demilitarized zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area from which military forces, activity, and installations are removed.
Vietnamese Meaning
Một khu vực mà từ đó các lực lượng quân sự, hoạt động quân sự và các cơ sở quân sự đã bị loại bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The demilitarized zone between North and South Korea is heavily guarded."
"Khu phi quân sự giữa Bắc và Nam Triều Tiên được bảo vệ nghiêm ngặt."
-
"The soldiers were ordered to retreat back across the demilitarized zone."
"Những người lính được lệnh rút lui trở lại qua khu phi quân sự."
-
"Violations of the demilitarized zone have become increasingly frequent."
"Vi phạm khu phi quân sự ngày càng trở nên thường xuyên hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demilitarize | phi quân sự hóa (tước bỏ tính chất quân sự) |
| Noun | militarization | quân sự hóa (hành động làm cho cái gì đó mang tính quân sự) |
| Adjective | militarized | được quân sự hóa (mang tính chất quân sự) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khu phi quân sự là một vùng đất, thường nằm dọc theo biên giới giữa hai hoặc nhiều nhóm quân sự đối lập (như các quốc gia, liên minh hoặc lực lượng nổi dậy), mà quân đội không được phép vào. DMZ thường được tạo ra để ngăn chặn xung đột thêm nữa. Thường được tạo ra bằng hiệp ước hòa bình hoặc thỏa thuận ngừng bắn.
Prepositions
in: chỉ vị trí bên trong DMZ; along: chỉ vị trí dọc theo DMZ; between: chỉ vị trí giữa các bên tạo ra DMZ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict demilitarized zone (khu phi quân sự nghiêm ngặt)
-
former former demilitarized zone (khu phi quân sự trước đây)
-
buffer buffer demilitarized zone (khu phi quân sự vùng đệm)
-
enter enter a demilitarized zone (xâm nhập vào khu phi quân sự)
-
cross cross a demilitarized zone (vượt qua khu phi quân sự)
-
establish establish a demilitarized zone (thiết lập một khu phi quân sự)
Idioms
-
to treat something like a demilitarized zone
đối xử với cái gì đó như một khu vực cần tránh can thiệp, không nên gây hấn.
"The kitchen after my wife has been baking is like a demilitarized zone – best to stay out!"
(Nhà bếp sau khi vợ tôi nướng bánh giống như một khu phi quân sự - tốt nhất là nên tránh xa!)
-
build a demilitarized zone between
tạo ra một khoảng cách, rào cản để tránh xung đột hay can thiệp.
"They’ve built a demilitarized zone between their work and family lives."
(Họ đã tạo một khoảng cách giữa công việc và cuộc sống gia đình của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demilitarized zone
nounMột khu vực mà từ đó các lực lượng quân sự, hoạt động quân sự và các cơ sở quân sự đã bị loại bỏ.
"The demilitarized zone between North and South Korea is heavily guarded."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the demilitarized zone has been peaceful for the past year is encouraging. |
Việc khu phi quân sự đã hòa bình trong năm qua là một điều đáng khích lệ. |
| Phủ định | It is not true that the demilitarized zone is completely devoid of human activity. |
Không đúng sự thật rằng khu phi quân sự hoàn toàn không có hoạt động của con người. |
| Nghi vấn | Whether the demilitarized zone will remain stable is a question of international concern. |
Liệu khu phi quân sự có duy trì ổn định hay không là một vấn đề được quốc tế quan tâm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demilitarized zone".
