(Top Banner Ad)
signal processing
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật điện, Khoa học máy tính

signal processing

UK: /ˈsɪɡnəl ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˈsɪɡnəl ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý tín hiệu gia công tín hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of engineering and applied mathematics concerned with the analysis, interpretation, and manipulation of signals.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của kỹ thuật và toán học ứng dụng liên quan đến phân tích, giải thích và xử lý tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Signal processing is essential for improving the quality of medical images."

    "Xử lý tín hiệu là rất cần thiết để cải thiện chất lượng của hình ảnh y tế."

  • "Modern communication systems rely heavily on advanced signal processing techniques."

    "Các hệ thống truyền thông hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến."

  • "Researchers are developing new signal processing algorithms for analyzing brain activity."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các thuật toán xử lý tín hiệu mới để phân tích hoạt động của não bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signal Tín hiệu; dấu hiệu
Verb signal Ra tín hiệu; báo hiệu; truyền tín hiệu
Noun processor Bộ xử lý (thường là phần cứng, như CPU)
Verb process Xử lý; chế biến; tiến hành
Noun process Quá trình; tiến trình
Adjective processed Đã được xử lý; đã chế biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signal
English
signal
Latin
processus
English
process
English (Modern Compound)
signal processing

Nguồn gốc từ 'Signal'

Từ 'signal' có gốc từ tiếng Latin 'signum', mang nghĩa là 'dấu hiệu', 'ký hiệu' hoặc 'dấu vết'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'signal', vẫn giữ ý nghĩa tương tự. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'signal' tiếp tục được dùng để chỉ một dấu hiệu, cử chỉ, hoặc thiết bị dùng để truyền đạt thông tin hoặc ra hiệu lệnh, như tín hiệu đèn giao thông hay cờ hiệu.

Sự ra đời của 'Signal Processing'

'Xử lý tín hiệu' là một lĩnh vực kỹ thuật hiện đại, bùng nổ mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của điện tử và máy tính. 'Processing' (sự xử lý) đến từ động từ 'to process', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', nghĩa là 'tiến trình' hoặc 'sự tiến lên'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ việc phân tích, biến đổi và hiểu các tín hiệu thu được từ thế giới thực, như âm thanh, hình ảnh, hoặc dữ liệu cảm biến.

Usage Note

Xử lý tín hiệu là một lĩnh vực rộng lớn, bao gồm các kỹ thuật từ lọc tín hiệu đơn giản đến phân tích phức tạp các tín hiệu đa chiều. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm viễn thông, xử lý ảnh, âm thanh và video, y học và địa vật lý. Khác với 'data processing' (xử lý dữ liệu), 'signal processing' tập trung vào các tín hiệu (ví dụ: tín hiệu điện, tín hiệu âm thanh), trong khi 'data processing' có thể bao gồm nhiều loại dữ liệu hơn.

Prepositions

in for with

'In' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà xử lý tín hiệu được áp dụng (ví dụ: signal processing in telecommunications). 'For' dùng để chỉ mục đích của xử lý tín hiệu (ví dụ: signal processing for noise reduction). 'With' dùng để chỉ các công cụ hoặc kỹ thuật được sử dụng trong xử lý tín hiệu (ví dụ: signal processing with Fourier transforms).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signal processing
  • digital digital signal processing
    (xử lý tín hiệu số)
  • analog analog signal processing
    (xử lý tín hiệu tương tự)
  • real-time real-time signal processing
    (xử lý tín hiệu thời gian thực)
  • advanced advanced signal processing
    (xử lý tín hiệu nâng cao)
Verb + signal processing
  • apply apply signal processing
    (ứng dụng xử lý tín hiệu)
  • use use signal processing
    (sử dụng xử lý tín hiệu)
  • perform perform signal processing
    (thực hiện xử lý tín hiệu)
signal processing + Noun
  • algorithms signal processing algorithms
    (thuật toán xử lý tín hiệu)
  • techniques signal processing techniques
    (kỹ thuật xử lý tín hiệu)
  • unit signal processing unit (SPU)
    (đơn vị xử lý tín hiệu (SPU))

Idioms

  • the fundamentals of signal processing

    những kiến thức cơ bản/nguyên lý nền tảng của xử lý tín hiệu

    "To understand AI, one must grasp the fundamentals of signal processing first."

    (Để hiểu về AI, người ta phải nắm vững những kiến thức cơ bản về xử lý tín hiệu trước tiên.)

  • at the heart of signal processing

    cốt lõi của xử lý tín hiệu

    "Filtering and transformation are at the heart of signal processing operations."

    (Lọc và biến đổi là cốt lõi của các hoạt động xử lý tín hiệu.)

  • advances in signal processing

    những tiến bộ trong xử lý tín hiệu

    "Recent advances in signal processing have revolutionized medical imaging."

    (Những tiến bộ gần đây trong xử lý tín hiệu đã cách mạng hóa hình ảnh y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signal processing

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của kỹ thuật và toán học ứng dụng liên quan đến phân tích, giải thích và xử lý tín hiệu.

"Signal processing is essential for improving the quality of medical images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, signal processing has revolutionized communication systems!
Ồ, xử lý tín hiệu đã cách mạng hóa các hệ thống truyền thông!
Phủ định
Oh no, signal processing isn't always straightforward!
Ôi không, xử lý tín hiệu không phải lúc nào cũng đơn giản!
Nghi vấn
Hey, is signal processing used in medical imaging?
Này, xử lý tín hiệu có được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Signal processing is crucial for modern communication systems.
Xử lý tín hiệu là rất quan trọng đối với các hệ thống thông tin liên lạc hiện đại.
Phủ định
Without signal processing, we cannot effectively filter noise from data.
Nếu không có xử lý tín hiệu, chúng ta không thể lọc nhiễu từ dữ liệu một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is signal processing required for analyzing medical images?
Có phải xử lý tín hiệu là cần thiết để phân tích hình ảnh y tế không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In modern communication systems, signal processing is widely used to improve the quality of transmitted signals.
Trong các hệ thống liên lạc hiện đại, xử lý tín hiệu được sử dụng rộng rãi để cải thiện chất lượng tín hiệu truyền đi.
Phủ định
Signal processing was not considered in the early designs of analog audio equipment.
Xử lý tín hiệu đã không được xem xét trong các thiết kế ban đầu của thiết bị âm thanh analog.
Nghi vấn
Can signal processing be applied to enhance the resolution of medical images?
Xử lý tín hiệu có thể được áp dụng để tăng cường độ phân giải của ảnh y tế không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will use signal processing to improve the audio quality.
Các kỹ sư sẽ sử dụng xử lý tín hiệu để cải thiện chất lượng âm thanh.
Phủ định
They are not going to implement signal processing in the initial phase of the project.
Họ sẽ không triển khai xử lý tín hiệu trong giai đoạn đầu của dự án.
Nghi vấn
Will the new software include advanced signal processing algorithms?
Phần mềm mới có bao gồm các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signal processing".

Nền tảng của Công nghệ Hiện đại

Xử lý tín hiệu là xương sống của hầu hết các công nghệ chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ việc điện thoại thông minh của bạn nhận và gửi cuộc gọi, nghe nhạc trực tuyến, xem phim chất lượng cao, đến cách Internet hoạt động – tất cả đều dựa vào các nguyên lý xử lý tín hiệu để biến đổi, nén và truyền tải dữ liệu một cách hiệu quả. Nó cho phép chúng ta tương tác với thế giới số một cách mượt mà và liền mạch.

Ứng dụng Đa dạng trong Đời sống

Ngoài truyền thông và giải trí, xử lý tín hiệu còn có tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khác. Trong y học, nó giúp các thiết bị như MRI, CT scan, và siêu âm tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể, hỗ trợ chẩn đoán bệnh. Trong khoa học, nó được dùng để phân tích dữ liệu từ vũ trụ (kính viễn vọng radio), dự báo thời tiết, nghiên cứu sóng não, và phát triển các hệ thống AI như nhận dạng giọng nói và khuôn mặt, biến đổi cách chúng ta sống và làm việc.