(Top Banner Ad)
oral
B1
Tính từ B1 Ngôn ngữ học, Y học, Giao tiếp

oral

UK: /ˈɔːrəl/ • US: /ˈɔːrəl/

Nghĩa tiếng Việt

bằng miệng thuộc về miệng vấn đáp truyền miệng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the mouth; spoken rather than written.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến miệng; được nói ra hơn là viết ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students had to give an oral presentation."

    "Các sinh viên phải thuyết trình miệng."

  • "Oral hygiene is important for healthy teeth."

    "Vệ sinh răng miệng rất quan trọng để có răng khỏe mạnh."

  • "The company's oral agreement was not legally binding."

    "Thỏa thuận miệng của công ty không có giá trị pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb orally Bằng miệng, bằng lời nói.
Noun orality Tính chất truyền miệng; sự dùng lời nói thay vì chữ viết.
Noun (compound) oral exam Kỳ thi vấn đáp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
oralis
Old French
oral
English
oral

Nguồn gốc từ 'Miệng'

Từ 'oral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'os', có nghĩa là 'miệng'. Sau đó, nó phát triển thành 'oralis' (thuộc về miệng) trong tiếng Latin Hậu kỳ, rồi được mượn vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại, đều giữ ý nghĩa liên quan đến miệng hoặc lời nói.

Usage Note

Tính từ 'oral' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến miệng (ví dụ: vệ sinh răng miệng - oral hygiene) hoặc những gì được truyền đạt bằng lời nói (ví dụ: truyền khẩu - oral tradition). Nó nhấn mạnh phương thức truyền đạt thông tin bằng lời nói, khác với văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + oral (giao tiếp)
  • effective effective oral communication
    (giao tiếp bằng lời nói hiệu quả)
  • clear clear oral instructions
    (chỉ dẫn bằng lời nói rõ ràng)
Tính từ + oral (y tế)
  • good good oral hygiene
    (vệ sinh răng miệng tốt)
  • poor poor oral health
    (sức khỏe răng miệng kém)
oral + Danh từ
  • oral agreement an oral agreement
    (một thỏa thuận miệng (bằng lời))
  • oral tradition oral tradition
    (truyền thống truyền miệng)
  • oral exam an oral exam
    (một kỳ thi vấn đáp)

Idioms

  • oral hygiene

    Vệ sinh răng miệng

    "Good oral hygiene is essential for preventing cavities."

    (Vệ sinh răng miệng tốt là điều cần thiết để ngăn ngừa sâu răng.)

  • oral tradition

    Truyền thống truyền miệng

    "Many ancient myths are passed down through oral tradition."

    (Nhiều huyền thoại cổ đại được truyền lại qua truyền thống truyền miệng.)

  • oral communication

    Giao tiếp bằng lời nói

    "Effective oral communication is a key skill in any job."

    (Giao tiếp bằng lời nói hiệu quả là một kỹ năng then chốt trong bất kỳ công việc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến miệng; được nói ra hơn là viết ra.

"The students had to give an oral presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral".

Truyền thống truyền miệng (Oral Tradition)

Trước khi chữ viết ra đời, truyền thống truyền miệng là cách chính để lưu giữ và truyền đạt kiến thức, lịch sử, văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nhiều câu chuyện dân gian, thần thoại, và sử thi được bảo tồn nhờ hình thức này.

Kỳ thi vấn đáp (Oral Exam)

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt ở bậc đại học và sau đại học, các kỳ thi vấn đáp (oral exam) là một hình thức đánh giá phổ biến. Thí sinh phải trình bày và bảo vệ kiến thức của mình trực tiếp trước giám khảo, đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện tốt.