demography
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Demography'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nghiên cứu thống kê về dân số, đặc biệt liên quan đến quy mô và mật độ, sự phân bố và các số liệu thống kê quan trọng.
Definition (English Meaning)
The statistical study of populations, especially with reference to size and density, distribution, and vital statistics.
Ví dụ Thực tế với 'Demography'
-
"Demography plays a crucial role in urban planning."
"Nhân khẩu học đóng một vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị."
-
"The demography of the region has changed significantly over the past decade."
"Nhân khẩu học của khu vực đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua."
-
"Demography is essential for understanding societal trends."
"Nhân khẩu học là rất cần thiết để hiểu các xu hướng xã hội."
Từ loại & Từ liên quan của 'Demography'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Demography'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Demography thường được sử dụng để phân tích sự thay đổi dân số theo thời gian, bao gồm tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử, di cư, và cơ cấu tuổi tác, giới tính. Nó cũng được dùng để dự đoán các xu hướng dân số trong tương lai, có ảnh hưởng lớn đến chính sách công, kinh tế và xã hội. Khác với 'population studies', demography tập trung nhiều hơn vào các phương pháp thống kê và phân tích định lượng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: 'Demography of a country' (nhân khẩu học của một quốc gia). in: 'Changes in demography' (thay đổi trong nhân khẩu học). on: 'Research on demography' (nghiên cứu về nhân khẩu học).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Demography'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.