(Top Banner Ad)
methylation
C1
Noun C1 Sinh học, Hóa sinh, Di truyền học

methylation

UK: /ˌmɛθɪˈleɪʃən/ • US: /ˌmɛθɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự methyl hóa quá trình methyl hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The biochemical process that involves the addition of a methyl group to a substrate or the substitution of an atom or group by a methyl group.

Vietnamese Meaning

Quá trình sinh hóa liên quan đến việc thêm một nhóm methyl vào một chất nền hoặc thay thế một nguyên tử hoặc nhóm bằng một nhóm methyl.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "DNA methylation is a key epigenetic mechanism involved in gene silencing."

    "Sự methyl hóa DNA là một cơ chế biểu sinh quan trọng liên quan đến việc làm im lặng gen."

  • "Methylation patterns can be altered by environmental factors."

    "Các kiểu methyl hóa có thể bị thay đổi bởi các yếu tố môi trường."

  • "Abnormal methylation has been linked to several diseases, including cancer."

    "Sự methyl hóa bất thường có liên quan đến một số bệnh, bao gồm cả ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun methyl Nhóm methyl (một nhóm nguyên tử hữu cơ gồm một nguyên tử carbon và ba nguyên tử hydro, CH₃)
Verb methylate Methyl hóa (thực hiện quá trình thêm nhóm methyl vào một phân tử)
Adjective methylated Đã được methyl hóa (đã có nhóm methyl được thêm vào)
Noun demethylation Sự demethyl hóa (quá trình loại bỏ nhóm methyl khỏi một phân tử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέθυ (méthu, wine) + ὕλη (hylē, wood)
German (19th century)
Methylen (derived from Greek roots)
English (19th century)
methyl (shortened from methylene)
English (20th century)
methylation (from methyl + -ation suffix)

Nguồn gốc của 'Methylation'

Từ 'methylation' có nguồn gốc từ 'methyl' và hậu tố '-ation'. 'Methyl' được đặt tên bởi các nhà hóa học Jean-Baptiste Dumas và Eugène Péligot vào năm 1834, xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'méthu' (rượu vang) và 'hýlē' (gỗ). Cái tên này liên quan đến cồn gỗ (methanol), một chất có chứa nhóm methyl và được điều chế từ gỗ. Hậu tố '-ation' trong tiếng Anh dùng để chỉ một quá trình hoặc hành động. Vì vậy, 'methylation' là quá trình thêm nhóm methyl vào một phân tử khác.

Usage Note

Methylation is a fundamental process in biochemistry, important in modifying DNA, RNA, proteins, and other molecules. It can affect gene expression, protein function, and various cellular processes. The term is often used in the context of epigenetics, where DNA methylation plays a key role in regulating gene activity.

Prepositions

of in

'Methylation of' indicates what molecule or compound is being methylated (e.g., methylation of DNA). 'Methylation in' specifies where the methylation process is occurring (e.g., methylation in the liver).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + methylation
  • DNA DNA methylation
    (sự methyl hóa DNA)
  • gene gene methylation
    (sự methyl hóa gen)
  • epigenetic epigenetic methylation
    (sự methyl hóa biểu sinh)
  • abnormal abnormal methylation
    (sự methyl hóa bất thường)
  • global global methylation
    (sự methyl hóa toàn cầu)
Verb + methylation
  • regulate regulate methylation
    (điều hòa sự methyl hóa)
  • inhibit inhibit methylation
    (ức chế sự methyl hóa)
  • promote promote methylation
    (thúc đẩy sự methyl hóa)
  • detect detect methylation
    (phát hiện sự methyl hóa)
  • measure measure methylation
    (đo lường sự methyl hóa)
Noun phrases with methylation
  • patterns patterns of methylation
    (các kiểu methyl hóa)
  • levels levels of methylation
    (mức độ methyl hóa)
  • methylation methylation analysis
    (phân tích sự methyl hóa)
  • methylation methylation profile
    (hồ sơ methyl hóa)

Idioms

  • DNA methylation

    sự methyl hóa DNA (một cơ chế sinh học chính điều hòa biểu hiện gen)

    "DNA methylation plays a crucial role in gene expression."

    (Sự methyl hóa DNA đóng vai trò quan trọng trong biểu hiện gen.)

  • Epigenetic methylation

    sự methyl hóa biểu sinh (sự methyl hóa liên quan đến các thay đổi biểu hiện gen không làm thay đổi trình tự DNA)

    "Epigenetic methylation patterns can be influenced by environmental factors."

    (Các kiểu methyl hóa biểu sinh có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.)

  • Abnormal methylation

    sự methyl hóa bất thường (sự methyl hóa không đúng cách hoặc ở mức độ không bình thường, thường liên quan đến bệnh tật)

    "Abnormal methylation is often associated with cancer development."

    (Sự methyl hóa bất thường thường liên quan đến sự phát triển của ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methylation

Noun
Lật mặt

Quá trình sinh hóa liên quan đến việc thêm một nhóm methyl vào một chất nền hoặc thay thế một nguyên tử hoặc nhóm bằng một nhóm methyl.

"DNA methylation is a key epigenetic mechanism involved in gene silencing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methylation".

Methyl hóa và Sức khỏe Con người

Methyl hóa là một quá trình sinh học cơ bản, đóng vai trò then chốt trong nhiều chức năng cơ thể, từ điều hòa biểu hiện gen đến chuyển hóa chất dinh dưỡng và sửa chữa DNA. Sự hiểu biết về methyl hóa đã mở ra những hướng nghiên cứu mới về các bệnh phức tạp như ung thư, tiểu đường, bệnh tim mạch và các rối loạn thần kinh, cũng như quá trình lão hóa. Điều này làm cho 'methylation' trở thành một thuật ngữ quan trọng trong y học hiện đại và nghiên cứu sinh học, với tiềm năng phát triển các phương pháp điều trị mới.

Methyl hóa và Di truyền học Biểu sinh (Epigenetics)

Methyl hóa DNA là một cơ chế chính của di truyền học biểu sinh (epigenetics), một lĩnh vực nghiên cứu cách môi trường và lối sống (như chế độ ăn uống, căng thẳng) có thể thay đổi cách gen của chúng ta hoạt động mà không làm thay đổi trình tự DNA. Nó giải thích tại sao hai cá thể có cùng bộ gen lại có thể có những khác biệt đáng kể về sức khỏe và đặc điểm, nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa gen và môi trường trong việc định hình sự sống.