(Top Banner Ad)
impropriety
C1
noun C1 Xã hội, Đạo đức

impropriety

UK: /ˌɪmprəˈpraɪəti/ • US: /ˌɪmprəˈpraɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không đúng đắn sự không phù hợp sai phạm hành vi sai trái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being improper; an improper act or remark.

Vietnamese Meaning

Sự không đúng đắn, sự không phù hợp; một hành động hoặc lời nói không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed serious financial improprieties."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ những sai phạm tài chính nghiêm trọng."

  • "She was accused of impropriety in her handling of the funds."

    "Cô ấy bị cáo buộc về sự không đúng đắn trong việc quản lý quỹ của mình."

  • "The newspaper reported on the improprieties of several government officials."

    "Tờ báo đã đưa tin về những sai phạm của một số quan chức chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proper thích hợp, đúng đắn, lịch sự
Adjective improper không thích hợp, không đúng đắn, thiếu lịch sự
Noun propriety sự đúng đắn, phép tắc, sự phù hợp
Adverb improperly một cách không đúng đắn, không thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
proprietas
Old French
propriete
English
propriety
English (prefix)
im-
English
impropriety

Nguồn gốc từ 'Impropriety'

Từ 'impropriety' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần gốc 'proprius' nghĩa là 'của riêng, thích hợp'. Từ đó hình thành 'proprietas' mang nghĩa 'sự sở hữu, sự phù hợp'. Qua tiếng Pháp cổ ('propriete'), từ này đi vào tiếng Anh thành 'propriety' với ý nghĩa 'sự đúng đắn, phép tắc, sự phù hợp'. Khi thêm tiền tố 'im-' (mang nghĩa 'không'), 'impropriety' ra đời, có nghĩa là 'sự không đúng đắn, hành vi không thích hợp'.

Usage Note

Từ 'impropriety' thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc lời nói vi phạm các chuẩn mực đạo đức, xã hội hoặc nghề nghiệp. Nó có thể bao gồm những hành vi không trung thực, không công bằng, hoặc không tôn trọng. Khác với 'indecency' (sự khiếm nhã), 'impropriety' nhấn mạnh sự vi phạm các quy tắc và chuẩn mực hơn là sự thô tục.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'There was an impropriety in his behaviour.' (Có một sự không đúng đắn trong hành vi của anh ta.) 'The impropriety of the situation was obvious.' (Sự không phù hợp của tình huống là rõ ràng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impropriety
  • moral moral impropriety
    (hành vi không đúng đắn về đạo đức)
  • financial financial impropriety
    (sai phạm tài chính)
  • ethical ethical impropriety
    (vi phạm đạo đức nghề nghiệp)
  • serious serious impropriety
    (sai phạm nghiêm trọng)
  • sexual sexual impropriety
    (hành vi quấy rối hoặc không đứng đắn về tình dục)
Verb + impropriety
  • commit commit impropriety
    (thực hiện hành vi không đúng đắn)
  • allege allege impropriety
    (cáo buộc sai phạm)
  • investigate investigate impropriety
    (điều tra sai phạm)
  • report report impropriety
    (báo cáo về hành vi không đúng đắn)
Noun + of + impropriety
  • allegations allegations of impropriety
    (những cáo buộc về sai phạm)
  • acts acts of impropriety
    (những hành vi không đúng đắn)

Idioms

  • a hint of impropriety

    một chút không đứng đắn, một dấu hiệu của sự sai phạm

    "There was a hint of impropriety in his dealings with the client."

    (Có một chút không đứng đắn trong các giao dịch của anh ta với khách hàng.)

  • allegations of impropriety

    những cáo buộc về hành vi không đúng đắn/sai phạm

    "The minister faced serious allegations of impropriety regarding the use of public funds."

    (Bộ trưởng đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng về sai phạm liên quan đến việc sử dụng công quỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impropriety

noun
Lật mặt

Sự không đúng đắn, sự không phù hợp; một hành động hoặc lời nói không phù hợp.

"The investigation revealed serious financial improprieties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he acted improperly, he was asked to leave the meeting.
Bởi vì anh ta hành xử không đúng mực, anh ta đã bị yêu cầu rời khỏi cuộc họp.
Phủ định
Unless the company addresses the impropriety, it will likely face legal consequences.
Trừ khi công ty giải quyết hành vi sai trái, có khả năng công ty sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Nghi vấn
If the funds were used improperly, will there be an investigation?
Nếu các khoản tiền được sử dụng không đúng mục đích, liệu có một cuộc điều tra không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his improper behavior at the party was quite shocking!
Chà, hành vi không đúng mực của anh ấy tại bữa tiệc thật gây sốc!
Phủ định
Oh, there wasn't any impropriety in her handling of the funds, I assure you.
Ồ, tôi đảm bảo với bạn rằng không có bất kỳ hành vi sai trái nào trong việc cô ấy xử lý các khoản tiền.
Nghi vấn
Gosh, was it improper of me to mention her past?
Trời ạ, có phải tôi đã không đúng khi nhắc đến quá khứ của cô ấy không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should report any impropriety he witnesses.
Anh ấy nên báo cáo bất kỳ hành vi sai trái nào mà anh ấy chứng kiến.
Phủ định
She wouldn't act improperly if she knew the consequences.
Cô ấy sẽ không hành động không đúng mực nếu cô ấy biết hậu quả.
Nghi vấn
Could there be any impropriety in his actions?
Có thể có bất kỳ sự sai trái nào trong hành động của anh ấy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a serious impropriety in the way the funds were handled.
Đã có một sự không đúng đắn nghiêm trọng trong cách quản lý các quỹ.
Phủ định
I saw no impropriety in his actions; he was simply trying to help.
Tôi không thấy bất kỳ sự không đúng đắn nào trong hành động của anh ấy; anh ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Was there any impropriety involved in the transaction, or was it completely legal?
Có bất kỳ sự không đúng đắn nào liên quan đến giao dịch không, hay là hoàn toàn hợp pháp?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not acted so improperly at the conference, he would have received the promotion.
Nếu anh ấy không hành xử bất lịch sự như vậy tại hội nghị, anh ấy đã được thăng chức.
Phủ định
If the company had not ignored the impropriety in the accounting department, they might not have faced such severe penalties.
Nếu công ty không bỏ qua hành vi sai trái trong bộ phận kế toán, họ có lẽ đã không phải đối mặt với những hình phạt nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the scandal have erupted if the politician had not committed that impropriety?
Vụ bê bối có bùng nổ không nếu chính trị gia đó không phạm phải hành vi sai trái đó?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He handled the situation improperly, which raised concerns.
Anh ta xử lý tình huống một cách không đúng mực, điều này đã gây ra những lo ngại.
Phủ định
Not only did he act improperly, but also he refused to apologize.
Không chỉ anh ta hành động không đúng mực, mà anh ta còn từ chối xin lỗi.
Nghi vấn
Should he act improperly again, what will be the consequences?
Nếu anh ta lại hành động không đúng mực, hậu quả sẽ là gì?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager's impropriety was revealed during the audit.
Sự sai trái của người quản lý đã bị phanh phui trong quá trình kiểm toán.
Phủ định
There isn't any impropriety in how the funds were allocated.
Không có bất kỳ sự sai trái nào trong cách phân bổ tiền vốn.
Nghi vấn
Was there any impropriety in the way the contract was awarded?
Có bất kỳ sự sai trái nào trong cách trao hợp đồng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician was acting improperly during the negotiation.
Chính trị gia đã hành động không đúng mực trong cuộc đàm phán.
Phủ định
She was not addressing the impropriety that was occurring in the meeting.
Cô ấy đã không giải quyết hành vi không đúng mực đang diễn ra trong cuộc họp.
Nghi vấn
Were they investigating the financial impropriety that had been reported?
Họ có đang điều tra hành vi sai trái tài chính đã được báo cáo không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had behaved improperly before the investigation began, which led to further scrutiny.
Cô ấy đã cư xử không đúng mực trước khi cuộc điều tra bắt đầu, điều này dẫn đến sự xem xét kỹ lưỡng hơn.
Phủ định
He had not understood the impropriety of his actions until the committee pointed it out.
Anh ấy đã không hiểu sự không đúng đắn trong hành động của mình cho đến khi ủy ban chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Had they realized the impropriety of accepting the gift before the news broke?
Họ đã nhận ra sự không đúng đắn khi nhận món quà trước khi tin tức nổ ra phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was as improper as a blatant disregard for the rules.
Hành vi của anh ta cũng bất chính như sự coi thường trắng trợn các quy tắc.
Phủ định
The company's response wasn't less improper than complete silence would have been.
Phản hồi của công ty không kém phần bất chính so với việc im lặng hoàn toàn.
Nghi vấn
Is her conduct the most improper of all the candidates?
Có phải hành vi của cô ấy là bất chính nhất trong số tất cả các ứng cử viên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impropriety".

Phép tắc xã hội và Đạo đức Nghề nghiệp

Khái niệm 'impropriety' (hành vi không đúng đắn) gắn liền với các chuẩn mực xã hội và đạo đức nghề nghiệp. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc chính trị, việc duy trì 'propriety' (sự đúng đắn, phép tắc) là cực kỳ quan trọng để xây dựng lòng tin và danh tiếng. Bất kỳ 'impropriety' nào, dù nhỏ như nhận quà quá lớn hoặc lớn như lạm dụng quyền lực, đều có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý và xã hội.

Sự Khác Biệt Văn Hóa

Điều được coi là 'impropriety' có thể khác nhau tùy theo văn hóa và bối cảnh. Ví dụ, một hành động được coi là bình thường ở quốc gia này có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc không phù hợp ở quốc gia khác. Đối với người học tiếng Anh, hiểu được các chuẩn mực xã hội ngầm này là rất quan trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác khi giao tiếp trong các môi trường khác nhau.