(Top Banner Ad)
demotivating
C1
adjective C1 Tâm lý học, Quản lý, Giáo dục

demotivating

UK: /diːˈməʊtɪveɪtɪŋ/ • US: /diːˈmoʊtɪveɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây mất động lực làm giảm động lực gây nản lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to lose enthusiasm and motivation.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự mất hứng thú và động lực cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant criticism was demotivating to the employees."

    "Sự chỉ trích liên tục gây mất động lực cho các nhân viên."

  • "The demotivating atmosphere at work made it difficult to focus."

    "Bầu không khí gây mất động lực tại nơi làm việc khiến cho việc tập trung trở nên khó khăn."

  • "Long commutes can be incredibly demotivating, especially in heavy traffic."

    "Những chuyến đi làm dài có thể vô cùng gây mất động lực, đặc biệt là trong tình trạng giao thông đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demotivate làm nản lòng, làm mất động lực của ai đó
Adjective demotivated bị nản lòng, mất động lực
Noun demotivation sự nản lòng, sự mất động lực
Noun demotivator yếu tố hoặc người gây nản lòng (ít phổ biến, thường dùng 'demotivating factor')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Late Latin
motivus
English (15th century)
motive
English (19th century)
motivate
English (20th century)
demotivate
English (present)
demotivating

Nguồn gốc của 'Demotivating'

Từ 'demotivating' có nguồn gốc từ tiền tố Latin 'de-' (mang nghĩa 'loại bỏ, làm mất đi, đảo ngược') và động từ 'motivate' (tạo động lực). Bản thân 'motivate' lại phát triển từ 'motive' trong tiếng Anh thế kỷ 15, mà từ này lại xuất phát từ 'motivus' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'gây chuyển động'. Do đó, 'demotivating' mang ý nghĩa là 'làm mất đi động lực' hoặc 'làm cho ai đó không còn muốn hành động, cống hiến nữa'.

Usage Note

Tính từ "demotivating" thường được sử dụng để mô tả những yếu tố, tình huống hoặc hành động có tác động tiêu cực đến động lực của một người. Nó khác với "discouraging" ở chỗ "demotivating" nhấn mạnh sự suy giảm động lực, trong khi "discouraging" tập trung vào việc làm mất đi sự tự tin hoặc hy vọng. "Uninspiring" cũng có nghĩa tương tự, nhưng lại ám chỉ việc thiếu đi sự khích lệ thay vì chủ động làm giảm động lực.

Prepositions

for to

"Demotivating for" thường được dùng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi yếu tố gây mất động lực. Ví dụ: "The lengthy process was demotivating for the students." "Demotivating to" có thể được sử dụng để chỉ hành động gây ra sự mất động lực, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn. Ví dụ: "It was demotivating to see the project fail after so much hard work."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + demotivating
  • highly highly demotivating
    (cực kỳ gây nản lòng)
  • extremely extremely demotivating
    (vô cùng gây nản lòng)
  • quite quite demotivating
    (khá gây nản lòng)
Verb + demotivating
  • find find demotivating
    (cảm thấy gây nản lòng)
  • consider consider demotivating
    (coi là gây nản lòng)
  • prove prove demotivating
    (chứng tỏ là gây nản lòng)
Demotivating + Noun
  • factor demotivating factor
    (yếu tố gây nản lòng)
  • experience demotivating experience
    (trải nghiệm gây nản lòng)
  • environment demotivating environment
    (môi trường gây nản lòng)
  • effect demotivating effect
    (ảnh hưởng gây nản lòng)

Idioms

  • a truly demotivating blow

    một đòn giáng mạnh thực sự gây nản lòng (thường là một thất bại hoặc tin xấu bất ngờ làm mất đi ý chí)

    "Losing the crucial game right at the end was a truly demotivating blow for the team."

    (Thua trận đấu quan trọng ngay phút cuối là một đòn giáng mạnh thực sự gây nản lòng cho cả đội.)

  • a demotivating downward spiral

    một vòng xoáy đi xuống gây mất động lực (tình trạng ngày càng tệ hơn, dẫn đến sự suy giảm động lực liên tục)

    "Constant criticism without constructive feedback can lead to a demotivating downward spiral for employees."

    (Việc chỉ trích liên tục mà không có phản hồi mang tính xây dựng có thể dẫn đến một vòng xoáy đi xuống gây mất động lực cho nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demotivating

adjective
Lật mặt

Gây ra sự mất hứng thú và động lực cho ai đó.

"The constant criticism was demotivating to the employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism from his manager was incredibly demotivating for the entire team.
Sự chỉ trích liên tục từ quản lý của anh ấy đã gây mất động lực cực kỳ lớn cho cả đội.
Phủ định
A supportive work environment is not demotivating; it actually boosts productivity.
Một môi trường làm việc hỗ trợ không gây mất động lực; nó thực sự thúc đẩy năng suất.
Nghi vấn
Is the lack of recognition demotivating employees and causing high turnover rates?
Liệu việc thiếu sự công nhận có đang gây mất động lực cho nhân viên và gây ra tỷ lệ nghỉ việc cao không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's lack of clear goals is demotivating, isn't it?
Việc dự án thiếu mục tiêu rõ ràng gây nản lòng, phải không?
Phủ định
That demotivating speech wasn't helpful at all, was it?
Bài phát biểu gây nản lòng đó hoàn toàn không hữu ích, phải không?
Nghi vấn
Demotivating employees will lead to high turnover, won't it?
Việc làm mất động lực của nhân viên sẽ dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monotonous routine will demotivate the employees.
Lịch trình đơn điệu sẽ làm mất động lực của nhân viên.
Phủ định
She is not going to demotivate her students with harsh criticism.
Cô ấy sẽ không làm mất động lực của học sinh bằng những lời chỉ trích gay gắt.
Nghi vấn
Will the lack of recognition demotivate him from pursuing his dreams?
Liệu việc thiếu sự công nhận có làm anh ấy mất động lực theo đuổi ước mơ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism had been demotivating her, so she finally quit.
Sự chỉ trích liên tục đã làm cô ấy mất động lực, vì vậy cuối cùng cô ấy đã bỏ việc.
Phủ định
He hadn't been demotivating his students intentionally; he just wanted them to strive for excellence.
Anh ấy không cố ý làm mất động lực của học sinh; anh ấy chỉ muốn họ cố gắng để đạt được sự xuất sắc.
Nghi vấn
Had the monotonous routine been demotivating the team before the new project started?
Liệu công việc đơn điệu lặp đi lặp lại đã làm mất động lực của nhóm trước khi dự án mới bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demotivating".

Ảnh hưởng của Phản hồi và Sự Công nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phản hồi tiêu cực hoặc thiếu sự công nhận có thể là yếu tố chính gây mất động lực trong công việc hoặc học tập. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc cung cấp lời khen ngợi và công nhận những nỗ lực, dù nhỏ, có thể duy trì động lực và sự gắn kết, trong khi việc chỉ trích gay gắt hoặc bỏ qua thành tích có thể gây phản tác dụng.

Vai trò của Môi trường làm việc và Học tập

Một môi trường làm việc độc hại, thiếu cơ hội phát triển, hoặc sự quản lý không hiệu quả thường được xem là cực kỳ gây nản lòng. Tương tự, một môi trường học tập áp lực quá mức hoặc thiếu hỗ trợ cũng có thể khiến học sinh mất đi hứng thú. Ngược lại, văn hóa khuyến khích sự minh bạch, công bằng và trao quyền có thể giúp giảm thiểu tình trạng mất động lực, khuyến khích sự sáng tạo và năng suất.