(Top Banner Ad)
deportment
C1
danh từ C1 Xã hội học, Văn hóa, Nghi thức

deportment

UK: /dɪˈpɔːrtmənt/ • US: /dɪˈpɔːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cách cư xử thái độ phong thái dáng vẻ hạnh kiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's behavior or manners.

Vietnamese Meaning

Cách xử sự, thái độ, cử chỉ, dáng điệu của một người, đặc biệt là cách cư xử trang trọng và lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The finishing school emphasizes proper deportment."

    "Trường đào tạo quý tộc nhấn mạnh đến cách cư xử đúng mực."

  • "Her deportment was impeccable."

    "Cách cư xử của cô ấy thật hoàn hảo."

  • "The queen's deportment was regal and dignified."

    "Phong thái của nữ hoàng rất uy nghi và trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deportment Cách cư xử, phong thái, dáng điệu, cung cách (đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi được người khác đánh giá).
Verb (Archaic) deport Tự cư xử, hành xử (nghĩa cổ, hiện ít dùng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa này, không nhầm lẫn với động từ 'deport' nghĩa 'trục xuất, lưu đày').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deportare
Old French
deporter
Old French
deportement
English
deportment

Nguồn gốc Pháp ngữ của "Deportment"

Từ "deportment" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "deportement", mang nghĩa "hành vi" hoặc "cách cư xử". Từ này lại bắt nguồn từ động từ "deporter" (tự cư xử, hành xử). Điều thú vị là, dù từ gốc Latin "deportare" có nghĩa là "mang đi, lưu đày" (expel, banish), nhưng khi chuyển sang tiếng Pháp cổ, nó đã phát triển thêm nghĩa "tự mình mang theo" ý chỉ "tự cư xử", định hình nên nghĩa hiện đại của "deportment" là phong thái và tư cách.

Usage Note

Từ 'deportment' thường được sử dụng để chỉ cách một người thể hiện bản thân, đặc biệt là trong các tình huống xã hội trang trọng. Nó bao hàm ý về sự lịch thiệp, trang trọng và tuân thủ các quy tắc ứng xử. Khác với 'behavior' (hành vi) mang nghĩa chung chung hơn, 'deportment' nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài và cách thức thể hiện bản thân phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với tính từ để mô tả phẩm chất của deportment (ví dụ: 'good deportment in public'). Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với động từ chỉ hành động để mô tả cách deportment được thể hiện (ví dụ: 'carry oneself with good deportment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deportment
  • good good deportment
    (phong thái tốt, cách cư xử đúng mực)
  • excellent excellent deportment
    (phong thái xuất sắc, cách cư xử mẫu mực)
  • poor poor deportment
    (phong thái kém, cách cư xử thiếu chuẩn mực)
  • military military deportment
    (phong thái, tư thế quân sự)
  • formal formal deportment
    (phong thái trang trọng, cách cư xử chuẩn mực)
  • dignified dignified deportment
    (phong thái trang nghiêm, phẩm cách)
  • proper proper deportment
    (phong thái đúng đắn, cách cư xử phù hợp)
Verb + deportment
  • maintain maintain one's deportment
    (duy trì phong thái của mình)
  • observe observe someone's deportment
    (quan sát phong thái của ai đó)
  • judge judge someone's deportment
    (đánh giá phong thái của ai đó)

Idioms

  • bearing and deportment

    dáng vẻ và phong thái (cách một người đi đứng, mang vác bản thân và cách họ cư xử)

    "Her bearing and deportment showed years of etiquette training."

    (Dáng vẻ và phong thái của cô ấy cho thấy nhiều năm được đào tạo về phép tắc.)

  • maintain a dignified deportment

    giữ một phong thái trang nghiêm (giữ cách cư xử và dáng vẻ thể hiện sự tôn trọng và phẩm giá)

    "Despite the difficult questions, the CEO maintained a dignified deportment throughout the press conference."

    (Mặc dù gặp phải những câu hỏi khó, vị CEO vẫn giữ một phong thái trang nghiêm trong suốt buổi họp báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deportment

danh từ
Lật mặt

Cách xử sự, thái độ, cử chỉ, dáng điệu của một người, đặc biệt là cách cư xử trang trọng và lịch sự.

"The finishing school emphasizes proper deportment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school, whose deportment code emphasized respect, was known for its well-behaved students.
Ngôi trường, có quy tắc ứng xử nhấn mạnh sự tôn trọng, nổi tiếng với những học sinh ngoan ngoãn.
Phủ định
The applicant, whose deportment wasn't professional, did not get the job.
Ứng viên, có cách cư xử không chuyên nghiệp, đã không được nhận công việc.
Nghi vấn
Is there a place where deportment is no longer valued?
Có nơi nào mà cách cư xử không còn được coi trọng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should improve her deportment in order to succeed in her job.
Cô ấy nên cải thiện cách cư xử của mình để thành công trong công việc.
Phủ định
He mustn't display poor deportment during the important meeting.
Anh ấy không được phép thể hiện cách cư xử kém trong cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Could good deportment alone guarantee her a promotion?
Liệu chỉ cách cư xử tốt có thể đảm bảo cho cô ấy được thăng chức không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced her deportment more diligently, she would have felt more confident at the formal dinner.
Nếu cô ấy luyện tập dáng điệu của mình chăm chỉ hơn, cô ấy đã cảm thấy tự tin hơn trong bữa tối trang trọng.
Phủ định
If the ambassador weren't known for his impeccable deportment, people wouldn't respect him as much.
Nếu đại sứ không nổi tiếng vì dáng vẻ hoàn hảo của mình, mọi người sẽ không tôn trọng ông ấy nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would people admire his deportment so much if he weren't a renowned dancer?
Mọi người có ngưỡng mộ dáng vẻ của anh ấy nhiều như vậy không nếu anh ấy không phải là một vũ công nổi tiếng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deportment".

Tầm quan trọng của Phong thái ở Trường học và Quân đội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môi trường trang trọng như trường học, quân đội hoặc các buổi tiệc xã giao cao cấp, "deportment" (phong thái, cách cư xử) là một yếu tố rất được coi trọng. Nó không chỉ thể hiện sự tôn trọng người khác mà còn phản ánh kỷ luật, giáo dục và phẩm chất cá nhân của một người. Việc giữ gìn một phong thái đúng mực, dáng điệu thẳng thắn và cách hành xử lịch thiệp thường được dạy dỗ và kỳ vọng.

"Deportment" và Sự Quyến Rũ Xã Hội

Trong lịch sử, đặc biệt là vào thời Victoria, "deportment" là một phần quan trọng trong việc giáo dục phụ nữ, nhằm mục đích tạo ra những quý cô duyên dáng và thanh lịch. Nó không chỉ bao gồm cách đi đứng, ngồi mà còn cả cách giao tiếp bằng ánh mắt và cử chỉ. Ngày nay, dù không còn quá khắt khe, nhưng một "deportment" tốt vẫn được xem là dấu hiệu của sự tự tin, chuyên nghiệp và có thể tạo ấn tượng tích cực trong các tình huống xã hội và nghề nghiệp.