(Top Banner Ad)
depart
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Giao thông

depart

UK: /dɪˈpɑːt/ • US: /dɪˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành rời đi xuất phát đi lệch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave; to go away from a place.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi; đi khỏi một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight will depart from gate 25 at 10:00 AM."

    "Chuyến bay sẽ khởi hành từ cổng 25 lúc 10:00 sáng."

  • "We depart tomorrow morning."

    "Chúng tôi khởi hành vào sáng ngày mai."

  • "The train departed on time."

    "Chuyến tàu đã khởi hành đúng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depart rời đi, khởi hành
Noun departure sự khởi hành, sự rời đi
Adjective departed đã khuất, đã qua đời (thường dùng cho người)
Adjective/Present Participle departing đang rời đi, sắp khởi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
departire
Old French
departir
Middle English
departen
Modern English
depart

Từ 'Chia Sẻ' Đến 'Rời Đi'

Từ 'depart' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'departire' (chia tách, phân chia), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'departir' (chia tách, rời đi) và cuối cùng được tiếng Anh mượn. Ban đầu, nó có nghĩa là 'chia tách' hoặc 'phân chia', nhưng dần dần phát triển ý nghĩa 'rời bỏ một nơi' hoặc 'khởi hành'.

Usage Note

Từ 'depart' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'leave' hoặc 'go'. Nó thường liên quan đến việc rời khỏi một địa điểm cụ thể, chẳng hạn như sân bay, nhà ga hoặc một sự kiện. 'Depart' có thể ám chỉ một sự khởi đầu có kế hoạch và thường có một điểm đến.

Prepositions

from for

Depart from (a place): Rời khỏi một nơi nào đó. Ví dụ: The train departs from platform 5. Depart for (a place): Rời khỏi để đi đến một nơi nào đó. Ví dụ: We are departing for Paris tomorrow.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + depart
  • decide to decide to depart
    (quyết định khởi hành/rời đi)
  • is scheduled to is scheduled to depart
    (được lên lịch khởi hành/rời đi)
  • is due to is due to depart
    (được dự kiến khởi hành/rời đi)
Trạng từ + depart
  • immediately depart immediately
    (khởi hành/rời đi ngay lập tức)
  • abruptly depart abruptly
    (rời đi đột ngột)
  • early/late depart early/late
    (khởi hành/rời đi sớm/muộn)
Depart + Giới từ
  • from depart from a place
    (rời khỏi một nơi)
  • for depart for a destination
    (khởi hành đến một điểm đến)
  • without depart without warning
    (rời đi mà không báo trước)

Idioms

  • depart from reality

    xa rời thực tế, mất kết nối với thực tế

    "His plans often depart from reality."

    (Các kế hoạch của anh ấy thường xa rời thực tế.)

  • depart this life

    qua đời, lìa trần (cách nói trang trọng, giảm nhẹ)

    "She peacefully departed this life at the age of 90."

    (Bà ấy đã an lành qua đời ở tuổi 90.)

  • depart from a norm/principle

    đi chệch khỏi chuẩn mực/nguyên tắc

    "The new policy departs from established principles."

    (Chính sách mới đi ngược lại các nguyên tắc đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depart

Động từ
Lật mặt

Rời khỏi; đi khỏi một nơi nào đó.

"The flight will depart from gate 25 at 10:00 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depart".

Ngữ cảnh trang trọng và văn học

Từ 'depart' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'leave', chẳng hạn như trong các thông báo chính thức, văn học, hoặc khi nói về sự ra đi cuối cùng (cái chết). Trong giao tiếp hàng ngày thông thường, 'leave' phổ biến hơn.

Cách nói giảm nói tránh về cái chết

Trong tiếng Anh, cụm từ 'to depart this life' là một cách nói giảm nói tránh (euphemism) để chỉ việc qua đời. Cách dùng này thể hiện sự kính trọng và nhẹ nhàng hơn, tránh dùng trực tiếp các từ như 'die' hoặc 'pass away' trong một số ngữ cảnh nhất định.