(Top Banner Ad)
demethylation
C1
Noun C1 Sinh học, Hóa sinh

demethylation

UK: /ˌdiːˌmɛθɪˈleɪʃən/ • US: /ˌdiːˌmɛθɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khử methyl quá trình khử methyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of a methyl group from a molecule.

Vietnamese Meaning

Sự loại bỏ một nhóm methyl khỏi một phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Demethylation of DNA can lead to increased gene expression."

    "Sự khử methyl DNA có thể dẫn đến sự tăng biểu hiện gen."

  • "Enzymatic demethylation plays a crucial role in development."

    "Sự khử methyl bằng enzyme đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phát triển."

  • "Aberrant demethylation patterns are associated with cancer."

    "Các mô hình khử methyl bất thường có liên quan đến ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demethylate loại bỏ nhóm methyl (khỏi một hợp chất)
Noun methylation sự metyl hóa (quá trình gắn nhóm methyl)
Verb methylate metyl hóa (gắn nhóm methyl vào một hợp chất)
Noun methyl nhóm methyl (một nhóm chức hóa học)
Noun demethylase enzym demethylase (enzym xúc tác quá trình loại bỏ nhóm methyl)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Greek
methy
Greek
hyle
English (Methyl)
methyl
Latin
-ation
English (Modern Scientific)
demethylation

Nguồn gốc khoa học của 'demethylation'

Từ 'demethylation' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ ba phần. 'De-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'tách ra'. 'Methyl' là một nhóm hóa học, tên của nó được tạo ra từ từ tiếng Hy Lạp 'methy' (rượu) và 'hyle' (gỗ), vì methanol (rượu metylic) ban đầu được chiết xuất từ gỗ. Cuối cùng, '-ation' là hậu tố trong tiếng Latin dùng để chỉ một quá trình hoặc hành động. Ghép lại, 'demethylation' có nghĩa là quá trình loại bỏ nhóm methyl.

Usage Note

Demethylation là một quá trình hóa học quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm điều hòa biểu sinh (epigenetics). Nó đối lập với quá trình methyl hóa (methylation), nơi một nhóm methyl được thêm vào một phân tử. Demethylation có thể ảnh hưởng đến chức năng của DNA và protein.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với 'of' để chỉ phân tử bị loại bỏ nhóm methyl (e.g., demethylation of DNA).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demethylation
  • DNA DNA demethylation
    (sự loại bỏ nhóm methyl trên DNA)
  • epigenetic epigenetic demethylation
    (sự loại bỏ nhóm methyl biểu sinh)
  • active active demethylation
    (sự loại bỏ nhóm methyl chủ động)
  • passive passive demethylation
    (sự loại bỏ nhóm methyl thụ động)
  • aberrant aberrant demethylation
    (sự loại bỏ nhóm methyl bất thường)
Verb + demethylation
  • undergo undergo demethylation
    (trải qua quá trình loại bỏ nhóm methyl)
  • induce induce demethylation
    (gây ra sự loại bỏ nhóm methyl)
  • promote promote demethylation
    (thúc đẩy sự loại bỏ nhóm methyl)
  • inhibit inhibit demethylation
    (ức chế sự loại bỏ nhóm methyl)
Noun + of demethylation
  • process process of demethylation
    (quá trình loại bỏ nhóm methyl)
  • mechanism mechanism of demethylation
    (cơ chế loại bỏ nhóm methyl)
  • role role of demethylation
    (vai trò của sự loại bỏ nhóm methyl)

Idioms

  • DNA demethylation plays a crucial role

    quá trình loại bỏ nhóm methyl trên DNA đóng vai trò then chốt

    "DNA demethylation plays a crucial role in gene expression regulation."

    (Quá trình loại bỏ nhóm methyl trên DNA đóng vai trò then chốt trong điều hòa biểu hiện gen.)

  • The mechanism of demethylation

    cơ chế của sự loại bỏ nhóm methyl

    "Researchers are studying the exact mechanism of demethylation in various cell types."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cơ chế chính xác của sự loại bỏ nhóm methyl ở nhiều loại tế bào khác nhau.)

  • Enzymatic demethylation

    sự loại bỏ nhóm methyl bằng enzym

    "Enzymatic demethylation is essential for proper cellular differentiation and development."

    (Sự loại bỏ nhóm methyl bằng enzym là cần thiết cho sự biệt hóa và phát triển tế bào đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demethylation

Noun
Lật mặt

Sự loại bỏ một nhóm methyl khỏi một phân tử.

"Demethylation of DNA can lead to increased gene expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demethylation".

Ý nghĩa trong Y học

Quá trình loại bỏ nhóm methyl (demethylation) là một yếu tố quan trọng trong nhiều bệnh lý, đặc biệt là ung thư và quá trình lão hóa. Sự thay đổi bất thường trong demethylation có thể dẫn đến việc biểu hiện gen không đúng, góp phần vào sự phát triển bệnh. Việc hiểu rõ cách điều hòa quá trình này có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới.

Demethylation và Di truyền biểu sinh

Demethylation là một phần cốt lõi của lĩnh vực di truyền biểu sinh (epigenetics) – ngành khoa học nghiên cứu cách môi trường và lối sống có thể ảnh hưởng đến hoạt động của gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Điều này cho thấy gene không phải là 'số phận' mà có thể được điều hòa bởi các yếu tố bên ngoài, mở ra những hiểu biết mới về sức khỏe và bệnh tật.