(Top Banner Ad)
demodulation
C1
Noun C1 Viễn thông, Kỹ thuật điện

demodulation

UK: /diːˌmɒdjʊˈleɪʃən/ • US: /diːˌmɑːdʒəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải điều chế giải mã tín hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of extracting the original information-bearing signal from a modulated carrier wave.

Vietnamese Meaning

Quá trình trích xuất tín hiệu mang thông tin ban đầu từ một sóng mang đã được điều chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demodulation circuit converts the radio waves back into audio signals."

    "Mạch giải điều chế chuyển đổi sóng radio trở lại tín hiệu âm thanh."

  • "Efficient demodulation is crucial for reliable communication."

    "Giải điều chế hiệu quả là rất quan trọng để có được liên lạc đáng tin cậy."

  • "The receiver uses a sophisticated algorithm for demodulation."

    "Bộ thu sử dụng một thuật toán phức tạp để giải điều chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demodulation Sự giải điều chế
Verb demodulate Giải điều chế
Adjective demodulated Đã được giải điều chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
modulatio
English
demodulation

Nguồn gốc của 'Demodulation'

Từ 'demodulation' xuất phát từ việc ghép 'de-' (có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'ngược lại') với 'modulation' (điều chế). Trong lĩnh vực viễn thông, điều chế là quá trình thay đổi một sóng mang để truyền tải thông tin. Giải điều chế, vì vậy, là quá trình ngược lại: trích xuất thông tin ban đầu từ sóng đã điều chế. Hãy tưởng tượng bạn nhận một bức thư được mã hóa; giải điều chế giống như việc giải mã bức thư đó để đọc được nội dung ban đầu.

Usage Note

Demodulation là quá trình ngược lại của điều chế (modulation). Nó cần thiết để giải mã thông tin được truyền đi bằng sóng mang. Quá trình này có thể bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào phương pháp điều chế được sử dụng (ví dụ: điều chế biên độ - AM, điều chế tần số - FM, điều chế pha - PM).

Prepositions

of

Thường được sử dụng để chỉ tín hiệu nào đang được giải điều chế. Ví dụ: demodulation of the AM signal.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + demodulation
  • perform perform demodulation
    (thực hiện giải điều chế)
  • implement implement demodulation
    (triển khai giải điều chế)
  • achieve achieve demodulation
    (đạt được sự giải điều chế)
Adjective + demodulation
  • efficient efficient demodulation
    (giải điều chế hiệu quả)
  • accurate accurate demodulation
    (giải điều chế chính xác)
  • coherent coherent demodulation
    (giải điều chế kết hợp)

Idioms

  • get the demodulation right

    giải mã/hiểu đúng thông tin

    "It is critical that we get the demodulation right if we are to communicate effectively."

    (Điều quan trọng là chúng ta phải giải mã đúng thông tin nếu muốn giao tiếp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demodulation

Noun
Lật mặt

Quá trình trích xuất tín hiệu mang thông tin ban đầu từ một sóng mang đã được điều chế.

"The demodulation circuit converts the radio waves back into audio signals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demodulation".

Vai trò của giải điều chế trong công nghệ hiện đại

Giải điều chế là một khái niệm cốt lõi trong vô số công nghệ hiện đại. Từ việc phát sóng radio, truyền hình đến kết nối Internet và mạng không dây, tất cả đều phụ thuộc vào giải điều chế để trích xuất thông tin từ các tín hiệu được truyền đi. Nếu không có giải điều chế, chúng ta sẽ không thể nghe nhạc, xem phim hoặc duyệt web.