(Top Banner Ad)
dental
B1
adjective B1 Y học (Nha khoa)

dental

UK: /ˈdentl/ • US: /ˈdentl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về răng nha khoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the teeth.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had dental problems as a child."

    "Cô ấy đã gặp các vấn đề về răng miệng khi còn nhỏ."

  • "Regular dental check-ups are essential for good oral hygiene."

    "Kiểm tra răng miệng thường xuyên là điều cần thiết để có vệ sinh răng miệng tốt."

  • "The dentist recommended a dental implant."

    "Nha sĩ đã khuyến nghị cấy ghép răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dentist bác sĩ nha khoa
Noun dentistry ngành nha khoa
Noun denture hàm răng giả
Noun tooth răng
Adverb dentally về mặt răng miệng

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃dónt-s
Latin
dens
Latin
dentalis
Old French
dental
Middle English
dental
English
dental

Nguồn gốc từ 'dental'

Từ 'dental' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dens', có nghĩa là 'răng'. Sau đó, từ 'dentalis' trong tiếng Latin cổ được dùng để chỉ những gì liên quan đến răng. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó đã trở thành 'dental' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa 'thuộc về răng'.

Usage Note

Tính từ "dental" thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, quy trình hoặc đối tượng liên quan trực tiếp đến răng. Nó mang tính chuyên môn cao, thường xuất hiện trong lĩnh vực nha khoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + dental
  • care dental care
    (chăm sóc răng miệng)
  • check-up dental check-up
    (kiểm tra răng miệng định kỳ)
  • floss dental floss
    (chỉ nha khoa)
  • hygiene dental hygiene
    (vệ sinh răng miệng)
  • implant dental implant
    (cấy ghép nha khoa)
  • insurance dental insurance
    (bảo hiểm nha khoa)
  • clinic dental clinic
    (phòng khám nha khoa)
Adjective + dental
  • good good dental health
    (sức khỏe răng miệng tốt)
  • regular regular dental visits
    (các cuộc thăm khám nha khoa định kỳ)
  • cosmetic cosmetic dental work
    (làm răng thẩm mỹ)

Idioms

  • dental check-up

    kiểm tra răng miệng định kỳ

    "It's important to have a dental check-up twice a year."

    (Điều quan trọng là phải đi kiểm tra răng miệng định kỳ hai lần một năm.)

  • dental insurance

    bảo hiểm nha khoa

    "Many employers offer dental insurance as part of their benefits package."

    (Nhiều nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm nha khoa như một phần phúc lợi.)

  • dental emergency

    trường hợp khẩn cấp về răng miệng

    "He had to go to the clinic with a dental emergency last night."

    (Anh ấy đã phải đến phòng khám vì một trường hợp khẩn cấp về răng miệng vào đêm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dental

adjective
Lật mặt

Liên quan đến răng.

"She had dental problems as a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her dental hygiene is excellent is obvious.
Việc vệ sinh răng miệng của cô ấy rất tốt là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he received dental treatment last year is not known.
Việc anh ấy có điều trị răng miệng năm ngoái hay không thì không ai biết.
Nghi vấn
What dental procedures she needs is a question for the dentist.
Cô ấy cần những thủ thuật nha khoa nào là một câu hỏi dành cho nha sĩ.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I graduate, I will have been studying dental hygiene for four years.
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ đã học vệ sinh răng miệng được bốn năm.
Phủ định
She won't have been undergoing dental treatment for more than a year when she finally gets her braces off.
Cô ấy sẽ không phải trải qua điều trị nha khoa quá một năm khi cuối cùng cô ấy được tháo niềng răng.
Nghi vấn
Will the company have been offering dental insurance benefits for very long when they decide to change providers?
Liệu công ty đã cung cấp bảo hiểm nha khoa trong một thời gian dài khi họ quyết định thay đổi nhà cung cấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dental".

Nàng Tiên Răng (The Tooth Fairy)

Ở các nước phương Tây, có một truyền thống dễ thương gọi là Nàng Tiên Răng. Khi trẻ em rụng răng sữa, chúng thường đặt chiếc răng dưới gối trước khi đi ngủ. Nàng Tiên Răng được cho là sẽ đến lấy chiếc răng và để lại một ít tiền hoặc một món quà nhỏ thay thế.

Chăm sóc răng miệng dự phòng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc chăm sóc răng miệng dự phòng, bao gồm đánh răng hai lần một ngày, dùng chỉ nha khoa và kiểm tra răng miệng định kỳ, được coi là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Đây đã trở thành một phần thiết yếu trong thói quen hàng ngày của mọi người.