(Top Banner Ad)
demolishing
C1
Động từ (dạng V-ing/gerund) C1 Xây dựng/Phá hủy

demolishing

UK: /dɪˈmɒlɪʃɪŋ/ • US: /dɪˈmɑːlɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang phá hủy sự phá hủy việc phá sập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tearing down or destroying a building or other structure; to completely destroy.

Vietnamese Meaning

Phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc nào đó; sự phá hủy hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is demolishing the old factory to build a new shopping mall."

    "Công ty đang phá hủy nhà máy cũ để xây dựng một trung tâm thương mại mới."

  • "Demolishing the abandoned building took several weeks."

    "Việc phá hủy tòa nhà bỏ hoang mất vài tuần."

  • "He was caught demolishing public property."

    "Anh ta bị bắt quả tang khi đang phá hoại tài sản công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demolish phá hủy, dỡ bỏ, đánh sập
Noun demolition sự phá hủy, việc dỡ bỏ
Noun demolisher người/vật phá hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng/Phá hủy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moles
Latin
moliri
Latin
demoliri
Old French
démolir
English
demolish
English
demolishing

Nguồn gốc từ La-tinh cổ đại

'Demolishing' có nguồn gốc từ từ 'demoliri' trong tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống' hoặc 'làm cho hết') và 'moliri' (nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'di chuyển một khối lượng lớn'). Ban đầu, 'moliri' liên quan đến 'moles' (khối lượng, đống), ám chỉ hành động xây dựng. Khi thêm 'de-', nghĩa đảo ngược thành 'phá bỏ' hoặc 'dỡ xuống'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ là 'démolir' và cuối cùng là 'demolish' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, mang ý nghĩa phá hủy một công trình xây dựng.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc phá hủy hoặc quá trình phá hủy. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, tái thiết đô thị hoặc chiến tranh.

Prepositions

by with

by (bởi): chỉ tác nhân gây ra việc phá hủy. Ví dụ: 'The building was demolished by explosives.' (Tòa nhà bị phá hủy bởi thuốc nổ).
with (bằng): chỉ công cụ, phương tiện được sử dụng để phá hủy. Ví dụ: 'They are demolishing the wall with a sledgehammer.' (Họ đang phá bức tường bằng búa tạ)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (V-ing)
  • start start demolishing
    (bắt đầu phá hủy/dỡ bỏ)
  • continue continue demolishing
    (tiếp tục phá hủy/dỡ bỏ)
  • plan plan demolishing
    (lên kế hoạch phá hủy/dỡ bỏ)
Adjective + (V-ing, describing an act)
  • large-scale large-scale demolishing
    (việc phá hủy quy mô lớn)
  • systematic systematic demolishing
    (việc phá hủy có hệ thống)

Idioms

  • a demolishing blow/defeat/victory

    một đòn/thất bại/chiến thắng áp đảo, hoàn toàn

    "The team suffered a demolishing defeat in the final match."

    (Đội bóng đã chịu một thất bại áp đảo trong trận chung kết.)

  • demolishing an argument/theory

    bác bỏ/phá tan một lập luận/lý thuyết

    "Her logical presentation was effective in demolishing their flawed argument."

    (Bài thuyết trình logic của cô ấy đã rất hiệu quả trong việc bác bỏ lập luận sai lầm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demolishing

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc nào đó; sự phá hủy hoàn toàn.

"The company is demolishing the old factory to build a new shopping mall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to demolish the old building to make way for a new park.
Họ quyết định phá hủy tòa nhà cũ để nhường chỗ cho một công viên mới.
Phủ định
The city council chose not to demolish the historical landmark, preserving it for future generations.
Hội đồng thành phố đã chọn không phá hủy di tích lịch sử, bảo tồn nó cho các thế hệ tương lai.
Nghi vấn
Why did the developers want to demolish the existing structure?
Tại sao các nhà phát triển lại muốn phá hủy công trình hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demolishing".

Tái thiết đô thị và Phá dỡ

Tại nhiều thành phố trên thế giới, việc phá dỡ các công trình cũ là một phần không thể thiếu của quá trình tái thiết đô thị và hiện đại hóa. Điều này thường dẫn đến những cuộc tranh luận về việc bảo tồn di sản kiến trúc và sự phát triển đô thị. Nhiều thành phố phải cân bằng giữa việc giữ lại nét lịch sử và tạo không gian cho những công trình mới, hiện đại hơn.

Phá dỡ mang tính biểu tượng

Đôi khi, việc phá dỡ một công trình không chỉ vì mục đích thực tế mà còn mang ý nghĩa biểu tượng. Nó có thể tượng trưng cho sự kết thúc của một kỷ nguyên, việc loại bỏ những thứ cũ kỹ lỗi thời để nhường chỗ cho một khởi đầu mới, hoặc để xóa bỏ những ký ức không mong muốn, tạo ra một tương lai khác.