(Top Banner Ad)
arrival
B1
danh từ B1 Tổng quát

arrival

UK: /əˈraɪvəl/ • US: /əˈraɪvəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự đến sự tới lúc đến khi đến nơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of arriving.

Vietnamese Meaning

Sự đến, sự tới nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arrival of the train was delayed."

    "Sự đến của chuyến tàu bị hoãn."

  • "We were excited about the arrival of our new baby."

    "Chúng tôi rất háo hức về sự ra đời của đứa con mới của mình."

  • "Please confirm your estimated time of arrival."

    "Vui lòng xác nhận thời gian đến dự kiến của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrive đến, tới nơi
Adjective arriving đang đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adripare
Old French
ariver
English
arrive
English
arrival

Nguồn gốc của 'Arrival'

Từ 'arrival' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adripare', có nghĩa là 'đến bờ'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'ariver' trước khi trở thành 'arrive' trong tiếng Anh. Việc thêm hậu tố '-al' biến 'arrive' (động từ) thành 'arrival' (danh từ), chỉ hành động hoặc sự kiện đến.

Usage Note

Chỉ hành động đến một địa điểm nào đó, thường là sau một hành trình. Thường được dùng để chỉ sự đến của người, phương tiện (máy bay, tàu,...), hoặc sự kiện quan trọng.

Prepositions

at in on

'Arrival at' thường được dùng cho địa điểm cụ thể (e.g., arrival at the airport). 'Arrival in' thường dùng cho thành phố, quốc gia lớn hơn (e.g., arrival in London). 'On arrival' là một cụm từ cố định, có nghĩa là 'khi đến nơi' (e.g., On arrival, please report to reception.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arrival
  • early early arrival
    (đến sớm)
  • late late arrival
    (đến muộn)
  • sudden sudden arrival
    (sự đến bất ngờ)
Verb + arrival
  • announce announce the arrival
    (thông báo sự đến)
  • await await the arrival
    (chờ đợi sự đến)
  • confirm confirm the arrival
    (xác nhận sự đến)

Idioms

  • on arrival

    khi đến nơi

    "On arrival at the hotel, we checked in."

    (Khi đến khách sạn, chúng tôi đã làm thủ tục nhận phòng.)

  • a new arrival

    người mới đến, thành viên mới (trong gia đình)

    "They're celebrating the arrival of a new baby."

    (Họ đang ăn mừng sự ra đời của một em bé mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrival

danh từ
Lật mặt

Sự đến, sự tới nơi.

"The arrival of the train was delayed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The arrival of the train was delayed due to the storm.
Sự đến của chuyến tàu bị trì hoãn do bão.
Phủ định
There was no official confirmation of his arrival at the airport.
Không có xác nhận chính thức nào về việc ông ấy đến sân bay.
Nghi vấn
Was her arrival a surprise to everyone at the party?
Sự xuất hiện của cô ấy có phải là một bất ngờ đối với mọi người trong bữa tiệc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers will be awaiting the arrival of the train.
Hành khách sẽ đang chờ đợi sự đến của chuyến tàu.
Phủ định
She won't be anticipating his arrival at the party.
Cô ấy sẽ không mong đợi sự đến của anh ấy tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Will they be monitoring the arrival of the shipment?
Họ sẽ đang theo dõi sự đến của lô hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrival".

Ngày đến của người nhập cư

Ở nhiều quốc gia, ngày đến của những người nhập cư thường được kỷ niệm để ghi nhớ và tôn vinh những đóng góp của họ vào xã hội. Điều này thường liên quan đến các lễ hội văn hóa và sự kiện cộng đồng.