(Top Banner Ad)
demography
C1
danh từ C1 Xã hội học, Thống kê, Nhân khẩu học

demography

UK: /dɪˈmɒɡrəfi/ • US: /dɪˈmɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhân khẩu học thống kê dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The statistical study of populations, especially with reference to size and density, distribution, and vital statistics.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu thống kê về dân số, đặc biệt liên quan đến quy mô và mật độ, sự phân bố và các số liệu thống kê quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Demography plays a crucial role in urban planning."

    "Nhân khẩu học đóng một vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị."

  • "The demography of the region has changed significantly over the past decade."

    "Nhân khẩu học của khu vực đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua."

  • "Demography is essential for understanding societal trends."

    "Nhân khẩu học là rất cần thiết để hiểu các xu hướng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demographer Nhà nhân khẩu học (người nghiên cứu dân số)
Adjective demographic Thuộc về nhân khẩu học; (n) đặc điểm dân số
Noun demographics Các số liệu, đặc điểm dân số (thường dùng số nhiều)
Adverb demographically Về mặt nhân khẩu học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dêmos (δῆμος) – people, populace
Ancient Greek
graphía (γραφία) – writing, description
French
démographie (coined by Achille Guillard, 1855)
English
demography (late 19th century)

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'demography' được ghép từ hai gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: 'dêmos' (nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân số') và 'graphía' (nghĩa là 'miêu tả' hoặc 'viết'). Mặc dù các yếu tố này đã có từ lâu, chính thuật ngữ 'démographie' (tiếng Pháp) mới được nhà địa lý và thống kê người Pháp Achille Guillard đặt ra vào năm 1855 để mô tả môn khoa học nghiên cứu về dân số và các đặc điểm của nó.

Usage Note

Demography thường được sử dụng để phân tích sự thay đổi dân số theo thời gian, bao gồm tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử, di cư, và cơ cấu tuổi tác, giới tính. Nó cũng được dùng để dự đoán các xu hướng dân số trong tương lai, có ảnh hưởng lớn đến chính sách công, kinh tế và xã hội. Khác với 'population studies', demography tập trung nhiều hơn vào các phương pháp thống kê và phân tích định lượng.

Prepositions

of in on

of: 'Demography of a country' (nhân khẩu học của một quốc gia). in: 'Changes in demography' (thay đổi trong nhân khẩu học). on: 'Research on demography' (nghiên cứu về nhân khẩu học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demography
  • global global demography
    (nhân khẩu học toàn cầu)
  • changing changing demography
    (nhân khẩu học đang thay đổi)
  • urban urban demography
    (nhân khẩu học đô thị)
  • historical historical demography
    (nhân khẩu học lịch sử)
Verb + demography
  • study study demography
    (nghiên cứu nhân khẩu học)
  • analyze analyze demography
    (phân tích nhân khẩu học)
  • understand understand demography
    (hiểu về nhân khẩu học)
Noun Phrases with demography
  • the field of the field of demography
    (lĩnh vực nhân khẩu học)
  • the challenges of the challenges of demography
    (những thách thức của nhân khẩu học)
  • the dynamics of the dynamics of demography
    (động lực học của dân số)

Idioms

  • the demography of a country/region

    Cấu trúc hoặc đặc điểm dân số của một quốc gia/khu vực

    "The demography of Japan reveals a rapidly aging population."

    (Cấu trúc dân số của Nhật Bản cho thấy một dân số đang già hóa nhanh chóng.)

  • demographic shift/change

    Sự thay đổi lớn về đặc điểm dân số

    "We are witnessing a major demographic shift towards urbanization."

    (Chúng ta đang chứng kiến một sự thay đổi nhân khẩu học lớn hướng tới đô thị hóa.)

  • demographic dividend

    Lợi tức dân số (giai đoạn mà một quốc gia có tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động cao so với dân số phụ thuộc)

    "Many developing countries aim to harness their demographic dividend for economic growth."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đặt mục tiêu khai thác lợi tức dân số của mình để tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demography

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu thống kê về dân số, đặc biệt liên quan đến quy mô và mật độ, sự phân bố và các số liệu thống kê quan trọng.

"Demography plays a crucial role in urban planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demography".

Điều tra Dân số (Census)

Một trong những hoạt động cốt lõi của nhân khẩu học là tiến hành Điều tra Dân số (Census). Đây là quá trình thu thập, phân tích và công bố dữ liệu về dân số của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể tại một thời điểm nhất định. Điều tra dân số cung cấp thông tin quý giá về tuổi tác, giới tính, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, việc làm, và nhiều đặc điểm khác, giúp chính phủ hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Tháp Dân số (Population Pyramid)

Tháp Dân số là một biểu đồ đồ họa thể hiện sự phân bố dân số theo tuổi và giới tính. Hình dạng của tháp có thể tiết lộ nhiều điều về sự phát triển của một xã hội, ví dụ như tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử vong, tuổi thọ trung bình, và thậm chí cả các sự kiện lịch sử như chiến tranh hay dịch bệnh. Một tháp đáy rộng cho thấy dân số trẻ và tỷ lệ sinh cao, trong khi một tháp có đáy hẹp và đỉnh rộng thường chỉ ra dân số già hóa.