(Top Banner Ad)
deprecate
C1
động từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, thường gặp trong lập trình)

deprecate

UK: /ˈdeprɪkeɪt/ • US: /ˈdeprəˌkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không tán thành phản đối coi nhẹ làm mất uy tín tuyên bố lỗi thời (trong lập trình) không khuyến khích sử dụng (trong lập trình)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express disapproval of; to belittle or disparage.

Vietnamese Meaning

Phản đối, không tán thành; coi nhẹ hoặc làm mất uy tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He deprecated such frivolous pastimes."

    "Anh ấy phản đối những trò tiêu khiển phù phiếm như vậy."

  • "Do not deprecate her efforts to help."

    "Đừng coi thường những nỗ lực giúp đỡ của cô ấy."

  • "The company deprecated the old software in favor of a new system."

    "Công ty đã không khuyến khích sử dụng phần mềm cũ để ủng hộ một hệ thống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deprecation Sự phản đối, sự chỉ trích; sự coi nhẹ, sự hạ thấp
Adjective deprecatory Có tính chất phản đối, chỉ trích; có tính chất coi nhẹ, hạ thấp
Adverb deprecatingly Một cách phản đối, chỉ trích; một cách coi nhẹ, hạ thấp
Noun deprecator Người chỉ trích, người phản đối
Adjective self-deprecating Tự giễu, tự hạ thấp bản thân (thường với ý hài hước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, thường gặp trong lập trình)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away from)
Latin
precari (to pray)
Late Latin
deprecari (to pray against, ward off by prayer)
English
deprecate (to express disapproval, belittle)

Cầu nguyện để tránh xa điều xấu

Từ 'deprecate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deprecari'. Từ này được ghép từ 'de-' (nghĩa là 'tránh xa, khỏi') và 'không tán thành') và 'precari' (nghĩa là 'cầu nguyện'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'cầu nguyện để tránh khỏi một điều gì đó xấu xa' hoặc 'xin tránh khỏi một tai họa'. Dần dần, nghĩa của từ đã chuyển sang 'bày tỏ sự không tán thành, phản đối' hoặc 'coi nhẹ, hạ thấp giá trị' một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'deprecate' mang ý nghĩa phản đối mạnh mẽ hoặc không chấp nhận một điều gì đó. Nó khác với 'disapprove' ở mức độ gay gắt hơn. Khi 'deprecate' được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ (đặc biệt là lập trình), nó có nghĩa là một tính năng hoặc phương pháp nào đó không còn được khuyến khích sử dụng và có thể bị loại bỏ trong tương lai. Cần phân biệt với 'depreciate' (làm mất giá trị).

Prepositions

None (thường không đi kèm giới từ)

Vì 'deprecate' thường được sử dụng trực tiếp với đối tượng bị phản đối, nên nó ít khi đi kèm với giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deprecating (as a participle/adjective)
  • self- self-deprecating humor
    (khiếu hài hước tự giễu, tự hạ thấp bản thân)
  • deeply deeply deprecating comments
    (những bình luận mang tính miệt thị sâu sắc)
  • subtly subtly deprecating gesture
    (cử chỉ hạ thấp một cách tinh tế)
Adverb + deprecate
  • strongly strongly deprecate something
    (kịch liệt phản đối/chỉ trích điều gì đó)
  • publicly publicly deprecate someone/something
    (công khai lên án/phê phán ai/cái gì)
  • never never deprecate your own abilities
    (đừng bao giờ coi nhẹ khả năng của bản thân)

Idioms

  • self-deprecating humor

    Khiếu hài hước mà người nói tự giễu cợt, hạ thấp bản thân một cách nhẹ nhàng để gây cười hoặc thể hiện sự khiêm tốn.

    "His self-deprecating humor always made everyone feel comfortable."

    (Khiếu hài hước tự giễu của anh ấy luôn khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)

  • to deprecate oneself

    Tự hạ thấp bản thân, coi nhẹ giá trị của mình.

    "It's important not to deprecate oneself too much, even when being modest."

    (Điều quan trọng là không nên tự hạ thấp bản thân quá mức, ngay cả khi muốn khiêm tốn.)

  • deprecate someone's efforts

    Coi nhẹ, đánh giá thấp, hoặc phản đối những nỗ lực của ai đó.

    "The manager's comments seemed to deprecate the team's hard work."

    (Những bình luận của người quản lý dường như đã coi nhẹ những nỗ lực làm việc chăm chỉ của cả nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deprecate

động từ
Lật mặt

Phản đối, không tán thành; coi nhẹ hoặc làm mất uy tín.

"He deprecated such frivolous pastimes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many modern features exist, some programmers still deprecate older coding styles because they believe they are less efficient.
Mặc dù có nhiều tính năng hiện đại, một số lập trình viên vẫn không tán thành các kiểu mã hóa cũ vì họ tin rằng chúng kém hiệu quả hơn.
Phủ định
Even though the manager warned against it, the employee did not deprecate the use of outdated software until a major security breach occurred.
Mặc dù người quản lý đã cảnh báo, nhân viên vẫn không phản đối việc sử dụng phần mềm lỗi thời cho đến khi xảy ra vi phạm bảo mật lớn.
Nghi vấn
Even if the new system is more user-friendly, will the company deprecate the old one immediately, or will there be a transition period?
Ngay cả khi hệ thống mới thân thiện với người dùng hơn, công ty sẽ loại bỏ hệ thống cũ ngay lập tức hay sẽ có giai đoạn chuyển đổi?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to deprecate the old software version to encourage users to upgrade.
Công ty quyết định ngừng hỗ trợ phiên bản phần mềm cũ để khuyến khích người dùng nâng cấp.
Phủ định
It's important not to deprecate someone's efforts, even if you don't agree with their methods.
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp nỗ lực của ai đó, ngay cả khi bạn không đồng ý với phương pháp của họ.
Nghi vấn
Why did they choose to deprecate that feature so quickly?
Tại sao họ lại chọn ngừng hỗ trợ tính năng đó quá nhanh?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They deprecate anyone who disagrees with them.
Họ không tán thành bất kỳ ai không đồng ý với họ.
Phủ định
She does not deprecate his efforts, even though they are not successful.
Cô ấy không phản đối những nỗ lực của anh ấy, mặc dù chúng không thành công.
Nghi vấn
Does he deprecate himself for making mistakes?
Anh ấy có tự trách mình vì mắc lỗi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager deprecated the team's efforts, which lowered morale.
Người quản lý đã đánh giá thấp những nỗ lực của đội, điều này làm giảm tinh thần.
Phủ định
Why didn't they deprecate that feature earlier?
Tại sao họ không phản đối tính năng đó sớm hơn?
Nghi vấn
Why does he deprecate her opinion so often?
Tại sao anh ta thường xuyên coi nhẹ ý kiến của cô ấy như vậy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to deprecate her own achievements, always downplaying her success.
Cô ấy từng tự xem nhẹ những thành tựu của mình, luôn hạ thấp sự thành công của bản thân.
Phủ định
He didn't use to deprecate the efforts of others, but now he's become quite critical.
Anh ấy đã từng không xem thường nỗ lực của người khác, nhưng giờ anh ấy trở nên khá khắt khe.
Nghi vấn
Did they use to deprecate the value of hard work in their youth?
Hồi trẻ họ có từng xem nhẹ giá trị của sự chăm chỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprecate".

Hài hước tự giễu (Self-Deprecating Humor)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, khiếu hài hước tự giễu (self-deprecating humor) thường được coi là một phẩm chất tích cực. Nó thể hiện sự khiêm tốn, khả năng tự nhận thức và giúp phá vỡ rào cản xã hội, khiến người khác cảm thấy gần gũi và thoải mái hơn. Tuy nhiên, việc lạm dụng có thể bị hiểu là thiếu tự tin.

Phê phán công khai

Hành động 'deprecate' một chính sách, một hành vi, hoặc một ý tưởng thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận công khai, chính trị hoặc học thuật. Nó thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ và mong muốn thay đổi hoặc ngăn chặn điều gì đó. Đây là một phần quan trọng của tự do ngôn luận và phản biện xã hội ở nhiều quốc gia.