senile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing the weaknesses or diseases of old age, especially a loss of mental faculties.
Vietnamese Meaning
Già yếu, lẩm cẩm, lẫn thẩn, có hoặc thể hiện những dấu hiệu suy yếu hoặc bệnh tật của tuổi già, đặc biệt là sự suy giảm trí tuệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother is becoming increasingly senile."
"Bà tôi ngày càng trở nên lẩm cẩm."
-
"He was declared senile by the court."
"Ông ta bị tòa án tuyên bố là mất trí."
-
"Senile dementia is a common problem among the elderly."
"Chứng mất trí nhớ do tuổi già là một vấn đề phổ biến ở người cao tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | senility | sự lú lẫn tuổi già, chứng lẩm cẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'senile' thường được dùng để mô tả người lớn tuổi có dấu hiệu suy giảm trí nhớ, khả năng tư duy hoặc các chức năng nhận thức khác. Nó mang sắc thái tiêu cực và nên được sử dụng cẩn thận để tránh xúc phạm. So với 'elderly' (người cao tuổi) là một thuật ngữ trung lập, 'senile' tập trung vào sự suy giảm về mặt tinh thần và thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly increasingly senile (ngày càng lú lẫn)
-
mentally mentally senile (lú lẫn về tinh thần)
-
profoundly profoundly senile (lú lẫn sâu sắc)
-
become become senile (trở nên lú lẫn)
-
grow grow senile (trở nên lú lẫn, già yếu)
-
go go senile (bị lú lẫn, mất trí nhớ (do tuổi già))
-
senile senile dementia (chứng mất trí nhớ tuổi già, sa sút trí tuệ do tuổi già)
-
senile senile plaques (các mảng bám tuổi già (trong não, liên quan đến Alzheimer))
Idioms
-
go senile
bị lú lẫn, mất trí nhớ do tuổi già; trở nên lẩm cẩm
"My grandfather started to go senile in his late eighties."
(Ông nội tôi bắt đầu bị lú lẫn vào cuối độ tuổi tám mươi.)
-
become senile
trở nên lú lẫn, lẩm cẩm do tuổi già
"It's sad to see someone so brilliant become senile."
(Thật buồn khi thấy một người từng rất thông minh lại trở nên lú lẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
senile
adjectiveGià yếu, lẩm cẩm, lẫn thẩn, có hoặc thể hiện những dấu hiệu suy yếu hoặc bệnh tật của tuổi già, đặc biệt là sự suy giảm trí tuệ.
"My grandmother is becoming increasingly senile."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though his mind was becoming senile, he still remembered her name. |
Mặc dù tâm trí ông ấy đang trở nên lú lẫn, ông ấy vẫn nhớ tên cô ấy. |
| Phủ định | Unless she took her medication, she wouldn't be able to hide her senile behavior. |
Trừ khi cô ấy uống thuốc, cô ấy sẽ không thể che giấu hành vi lú lẫn của mình. |
| Nghi vấn | Since he's getting senile, is it safe for him to drive? |
Vì ông ấy đang trở nên lú lẫn, liệu ông ấy có an toàn khi lái xe không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The senile old man forgot where he lived. |
Ông lão lẩm cẩm quên mất mình sống ở đâu. |
| Phủ định | The doctor did not consider her senile despite her memory lapses. |
Bác sĩ không cho rằng bà ấy bị lẩm cẩm mặc dù bà ấy hay quên. |
| Nghi vấn | Does his senile behavior concern his family? |
Hành vi lẩm cẩm của ông ấy có làm gia đình lo lắng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If my grandfather hadn't forgotten his medication, he wouldn't be acting so senile now. |
Nếu ông tôi không quên uống thuốc, bây giờ ông ấy đã không cư xử lú lẫn như vậy. |
| Phủ định | If she weren't so dedicated to her patients, she wouldn't have misdiagnosed his senile dementia. |
Nếu cô ấy không tận tâm với bệnh nhân của mình, cô ấy đã không chẩn đoán sai chứng mất trí nhớ do lú lẫn của ông ấy. |
| Nghi vấn | If he had taken better care of his health, would he be senile at such a young age? |
Nếu anh ấy chăm sóc sức khỏe tốt hơn, liệu anh ấy có bị lú lẫn ở độ tuổi trẻ như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senile".
