demented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suffering from dementia.
Vietnamese Meaning
Mắc chứng mất trí; bị sa sút trí tuệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old man was completely demented and couldn't remember his own name."
"Ông già hoàn toàn mất trí và không thể nhớ nổi tên mình."
-
"She cares for her demented mother at home."
"Cô ấy chăm sóc người mẹ bị mất trí tại nhà."
-
"The system is run by demented bureaucrats."
"Hệ thống được điều hành bởi những quan chức điên cuồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'demented' thường được dùng để mô tả người bị mất trí nhớ, suy giảm khả năng tư duy và nhận thức. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'crazy' hay 'insane'. 'Demented' nhấn mạnh vào sự suy giảm về mặt tinh thần do bệnh tật hoặc tuổi già. Đôi khi, nó cũng được dùng một cách phóng đại để chỉ hành vi điên rồ, mất kiểm soát, nhưng cách dùng này mang tính chất hài hước hoặc châm biếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely demented (hoàn toàn mất trí, điên rồ)
-
utterly utterly demented (hoàn toàn mất trí, điên rồ)
-
seemingly seemingly demented (dường như mất trí, điên loạn)
-
go go demented (trở nên mất trí, phát điên)
-
drive drive someone demented (làm ai đó phát điên, cực kỳ khó chịu)
-
look look demented (trông như người mất trí, điên loạn)
-
demented laughter demented laughter (tiếng cười điên dại, ngớ ngẩn)
-
demented grin demented grin (nụ cười nhếch mép điên rồ)
-
demented rage demented rage (cơn thịnh nộ điên loạn)
Idioms
-
drive someone demented
làm ai đó phát điên, cực kỳ bực bội hoặc lo lắng
"The constant noise from next door is driving me demented."
(Tiếng ồn liên tục từ nhà bên cạnh đang làm tôi phát điên.)
-
go (completely) demented
trở nên (hoàn toàn) mất trí, phát điên (thường do tức giận, lo lắng, hoặc sốc)
"She went completely demented when she heard the news about her lost dog."
(Cô ấy đã hoàn toàn phát điên khi nghe tin về con chó cưng bị mất của mình.)
-
demented with grief/rage
mất trí, điên loạn vì đau buồn tột độ/tức giận dữ dội
"He was demented with grief after losing his child in the accident."
(Anh ta đã phát điên vì đau buồn sau khi mất con trong vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demented
adjectiveMắc chứng mất trí; bị sa sút trí tuệ.
"The old man was completely demented and couldn't remember his own name."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is demented sometimes. |
Đôi khi anh ta bị mất trí. |
| Phủ định | She is not demented all the time. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng mất trí. |
| Nghi vấn | Is he demented? |
Anh ta có bị mất trí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demented".
