decline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refuse to accept something; to become smaller, fewer, or less; to go down in condition or quality.
Vietnamese Meaning
Từ chối chấp nhận điều gì đó; trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc giảm sút; đi xuống về điều kiện hoặc chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He declined their offer of a job."
"Anh ấy đã từ chối lời đề nghị công việc của họ."
-
"The company's profits have been declining for the past year."
"Lợi nhuận của công ty đã suy giảm trong năm qua."
-
"She declined to comment on the allegations."
"Cô ấy từ chối bình luận về những cáo buộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decline | từ chối; suy giảm, sụt giảm |
| Noun | decline | sự suy giảm, sự sụt giảm, sự suy tàn |
| Noun | declination | sự nghiêng, độ lệch (thiên văn, la bàn); sự từ chối (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa từ chối, 'decline' trang trọng hơn 'refuse'. Khi mang nghĩa suy giảm, nó có thể chỉ sự suy giảm dần dần về số lượng, chất lượng, hoặc sức khỏe. Cần phân biệt với 'decrease' (giảm đi về số lượng) và 'deteriorate' (xuống cấp về chất lượng).
Prepositions
decline *in*: thường dùng để chỉ sự suy giảm về một khía cạnh cụ thể nào đó. decline *from*: thường dùng để chỉ sự suy giảm so với một trạng thái hoặc mức độ trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp decline in sales (sự sụt giảm mạnh về doanh số)
-
gradual decline in quality (sự suy giảm dần về chất lượng)
-
steady decline in population (sự sụt giảm đều đặn về dân số)
-
economic decline (sự suy thoái kinh tế)
-
be in decline (đang trên đà suy giảm/suy tàn)
-
fall into decline (rơi vào tình trạng suy thoái)
-
reverse a decline (đảo ngược đà suy giảm)
-
politely decline an invitation (từ chối một lời mời một cách lịch sự)
-
graciously decline the offer (từ chối lời đề nghị một cách nhã nhặn)
-
respectfully decline the nomination (trân trọng từ chối sự đề cử)
Idioms
-
on the decline
đang trên đà suy giảm, không còn phổ biến hoặc mạnh mẽ như trước.
"The popularity of printed newspapers has been on the decline for years."
(Sự phổ biến của báo in đã trên đà suy giảm trong nhiều năm.)
-
the decline and fall of something
sự suy tàn và sụp đổ của một thứ gì đó (thường là một đế chế, một tổ chức quyền lực).
"The book chronicles the decline and fall of the ancient empire."
(Cuốn sách ghi lại quá trình suy tàn và sụp đổ của đế chế cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decline
Động từTừ chối chấp nhận điều gì đó; trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc giảm sút; đi xuống về điều kiện hoặc chất lượng.
"He declined their offer of a job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline".
