(Top Banner Ad)
dementia
C1
danh từ C1 Y học

dementia

UK: /dɪˈmen.ʃə/ • US: /dɪˈmen.ʃə/

Nghĩa tiếng Việt

mất trí nhớ sa sút trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic or persistent disorder of the mental processes caused by brain disease or injury and marked by memory disorders, personality changes, and impaired reasoning.

Vietnamese Meaning

Chứng mất trí nhớ: một rối loạn mãn tính hoặc dai dẳng của các quá trình tâm thần do bệnh tật hoặc tổn thương não gây ra và được đánh dấu bằng rối loạn trí nhớ, thay đổi tính cách và suy giảm khả năng suy luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dementia is a major global health problem."

    "Chứng mất trí nhớ là một vấn đề sức khỏe toàn cầu lớn."

  • "She was eventually diagnosed with dementia."

    "Cuối cùng cô ấy được chẩn đoán mắc chứng mất trí nhớ."

  • "The early symptoms of dementia are often subtle."

    "Các triệu chứng ban đầu của chứng mất trí nhớ thường rất khó nhận thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dementia chứng mất trí nhớ, sa sút trí tuệ
Adjective demented mất trí, điên loạn (thường ám chỉ bị ảnh hưởng bởi bệnh sa sút trí tuệ hoặc hành động như người mất trí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dementia

Nguồn gốc của 'dementia'

Từ 'dementia' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' có nghĩa là 'rời khỏi, mất đi' và gốc 'mens' có nghĩa là 'trí óc, tâm trí'. Vì vậy, 'dementia' ban đầu mang nghĩa 'mất trí, điên rồ' trước khi phát triển thành ý nghĩa y học hiện đại để chỉ tình trạng suy giảm nhận thức.

Usage Note

Dementia không phải là một bệnh cụ thể mà là một thuật ngữ chung cho sự suy giảm khả năng tâm thần đủ nghiêm trọng để cản trở cuộc sống hàng ngày. Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất của chứng mất trí nhớ.

Prepositions

of in with

of: đề cập đến nguyên nhân hoặc loại chứng mất trí nhớ (dementia of the Alzheimer's type). in: đề cập đến giai đoạn phát triển hoặc nghiên cứu về chứng mất trí nhớ (research in dementia). with: đề cập đến người mắc chứng mất trí nhớ (patients with dementia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dementia
  • Alzheimer's Alzheimer's dementia
    (sa sút trí tuệ Alzheimer (dạng phổ biến nhất))
  • vascular vascular dementia
    (sa sút trí tuệ mạch máu)
  • senile senile dementia
    (sa sút trí tuệ tuổi già (thuật ngữ cũ, nay ít dùng))
  • early-onset early-onset dementia
    (sa sút trí tuệ khởi phát sớm)
  • severe severe dementia
    (sa sút trí tuệ nghiêm trọng)
  • mild mild dementia
    (sa sút trí tuệ nhẹ)
Verb + dementia
  • develop develop dementia
    (phát triển chứng sa sút trí tuệ)
  • suffer from suffer from dementia
    (mắc chứng sa sút trí tuệ, chịu đựng chứng sa sút trí tuệ)
  • diagnose diagnose dementia
    (chẩn đoán sa sút trí tuệ)
  • treat treat dementia
    (điều trị sa sút trí tuệ)
  • manage manage dementia
    (quản lý sa sút trí tuệ (kiểm soát triệu chứng và chăm sóc))
Noun + of/for dementia
  • symptoms symptoms of dementia
    (triệu chứng của sa sút trí tuệ)
  • risk risk of dementia
    (nguy cơ mắc sa sút trí tuệ)
  • care care for dementia
    (chăm sóc người mắc sa sút trí tuệ)
  • research research into dementia
    (nghiên cứu về sa sút trí tuệ)

Idioms

  • living with dementia

    sống chung với chứng sa sút trí tuệ (ám chỉ cả người bệnh và gia đình, người chăm sóc)

    "Many organizations offer support for families living with dementia."

    (Nhiều tổ chức cung cấp hỗ trợ cho các gia đình sống chung với chứng sa sút trí tuệ.)

  • signs of dementia

    dấu hiệu của sa sút trí tuệ (các triệu chứng ban đầu hoặc rõ rệt)

    "It's important to recognize the early signs of dementia for timely intervention."

    (Điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu sớm của sa sút trí tuệ để can thiệp kịp thời.)

  • a battle against dementia

    một cuộc chiến chống lại sa sút trí tuệ (thường dùng để diễn tả sự đấu tranh của người bệnh, người thân và cộng đồng)

    "Researchers are working tirelessly in a battle against dementia."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc không mệt mỏi trong cuộc chiến chống lại chứng sa sút trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dementia

danh từ
Lật mặt

Chứng mất trí nhớ: một rối loạn mãn tính hoặc dai dẳng của các quá trình tâm thần do bệnh tật hoặc tổn thương não gây ra và được đánh dấu bằng rối loạn trí nhớ, thay đổi tính cách và suy giảm khả năng suy luận.

"Dementia is a major global health problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That dementia affects memory is a well-known fact.
Việc sa sút trí tuệ ảnh hưởng đến trí nhớ là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
It is not true that everyone experiencing forgetfulness will develop dementia.
Không đúng khi nói rằng tất cả những người bị đãng trí đều sẽ phát triển chứng mất trí nhớ.
Nghi vấn
Whether dementia can be cured is a question scientists are still trying to answer.
Liệu chứng mất trí nhớ có thể chữa được hay không là một câu hỏi mà các nhà khoa học vẫn đang cố gắng trả lời.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He worries about his mother's dementia.
Anh ấy lo lắng về chứng mất trí nhớ của mẹ mình.
Phủ định
They don't understand the challenges of living with dementia.
Họ không hiểu những khó khăn khi sống chung với chứng mất trí nhớ.
Nghi vấn
Does she know someone who suffers from dementia?
Cô ấy có quen ai bị chứng mất trí nhớ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dementia is a serious concern for the elderly.
Sa sút trí tuệ là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với người cao tuổi.
Phủ định
Is there a cure for dementia?
Có phương pháp chữa trị chứng sa sút trí tuệ không?
Nghi vấn
Dementia is not always a part of aging.
Sa sút trí tuệ không phải lúc nào cũng là một phần của quá trình lão hóa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dementia".

Ngày Thế giới Alzheimer

Ngày 21 tháng 9 hàng năm được chọn là Ngày Thế giới Alzheimer, nhằm mục đích nâng cao nhận thức toàn cầu về chứng sa sút trí tuệ và tác động của nó đối với các cá nhân, gia đình và cộng đồng. Các hoạt động trong ngày này thường tập trung vào giáo dục, hỗ trợ và vận động chính sách.

Chống lại sự kỳ thị

Trong nhiều nền văn hóa, người mắc chứng sa sút trí tuệ đôi khi phải đối mặt với sự kỳ thị hoặc hiểu lầm. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu, tôn trọng và tạo môi trường hòa nhập cho những người sống chung với tình trạng này, thay vì chỉ xem đó là một phần tất yếu của tuổi già.