(Top Banner Ad)
downfall
C1
noun C1 Tổng quát

downfall

UK: /ˈdaʊnfɔːl/ • US: /ˈdaʊnfɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

sự sụp đổ sự suy tàn sự diệt vong sự đổ vỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loss of power, wealth, or status; a sudden fall from power or a position of importance; ruin.

Vietnamese Meaning

Sự mất mát quyền lực, giàu có hoặc địa vị; sự sụp đổ đột ngột từ quyền lực hoặc một vị trí quan trọng; sự suy tàn, sự diệt vong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pride comes before a downfall."

    "Kiêu hãnh đi trước sự sụp đổ."

  • "The economic crisis led to the downfall of the government."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự sụp đổ của chính phủ."

  • "His arrogance was his downfall."

    "Sự kiêu ngạo của anh ta là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downfall sự sụp đổ, sự suy tàn, sự thất bại
Verb fall rơi, ngã, sụp đổ
Noun fall sự rơi, mùa thu, sự sụp đổ
Adverb down xuống, ở dưới
Adjective downfallen bị sụp đổ, suy tàn (mang tính văn học/cổ xưa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne + feallan
Middle English
donfal / downfalle
Modern English
downfall

Gốc gác từ sự 'rơi xuống'

Từ "downfall" được hình thành trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 14) bằng cách ghép hai từ "down" (xuống) và "fall" (rơi). Ban đầu, nó có nghĩa đen là sự sụp đổ, sự rơi xuống. Dần dần, nghĩa bóng về sự sụp đổ của quyền lực, địa vị, hoặc một đế chế đã trở nên phổ biến hơn. Từ này gói gọn ý tưởng về một quá trình đi xuống, dẫn đến sự hủy hoại hoặc thất bại.

Usage Note

Từ 'downfall' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự sụp đổ hoặc suy tàn không mong muốn. Nó có thể ám chỉ sự kết thúc của một cá nhân, tổ chức, hoặc thậm chí một đế chế. So với từ 'failure', 'downfall' mang tính chất nghiêm trọng và thường liên quan đến hậu quả lớn hơn. Ví dụ, một dự án có thể 'failure', nhưng một đế chế thì trải qua 'downfall'.

Prepositions

of to

downfall *of* someone/something: nói về nguyên nhân hoặc yếu tố dẫn đến sự sụp đổ. Ví dụ: "the downfall of the Roman Empire." downfall *to* someone/something: ít phổ biến hơn, có thể chỉ kết quả của sự sụp đổ. Ví dụ: "The scandal was a downfall to his career."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downfall
  • sudden sudden downfall
    (sự sụp đổ đột ngột)
  • inevitable inevitable downfall
    (sự sụp đổ không thể tránh khỏi)
  • tragic tragic downfall
    (sự sụp đổ bi thảm)
  • political political downfall
    (sự sụp đổ chính trị)
  • moral moral downfall
    (sự suy đồi đạo đức)
Verb + downfall
  • lead to lead to one's downfall
    (dẫn đến sự sụp đổ của ai đó)
  • cause cause one's downfall
    (gây ra sự sụp đổ của ai đó)
  • bring about bring about one's downfall
    (mang lại sự sụp đổ của ai đó)
  • predict predict one's downfall
    (dự đoán sự sụp đổ của ai đó)
Noun + downfall
  • architect the architect of one's downfall
    (người gây ra sự sụp đổ của chính mình/người khác (kiến trúc sư của sự sụp đổ))
  • source the source of one's downfall
    (nguồn gốc của sự sụp đổ của ai đó)
  • road the road to downfall
    (con đường dẫn đến sự sụp đổ)

Idioms

  • the architect of one's own downfall

    người tự gây ra sự sụp đổ cho chính mình

    "His arrogance was the architect of his own downfall."

    (Sự ngạo mạn của anh ta chính là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của chính anh ta.)

  • to meet one's downfall

    gặp phải sự sụp đổ, bị hủy hoại

    "The dictator finally met his downfall after years of oppression."

    (Tên độc tài cuối cùng đã phải nhận sự sụp đổ sau nhiều năm đàn áp.)

  • on the brink of downfall

    trên bờ vực sụp đổ

    "The empire was on the brink of downfall due to internal conflicts."

    (Đế chế đang trên bờ vực sụp đổ do những xung đột nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downfall

noun
Lật mặt

Sự mất mát quyền lực, giàu có hoặc địa vị; sự sụp đổ đột ngột từ quyền lực hoặc một vị trí quan trọng; sự suy tàn, sự diệt vong.

"Pride comes before a downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company's downfall was due to mismanagement is undeniable.
Việc sự sụp đổ của công ty là do quản lý yếu kém là không thể phủ nhận.
Phủ định
It isn't clear whether his downfall resulted from a single bad decision.
Không rõ liệu sự sụp đổ của anh ấy có phải là kết quả của một quyết định tồi tệ duy nhất hay không.
Nghi vấn
Do you know what the downfall of the Roman Empire was?
Bạn có biết điều gì đã gây ra sự sụp đổ của Đế chế La Mã không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a leader ignores warnings, it often leads to their downfall.
Nếu một nhà lãnh đạo phớt lờ những lời cảnh báo, điều đó thường dẫn đến sự sụp đổ của họ.
Phủ định
If a company doesn't adapt to changing markets, their downfall is not surprising.
Nếu một công ty không thích ứng với thị trường đang thay đổi, thì sự sụp đổ của họ không có gì đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
If pride comes before a fall, is their downfall inevitable?
Nếu kiêu hãnh đi trước sự sụp đổ, thì sự sụp đổ của họ có phải là không thể tránh khỏi?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His arrogance was the downfall of his career.
Sự kiêu ngạo của anh ấy là sự sụp đổ của sự nghiệp của anh ấy.
Phủ định
The scandal wasn't the sole downfall of the company; poor management also played a role.
Vụ bê bối không phải là sự sụp đổ duy nhất của công ty; quản lý kém cũng đóng một vai trò.
Nghi vấn
Was the economic crisis the downfall of many small businesses?
Cuộc khủng hoảng kinh tế có phải là sự sụp đổ của nhiều doanh nghiệp nhỏ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have been inviting its own downfall by neglecting customer service for so long.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty đã và đang tự mời gọi sự suy sụp của chính mình bằng cách bỏ bê dịch vụ khách hàng quá lâu.
Phủ định
The politician won't have been experiencing his downfall due to a single mistake; it will have been a culmination of several ethical breaches.
Chính trị gia sẽ không phải trải qua sự sụp đổ của mình chỉ vì một sai lầm duy nhất; đó sẽ là sự tích tụ của một số vi phạm đạo đức.
Nghi vấn
Will the constant internal conflicts have been contributing to the downfall of their once-great empire?
Liệu những xung đột nội bộ liên tục có phải là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của đế chế hùng mạnh một thời của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His arrogance is the downfall of his career.
Sự kiêu ngạo của anh ấy là sự sụp đổ trong sự nghiệp của anh ấy.
Phủ định
The corrupt government is not the downfall of the country.
Chính phủ tham nhũng không phải là sự sụp đổ của đất nước.
Nghi vấn
Is his gambling the downfall of his family?
Việc cờ bạc của anh ấy có phải là sự sụp đổ của gia đình anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downfall".

Bi kịch Hy Lạp và "Hamartia" (Sai lầm chí mạng)

Trong bi kịch Hy Lạp cổ đại, khái niệm "downfall" (sự sụp đổ) thường gắn liền với nhân vật chính do "hamartia" – một sai lầm chí mạng hoặc khuyết điểm của nhân vật, thường là sự kiêu ngạo quá mức (hubris). Điều này cho thấy rằng sự sụp đổ không phải lúc nào cũng do ngoại cảnh mà còn có thể xuất phát từ bên trong bản thân con người.

Chu kỳ "Thăng trầm" trong lịch sử

Khái niệm "downfall" là một phần không thể thiếu trong các câu chuyện về "sự thăng trầm" của các đế chế, nền văn minh, hoặc cá nhân trong lịch sử và văn học phương Tây. Nó phản ánh niềm tin rằng mọi thứ đều có một chu kỳ phát triển, đạt đỉnh cao và sau đó suy tàn, nhấn mạnh tính phù du của quyền lực và vinh quang.