(Top Banner Ad)
ceasefire
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự

ceasefire

UK: /ˈsiːsfaɪər/ • US: /ˈsiːsfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng bắn đình chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary suspension of fighting, typically one during which peace talks take place; a truce.

Vietnamese Meaning

Sự đình chiến tạm thời, thường là trong thời gian diễn ra các cuộc đàm phán hòa bình; một thỏa ước đình chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two sides agreed to a ceasefire after days of intense negotiations."

    "Hai bên đã đồng ý đình chiến sau nhiều ngày đàm phán căng thẳng."

  • "A fragile ceasefire is holding in the region."

    "Một lệnh ngừng bắn mong manh đang được duy trì trong khu vực."

  • "The government called for an immediate ceasefire."

    "Chính phủ kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cease Ngừng, chấm dứt (hành động)
Noun truce Thỏa thuận đình chiến (đồng nghĩa, thường mang tính chiến thuật hơn)
Noun armistice Hiệp định đình chiến chính thức (thường là bước đầu tiến tới hòa bình)
Adjective cease-fire (adj.) Liên quan đến việc ngừng bắn (ví dụ: một khu vực ngừng bắn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
cease + fire
English (Modern Military/Political)
ceasefire (c. 1914–1920s)

Sự kết hợp của 'Ngừng' và 'Bắn'

Từ 'ceasefire' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được tạo ra bằng cách kết hợp động từ 'cease' (ngừng, chấm dứt) và danh từ 'fire' (khai hỏa, bắn). Nó mô tả chính xác mục đích của thỏa thuận: dừng hoàn toàn việc nổ súng hoặc tấn công giữa các bên xung đột. Từ này trở nên phổ biến rộng rãi trong bối cảnh các cuộc đàm phán hòa bình và quân sự đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'ceasefire' thường được sử dụng trong bối cảnh xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc các phe phái. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và mục đích để tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán. Khác với 'truce' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thỏa thuận ngừng bắn trong các trò chơi hoặc các hoạt động khác.

Prepositions

on in for

- 'on': Ám chỉ các điều khoản hoặc thỏa thuận dựa trên đó lệnh ngừng bắn được thiết lập (ví dụ: ceasefire on humanitarian grounds).
- 'in': Thường dùng để chỉ khu vực hoặc thời gian mà lệnh ngừng bắn có hiệu lực (ví dụ: ceasefire in Aleppo).
- 'for': Chỉ mục đích của việc ngừng bắn (ví dụ: ceasefire for negotiations).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ceasefire (Hành động)
  • declare declare a ceasefire
    (Tuyên bố ngừng bắn)
  • call for call for a ceasefire
    (Kêu gọi ngừng bắn)
  • negotiate negotiate a ceasefire
    (Đàm phán một lệnh ngừng bắn)
  • observe observe a ceasefire
    (Tuân thủ lệnh ngừng bắn)
Adjective + ceasefire (Tính chất)
  • fragile a fragile ceasefire
    (Lệnh ngừng bắn mỏng manh/dễ đổ vỡ)
  • temporary a temporary ceasefire
    (Lệnh ngừng bắn tạm thời)
  • comprehensive a comprehensive ceasefire
    (Lệnh ngừng bắn toàn diện)
Ceasefire + Verb (Hành động của lệnh ngừng bắn)
  • hold The ceasefire must hold.
    (Lệnh ngừng bắn phải được duy trì/giữ vững.)
  • break down The ceasefire broke down.
    (Lệnh ngừng bắn bị phá vỡ/đổ vỡ.)

Idioms

  • unconditional ceasefire

    Ngừng bắn vô điều kiện (không kèm theo yêu sách nào)

    "The UN demanded an unconditional ceasefire to stop the humanitarian crisis."

    (Liên Hợp Quốc yêu cầu ngừng bắn vô điều kiện để ngăn chặn khủng hoảng nhân đạo.)

  • ceasefire violation

    Hành động vi phạm thỏa thuận ngừng bắn

    "Reports confirmed several ceasefire violations overnight, including artillery fire."

    (Các báo cáo đã xác nhận một số vụ vi phạm ngừng bắn trong đêm, bao gồm cả việc pháo kích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceasefire

Danh từ
Lật mặt

Sự đình chiến tạm thời, thường là trong thời gian diễn ra các cuộc đàm phán hòa bình; một thỏa ước đình chiến.

"The two sides agreed to a ceasefire after days of intense negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the leaders genuinely wanted peace, they would immediately implement a ceasefire.
Nếu các nhà lãnh đạo thực sự muốn hòa bình, họ sẽ ngay lập tức thực hiện một lệnh ngừng bắn.
Phủ định
If the international community didn't pressure them, they wouldn't agree to a ceasefire.
Nếu cộng đồng quốc tế không gây áp lực, họ sẽ không đồng ý với một lệnh ngừng bắn.
Nghi vấn
Would there be fewer casualties if the warring parties agreed to a ceasefire?
Liệu có ít thương vong hơn nếu các bên tham chiến đồng ý ngừng bắn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warring parties will declare a ceasefire by midnight.
Các bên tham chiến sẽ tuyên bố ngừng bắn trước nửa đêm.
Phủ định
The UN is not going to implement a ceasefire until both sides agree to negotiate.
Liên Hợp Quốc sẽ không thực thi lệnh ngừng bắn cho đến khi cả hai bên đồng ý đàm phán.
Nghi vấn
Will the ceasefire hold, or will the fighting resume?
Liệu lệnh ngừng bắn có hiệu lực hay các cuộc giao tranh sẽ tiếp tục?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warring parties have been observing the ceasefire for a week now.
Các bên tham chiến đã tuân thủ lệnh ngừng bắn được một tuần nay.
Phủ định
The government hasn't been maintaining the ceasefire effectively.
Chính phủ đã không duy trì lệnh ngừng bắn một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the UN been pushing for a ceasefire?
Liên Hợp Quốc có đang thúc đẩy một lệnh ngừng bắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceasefire".

Phân biệt 'Ceasefire' và 'Armistice'

'Ceasefire' (ngừng bắn) thường là một thỏa thuận tạm thời, mang tính cục bộ, nhằm mục đích đàm phán hoặc cho phép cứu trợ. Trong khi đó, 'Armistice' (hiệp định đình chiến) là một thỏa thuận chính thức, pháp lý giữa các chính phủ hoặc quân đội, thường là bước cuối cùng trước khi ký kết một hiệp ước hòa bình chính thức.

Sự kiện Ngừng Bắn Giáng Sinh (The Christmas Truce)

Một ví dụ lịch sử nổi tiếng là 'Thỏa thuận ngừng bắn Giáng sinh' năm 1914 trong Thế chiến thứ nhất. Bất chấp chiến tranh, binh lính Anh và Đức đã tự phát ngừng bắn dọc chiến tuyến, trao đổi quà, và thậm chí chơi bóng đá. Đây là một hành động nhân đạo tự phát, không phải do chính quyền ký kết.