(Top Banner Ad)
demographic decline
Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế

demographic decline

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demography ngành nhân khẩu học, sự nghiên cứu dân số
Noun demographer nhà nhân khẩu học
Adverb demographically về mặt dân số, theo khía cạnh nhân khẩu học
Verb decline suy giảm, giảm sút, từ chối
Adjective declining đang suy giảm, đang giảm sút

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dēmos (people) + graphein (to write, describe)
French
démographie (description of populations)
English
demography (late 18th century), demographic (mid-19th century)
Latin
declinare (to bend down, turn aside)
Old French
decliner
English
decline (14th century as verb, later as noun)

Nguồn gốc của "suy giảm dân số"

Cụm từ "demographic decline" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Demographic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với 'dēmos' nghĩa là 'người dân' và 'graphein' nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả', ban đầu chỉ việc mô tả về dân số. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp và tiếng Anh. "Decline" có nguồn gốc từ tiếng Latin 'declinare', nghĩa là 'cúi xuống', 'lệch khỏi đường đi', sau đó qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh, mang nghĩa 'giảm đi', 'yếu đi'. Khi ghép lại, "demographic decline" mô tả một xu hướng giảm sút về số lượng hoặc tỷ lệ dân số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demographic decline
  • significant significant demographic decline
    (suy giảm dân số đáng kể)
  • severe severe demographic decline
    (suy giảm dân số nghiêm trọng)
  • rapid rapid demographic decline
    (suy giảm dân số nhanh chóng)
  • looming looming demographic decline
    (suy giảm dân số đang đe dọa/hiện hữu)
  • overall overall demographic decline
    (suy giảm dân số tổng thể)
Verb + demographic decline
  • experience experience demographic decline
    (trải qua suy giảm dân số)
  • face face demographic decline
    (đối mặt với suy giảm dân số)
  • reverse reverse demographic decline
    (đảo ngược suy giảm dân số)
  • mitigate mitigate demographic decline
    (làm giảm nhẹ suy giảm dân số)
  • combat combat demographic decline
    (chống lại suy giảm dân số)
Noun + demographic decline
  • the impact of the impact of demographic decline
    (tác động của suy giảm dân số)
  • the causes of the causes of demographic decline
    (các nguyên nhân của suy giảm dân số)
  • the threat of the threat of demographic decline
    (mối đe dọa từ suy giảm dân số)

Idioms

  • The specter of demographic decline

    Bóng ma suy giảm dân số (ám chỉ một nguy cơ đáng sợ và thường trực về sự sụt giảm dân số)

    "Many European nations are grappling with the specter of demographic decline, impacting their economic future."

    (Nhiều quốc gia châu Âu đang vật lộn với bóng ma suy giảm dân số, ảnh hưởng đến tương lai kinh tế của họ.)

  • To reverse the trend of demographic decline

    Đảo ngược xu hướng suy giảm dân số (thực hiện các biện pháp để tăng trưởng dân số trở lại)

    "The government introduced new policies aimed at reversing the trend of demographic decline through family incentives."

    (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới nhằm đảo ngược xu hướng suy giảm dân số thông qua các ưu đãi gia đình.)

  • A vicious cycle of demographic decline

    Một vòng luẩn quẩn/xoáy suy giảm dân số (ám chỉ tình trạng suy giảm dân số gây ra các vấn đề, mà các vấn đề này lại làm trầm trọng thêm sự suy giảm)

    "Low birth rates can lead to economic stagnation, creating a vicious cycle of demographic decline."

    (Tỷ lệ sinh thấp có thể dẫn đến trì trệ kinh tế, tạo ra một vòng luẩn quẩn suy giảm dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demographic decline

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic decline".

Dân số già hóa và gánh nặng kinh tế

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là ở phương Tây và Đông Á (ví dụ: Nhật Bản, Đức, Ý), suy giảm dân số thường đi kèm với hiện tượng dân số già hóa nhanh chóng. Điều này đặt ra những thách thức lớn về kinh tế và xã hội, bao gồm áp lực lên hệ thống lương hưu và an sinh xã hội, thiếu hụt lực lượng lao động trẻ, và tăng chi phí chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi. Đây là một trong những chủ đề tranh luận chính sách nóng bỏng.

Chính sách khuyến khích sinh sản (Pronatalist Policies)

Để đối phó với mối đe dọa suy giảm dân số, nhiều chính phủ phương Tây đã áp dụng các 'chính sách khuyến khích sinh sản' (pronatalist policies). Các chính sách này bao gồm trợ cấp tài chính cho các gia đình có con, kéo dài thời gian nghỉ phép thai sản và làm cha, cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em miễn phí hoặc giá rẻ, và các ưu đãi thuế. Mục tiêu là khuyến khích các cặp vợ chồng sinh thêm con để duy trì hoặc tăng dân số, đảm bảo sự ổn định của lực lượng lao động và hệ thống an sinh xã hội trong tương lai.