dental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the teeth.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had dental problems as a child."
"Cô ấy đã gặp các vấn đề về răng miệng khi còn nhỏ."
-
"Regular dental check-ups are essential for good oral hygiene."
"Kiểm tra răng miệng thường xuyên là điều cần thiết để có vệ sinh răng miệng tốt."
-
"The dentist recommended a dental implant."
"Nha sĩ đã khuyến nghị cấy ghép răng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "dental" thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, quy trình hoặc đối tượng liên quan trực tiếp đến răng. Nó mang tính chuyên môn cao, thường xuất hiện trong lĩnh vực nha khoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
care dental care (chăm sóc răng miệng)
-
check-up dental check-up (kiểm tra răng miệng định kỳ)
-
floss dental floss (chỉ nha khoa)
-
hygiene dental hygiene (vệ sinh răng miệng)
-
implant dental implant (cấy ghép nha khoa)
-
insurance dental insurance (bảo hiểm nha khoa)
-
clinic dental clinic (phòng khám nha khoa)
-
good good dental health (sức khỏe răng miệng tốt)
-
regular regular dental visits (các cuộc thăm khám nha khoa định kỳ)
-
cosmetic cosmetic dental work (làm răng thẩm mỹ)
Idioms
-
dental check-up
kiểm tra răng miệng định kỳ
"It's important to have a dental check-up twice a year."
(Điều quan trọng là phải đi kiểm tra răng miệng định kỳ hai lần một năm.)
-
dental insurance
bảo hiểm nha khoa
"Many employers offer dental insurance as part of their benefits package."
(Nhiều nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm nha khoa như một phần phúc lợi.)
-
dental emergency
trường hợp khẩn cấp về răng miệng
"He had to go to the clinic with a dental emergency last night."
(Anh ấy đã phải đến phòng khám vì một trường hợp khẩn cấp về răng miệng vào đêm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dental
adjectiveLiên quan đến răng.
"She had dental problems as a child."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her dental hygiene is excellent is obvious. |
Việc vệ sinh răng miệng của cô ấy rất tốt là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he received dental treatment last year is not known. |
Việc anh ấy có điều trị răng miệng năm ngoái hay không thì không ai biết. |
| Nghi vấn | What dental procedures she needs is a question for the dentist. |
Cô ấy cần những thủ thuật nha khoa nào là một câu hỏi dành cho nha sĩ. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I graduate, I will have been studying dental hygiene for four years. |
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ đã học vệ sinh răng miệng được bốn năm. |
| Phủ định | She won't have been undergoing dental treatment for more than a year when she finally gets her braces off. |
Cô ấy sẽ không phải trải qua điều trị nha khoa quá một năm khi cuối cùng cô ấy được tháo niềng răng. |
| Nghi vấn | Will the company have been offering dental insurance benefits for very long when they decide to change providers? |
Liệu công ty đã cung cấp bảo hiểm nha khoa trong một thời gian dài khi họ quyết định thay đổi nhà cung cấp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dental".
