(Top Banner Ad)
demise
C1
Danh từ C1 Tổng quát

demise

UK: /dɪˈmaɪz/ • US: /dɪˈmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy vong sự chấm dứt sự sụp đổ cái chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The end or failure of an enterprise, institution, substance, practice, etc.

Vietnamese Meaning

Sự chấm dứt, sự suy tàn, sự thất bại của một doanh nghiệp, tổ chức, chất, thói quen, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demise of the company was due to poor management."

    "Sự suy tàn của công ty là do quản lý kém."

  • "Many attribute the demise of the Roman Empire to internal corruption."

    "Nhiều người cho rằng sự suy vong của Đế chế La Mã là do tham nhũng nội bộ."

  • "The sudden demise of the project left the team in disarray."

    "Sự chấm dứt đột ngột của dự án khiến cả nhóm rơi vào tình trạng hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demise Sự qua đời, sự kết thúc
Verb demise Chuyển nhượng (quyền sở hữu); để lại bằng di chúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desmettre
English
demise

Nguồn gốc của 'demise'

Từ 'demise' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desmettre', có nghĩa là 'đặt xuống' hoặc 'từ bỏ'. Nó ám chỉ việc từ bỏ một vị trí hoặc tài sản, và sau đó phát triển thành nghĩa 'chết' hoặc 'kết thúc' như chúng ta biết ngày nay. Sự thay đổi này phản ánh cách ngôn ngữ phát triển và thích nghi theo thời gian.

Usage Note

Từ 'demise' thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một cái gì đó quan trọng hoặc có giá trị. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. So với 'death', 'demise' thường ám chỉ sự kết thúc của một thực thể trừu tượng hơn là một cá nhân.

Prepositions

of in

'demise of': được sử dụng để chỉ sự chấm dứt của một cái gì đó. Ví dụ: 'the demise of the empire'. 'demise in': thường thấy trong bối cảnh pháp lý, ví dụ: 'demise in fee'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demise
  • untimely untimely demise
    (sự qua đời non yểu, sự kết thúc bất ngờ)
  • sudden sudden demise
    (sự qua đời đột ngột, sự kết thúc bất thình lình)
  • tragic tragic demise
    (sự qua đời bi thảm, sự kết thúc đầy bi kịch)
Verb + demise
  • lead to lead to the demise
    (dẫn đến sự qua đời/kết thúc)
  • report report the demise
    (báo cáo về sự qua đời/kết thúc)
  • announce announce the demise
    (thông báo về sự qua đời/kết thúc)

Idioms

  • meet one's demise

    chết, qua đời (một cách trang trọng)

    "He met his demise in a tragic accident."

    (Anh ấy đã qua đời trong một tai nạn thương tâm.)

  • the demise of

    sự sụp đổ/kết thúc của

    "The demise of the Roman Empire."

    (Sự sụp đổ của Đế chế La Mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demise

Danh từ
Lật mặt

Sự chấm dứt, sự suy tàn, sự thất bại của một doanh nghiệp, tổ chức, chất, thói quen, v.v.

"The demise of the company was due to poor management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demise of the company was sudden.
Sự sụp đổ của công ty diễn ra đột ngột.
Phủ định
The company's demise was not unexpected.
Sự sụp đổ của công ty không phải là điều bất ngờ.
Nghi vấn
Was the demise of the empire inevitable?
Phải chăng sự suy tàn của đế chế là không thể tránh khỏi?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's demise was caused by poor management.
Sự sụp đổ của công ty là do quản lý yếu kém.
Phủ định
The unexpected surge in sales did not lead to the company's demise.
Sự tăng vọt bất ngờ trong doanh số không dẫn đến sự sụp đổ của công ty.
Nghi vấn
Did the scandal cause the politician's demise?
Vụ bê bối có gây ra sự sụp đổ của chính trị gia đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had prepared better, their demise wouldn't be so certain.
Nếu công ty chuẩn bị tốt hơn, sự sụp đổ của họ sẽ không chắc chắn đến vậy.
Phủ định
If he weren't so obsessed with power, the company's demise wouldn't be on his conscience.
Nếu anh ta không quá ám ảnh với quyền lực, sự sụp đổ của công ty sẽ không đè nặng lên lương tâm anh ta.
Nghi vấn
Would the project have been successful if the team hadn't foreseen the potential for its demise?
Dự án có thành công không nếu nhóm không lường trước được khả năng thất bại của nó?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company's demise hadn't happened so suddenly; many people lost their jobs.
Tôi ước sự sụp đổ của công ty đã không xảy ra đột ngột như vậy; nhiều người đã mất việc.
Phủ định
If only the news of his political demise hadn't been so widely spread, perhaps he could have recovered his reputation.
Giá như tin tức về sự sụp đổ chính trị của anh ấy không lan truyền rộng rãi như vậy, có lẽ anh ấy đã có thể phục hồi danh tiếng của mình.
Nghi vấn
Do you wish that the demise of the old theatre could have been prevented?
Bạn có ước rằng sự sụp đổ của nhà hát cũ có thể đã được ngăn chặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demise".

Cái chết và sự tôn trọng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ 'demise' để chỉ cái chết thường được coi là trang trọng hơn so với các từ ngữ thông thường khác. Nó thường được dùng trong các thông báo chính thức hoặc trong văn viết để thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất.

Sự thay đổi và kết thúc

Từ 'demise' không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh của cái chết. Nó còn có thể dùng để mô tả sự kết thúc của một triều đại, một kỷ nguyên, hoặc một dự án. Điều này phản ánh một quan niệm về sự thay đổi liên tục và sự kết thúc không thể tránh khỏi của mọi thứ.