(Top Banner Ad)
deprecated
C1
adjective C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

deprecated

UK: /ˈdeprɪˌkeɪtɪd/ • US: /ˈdeprəˌkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được khuyến khích lỗi thời (trong ngữ cảnh nhất định) cần loại bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is deprecated is disapproved of or is considered obsolete and should not be used, typically referring to software features, functions, or APIs.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó bị 'deprecated' là không được chấp thuận hoặc được coi là lỗi thời và không nên được sử dụng, thường đề cập đến các tính năng, hàm hoặc API phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old method is now deprecated and should no longer be used."

    "Phương pháp cũ hiện đã bị deprecated và không nên được sử dụng nữa."

  • "This function is deprecated and will be removed in the next version."

    "Hàm này đã bị deprecated và sẽ bị loại bỏ trong phiên bản tiếp theo."

  • "Using deprecated features can lead to unexpected behavior."

    "Việc sử dụng các tính năng đã bị deprecated có thể dẫn đến các hành vi không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprecate Không tán thành, phản đối; loại bỏ dần (tính năng phần mềm)
Noun deprecation Sự không tán thành, sự phản đối; sự loại bỏ dần (tính năng phần mềm)
Adverb deprecatingly Một cách không tán thành, một cách phản đối
Adjective undeprecated Chưa bị loại bỏ dần, vẫn được khuyến khích sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*prek-
Latin
precari
Latin
deprecari
English
deprecate
English
deprecated

Từ lời cầu nguyện chống lại điều xấu

Từ 'deprecated' có nguồn gốc từ động từ 'deprecate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'deprecari' trong tiếng Latin. 'Deprecari' mang ý nghĩa 'cầu nguyện để tránh khỏi' hoặc 'ngăn chặn bằng lời cầu nguyện'. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh tâm linh, khi người ta cầu xin các vị thần xua đuổi điều xui xẻo. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang 'phản đối mạnh mẽ' hoặc 'không tán thành', đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, khi một tính năng không còn được khuyến khích sử dụng nữa.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'deprecated' mang ý nghĩa một tính năng, hàm hoặc API nào đó vẫn còn tồn tại trong hệ thống, nhưng không được khuyến khích sử dụng nữa vì có thể sẽ bị loại bỏ trong tương lai. Nó thường được thay thế bằng một giải pháp mới và tốt hơn. Không nên nhầm lẫn với 'obsolete' (lỗi thời) – deprecated có thể vẫn hoạt động, nhưng việc sử dụng nó là không nên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deprecated
  • marked as marked as deprecated
    (được đánh dấu là đã bị loại bỏ dần)
  • be be deprecated
    (bị loại bỏ dần)
  • considered considered deprecated
    (được coi là đã bị loại bỏ dần)
Noun + deprecated
  • feature deprecated feature
    (tính năng đã bị loại bỏ dần)
  • function deprecated function
    (hàm (chức năng) đã bị loại bỏ dần)
  • method deprecated method
    (phương thức đã bị loại bỏ dần)
  • API deprecated API
    (giao diện lập trình ứng dụng đã bị loại bỏ dần)
Other + deprecated
  • Warning: Warning: usage is deprecated
    (Cảnh báo: cách sử dụng này đã bị loại bỏ dần)
  • old and old and deprecated
    (cũ và đã bị loại bỏ dần)

Idioms

  • marked as deprecated

    Được đánh dấu là đã lỗi thời/không còn khuyến khích sử dụng (thường trong phần mềm)

    "The old command-line option has been marked as deprecated in the new version."

    (Tùy chọn dòng lệnh cũ đã được đánh dấu là không còn khuyến khích sử dụng trong phiên bản mới.)

  • deprecated feature/function/method

    Tính năng/hàm/phương thức đã lỗi thời (không còn được khuyến khích sử dụng và có thể bị loại bỏ trong tương lai)

    "Developers should avoid using deprecated functions in new code."

    (Các nhà phát triển nên tránh sử dụng các hàm đã lỗi thời trong mã mới.)

  • usage is deprecated

    Cách sử dụng này đã không còn được khuyến khích (và có thể gây ra cảnh báo hoặc lỗi)

    "The direct access to this variable is deprecated; please use the provided getter method."

    (Việc truy cập trực tiếp vào biến này đã không còn được khuyến khích; vui lòng sử dụng phương thức getter được cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deprecated

adjective
Lật mặt

Một cái gì đó bị 'deprecated' là không được chấp thuận hoặc được coi là lỗi thời và không nên được sử dụng, thường đề cập đến các tính năng, hàm hoặc API phần mềm.

"The old method is now deprecated and should no longer be used."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been deprecating the old software for years before finally discontinuing it.
Công ty đã liên tục phản đối phần mềm cũ trong nhiều năm trước khi cuối cùng ngừng sản xuất nó.
Phủ định
The developers hadn't been deprecating the feature; they were actively working on improving it.
Các nhà phát triển đã không phản đối tính năng này; họ đang tích cực làm việc để cải thiện nó.
Nghi vấn
Had the regulatory body been deprecating the use of such chemicals before the incident?
Có phải cơ quan quản lý đã phản đối việc sử dụng các hóa chất đó trước sự cố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprecated".

Trong Thế Giới Công Nghệ: Tín Hiệu của Sự Thay Đổi

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và phát triển phần mềm, từ 'deprecated' mang một ý nghĩa rất cụ thể. Nó không có nghĩa là một tính năng hoàn toàn bị loại bỏ hay không hoạt động, mà là nó không còn được khuyến khích sử dụng nữa. Các nhà phát triển thường đánh dấu một tính năng là 'deprecated' khi có một giải pháp tốt hơn, an toàn hơn hoặc hiệu quả hơn được giới thiệu. Đây là một cách để thông báo cho người dùng rằng tính năng đó có thể bị loại bỏ trong các phiên bản tương lai, giúp họ có thời gian chuyển đổi sang các giải pháp mới mà không làm gián đoạn công việc.

Lỗi Thời Nhưng Vẫn Hoạt Động

Mặc dù 'deprecated' thường dùng trong công nghệ, nhưng ý tưởng của nó cũng có thể được liên hệ với các khía cạnh khác của cuộc sống. Giống như một công cụ cũ kỹ trong nhà kho vẫn hoạt động tốt nhưng đã có những phiên bản hiện đại, tiện lợi hơn thay thế, một số phong tục hoặc phương pháp trong xã hội cũng có thể bị 'deprecated' – chúng không bị cấm, nhưng không còn được coi là chuẩn mực hay hiệu quả nhất nữa. Nó thể hiện sự tiến hóa và cải thiện liên tục.