(Top Banner Ad)
razing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Xây dựng, Chiến tranh, Phá hủy

razing

UK: /ˈreɪzɪŋ/ • US: /ˈreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

san bằng phá hủy hoàn toàn xóa sổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely destroying a building, town, or other site.

Vietnamese Meaning

Phá hủy hoàn toàn một tòa nhà, thị trấn hoặc địa điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invaders were accused of razing the village to the ground."

    "Những kẻ xâm lược bị cáo buộc đã san bằng ngôi làng xuống đất."

  • "The old factory was razed to make way for a new shopping mall."

    "Nhà máy cũ đã bị san bằng để nhường chỗ cho một trung tâm mua sắm mới."

  • "The city was nearly razed during the war."

    "Thành phố gần như bị phá hủy hoàn toàn trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb raze San bằng, phá hủy hoàn toàn (một tòa nhà, thành phố, v.v.).
Adjective razed Bị san bằng, bị phá hủy hoàn toàn.
Noun razing Hành động san bằng, sự phá hủy hoàn toàn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Chiến tranh, Phá hủy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radere
Old French
raser
English (verb)
raze
English (gerund/participle)
razing

Từ 'cạo sạch' đến 'san bằng'

Từ 'razing' bắt nguồn từ động từ 'raze', có gốc từ tiếng Latin 'radere' nghĩa là 'cạo' hoặc 'cạo sạch'. Qua tiếng Pháp cổ 'raser', từ này phát triển nghĩa rộng hơn là 'phá hủy' hoặc 'san bằng'. Thật thú vị khi một hành động đơn giản như cạo sạch lại trở thành từ ngữ mạnh mẽ để diễn tả sự hủy diệt hoàn toàn, xóa sổ một thứ gì đó khỏi mặt đất.

Usage Note

Từ 'razing' thường được dùng trong ngữ cảnh phá hủy có chủ ý, thường là do chiến tranh, xây dựng lại hoặc trừng phạt. Nó nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn, không để lại gì. Khác với 'demolishing' (phá dỡ), 'razing' mang ý nghĩa triệt hạ, san bằng.

Prepositions

to from

'razing to the ground': phá hủy hoàn toàn, san bằng thành bình địa. 'razing from the map': xóa sổ khỏi bản đồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + razing
  • begin begin razing
    (bắt đầu việc san bằng/phá hủy)
  • prevent prevent razing
    (ngăn chặn việc san bằng/phá hủy)
  • complete complete razing
    (hoàn tất việc san bằng/phá hủy)
Tính từ + razing
  • total total razing
    (sự san bằng hoàn toàn)
  • deliberate deliberate razing
    (sự san bằng có chủ đích)
  • systematic systematic razing
    (sự san bằng có hệ thống)
Danh từ + of razing
  • act act of razing
    (hành động san bằng)
  • threat threat of razing
    (mối đe dọa san bằng)
  • campaign campaign of razing
    (chiến dịch san bằng)

Idioms

  • razing to the ground

    San bằng hoàn toàn, phá hủy tận gốc (một công trình, tòa nhà).

    "The rebels were intent on razing the old fortress to the ground."

    (Phiến quân quyết tâm san bằng pháo đài cũ.)

  • facing the razing

    Đối mặt với nguy cơ bị san bằng/phá hủy.

    "Many historic buildings in the area are facing the razing for new developments."

    (Nhiều tòa nhà lịch sử trong khu vực đang đối mặt với nguy cơ bị san bằng để xây dựng mới.)

  • halt the razing of something

    Dừng việc san bằng/phá hủy cái gì đó.

    "Activists campaigned to halt the razing of the ancient forest."

    (Các nhà hoạt động đã vận động để dừng việc san bằng khu rừng cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

razing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Phá hủy hoàn toàn một tòa nhà, thị trấn hoặc địa điểm khác.

"The invaders were accused of razing the village to the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the developers will raze that old building!
Ồ, các nhà phát triển sẽ phá hủy tòa nhà cũ đó!
Phủ định
Oh no, they are not going to raze the historical site, are they?
Ôi không, họ sẽ không phá hủy di tích lịch sử, phải không?
Nghi vấn
Hey, are they really going to raze the entire block?
Này, họ thực sự sẽ phá hủy toàn bộ khu nhà sao?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers plan to raze the old buildings and construct a new shopping mall.
Các nhà phát triển dự định san bằng các tòa nhà cũ và xây dựng một trung tâm mua sắm mới.
Phủ định
The city council decided not to raze the historical district despite its deteriorated condition.
Hội đồng thành phố đã quyết định không san bằng khu lịch sử mặc dù tình trạng của nó đã xuống cấp.
Nghi vấn
Will they raze the entire forest to make way for the highway?
Liệu họ có san bằng toàn bộ khu rừng để nhường chỗ cho đường cao tốc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city planners hadn't razed the historical district, tourism would be booming now.
Nếu các nhà quy hoạch thành phố đã không san bằng khu di tích lịch sử, ngành du lịch đã phát triển mạnh mẽ rồi.
Phủ định
If the old building hadn't been razed, we wouldn't be able to build a new park there now.
Nếu tòa nhà cũ không bị san bằng, chúng ta sẽ không thể xây một công viên mới ở đó bây giờ.
Nghi vấn
If the forest hadn't been razed, would the wildlife population be thriving today?
Nếu khu rừng không bị san bằng, liệu quần thể động vật hoang dã có phát triển mạnh mẽ ngày nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers will raze the old building to make way for a new shopping center.
Các nhà phát triển sẽ phá hủy tòa nhà cũ để nhường chỗ cho một trung tâm mua sắm mới.
Phủ định
The city is not going to raze the historical monument despite its dilapidated condition.
Thành phố sẽ không phá hủy tượng đài lịch sử mặc dù tình trạng xuống cấp của nó.
Nghi vấn
Will they raze the entire forest to build a resort?
Liệu họ có phá hủy toàn bộ khu rừng để xây dựng một khu nghỉ dưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "razing".

Chiến tranh và Sự Hủy Diệt

Từ 'razing' thường gắn liền với bối cảnh chiến tranh, nơi toàn bộ thành phố hoặc các công trình quan trọng bị phá hủy có chủ đích để loại bỏ căn cứ của kẻ thù hoặc như một hình phạt. Một ví dụ nổi tiếng là việc người La Mã đã san bằng Carthage, xóa bỏ mọi dấu vết của thành phố này.

Phát triển Đô thị và Di sản

Trong bối cảnh hiện đại, 'razing' có thể ám chỉ việc phá dỡ các tòa nhà cũ để nhường chỗ cho các dự án phát triển mới. Điều này có thể được xem là tiến bộ, nhưng cũng có thể là sự mất mát di sản lịch sử hoặc bản sắc cộng đồng, gây ra nhiều tranh cãi.