện thực khi nó cần thiết nhất?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you keep working hard, your dreams will materialize.
Nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ, ước mơ của bạn sẽ thành hiện thực.
Phủ định
If you don't believe in yourself, your goals won't materialize.
Nếu bạn không tin vào bản thân, mục tiêu của bạn sẽ không thành hiện thực.
Nghi vấn
Will our plans materialize if we invest enough time?
Kế hoạch của chúng ta có thành hiện thực không nếu chúng ta đầu tư đủ thời gian?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her dreams would materialize if she worked hard.
Cô ấy nói rằng ước mơ của cô ấy sẽ thành hiện thực nếu cô ấy làm việc chăm chỉ.
Phủ định
He told me that the evidence didn't materialize as expected.
Anh ấy nói với tôi rằng bằng chứng không thành hiện thực như mong đợi.
Nghi vấn
She asked if the project would materialize on time.
Cô ấy hỏi liệu dự án có thành hiện thực đúng thời hạn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materialize".

Sức Mạnh Của Sự Hiện Thực Hóa (Manifestation)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào phát triển bản thân và Luật Hấp dẫn, 'materialize' thường được dùng để chỉ việc biến những suy nghĩ, mong muốn hoặc mục tiêu thành hiện thực hữu hình thông qua niềm tin và hành động. Đó là ý tưởng rằng nếu bạn tin tưởng mạnh mẽ vào điều gì đó, nó có thể 'hiện thực hóa' trong cuộc sống của bạn.

Sự Xuất Hiện Huyền Bí

Trong các câu chuyện cổ tích, phim ảnh giả tưởng hoặc truyền thuyết về ma quỷ, 'materialize' thường được dùng để miêu tả việc một nhân vật, vật thể hoặc linh hồn xuất hiện đột ngột từ hư không, thường mang yếu tố bí ẩn, siêu nhiên hoặc ma thuật, gợi lên sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.