(Top Banner Ad)
legacy code
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

legacy code

UK: /ˈlɛɡəsi kəʊd/ • US: /ˈlɛɡəsi koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã nguồn cũ mã kế thừa mã nguồn tồn tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Source code that relates to a no-longer supported or manufactured operating system or other computer technology.

Vietnamese Meaning

Mã nguồn liên quan đến một hệ điều hành hoặc công nghệ máy tính khác không còn được hỗ trợ hoặc sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working with legacy code can be challenging, but understanding its purpose is crucial."

    "Làm việc với mã nguồn cũ có thể khó khăn, nhưng việc hiểu rõ mục đích của nó là rất quan trọng."

  • "Our team is responsible for maintaining the company's legacy code."

    "Đội của chúng tôi chịu trách nhiệm bảo trì mã nguồn cũ của công ty."

  • "The challenge lies in integrating new features with the existing legacy code base."

    "Thách thức nằm ở việc tích hợp các tính năng mới với cơ sở mã nguồn cũ hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legacy Di sản, tài sản thừa kế
Noun code Mã, mã lệnh, mật mã
Verb code Viết mã, lập trình
Noun coder Lập trình viên
Noun coding Việc lập trình, quá trình viết mã
Verb recode Viết lại mã
Verb refactor Tái cấu trúc mã (để cải thiện thiết kế mà không thay đổi hành vi)
Noun refactoring Sự tái cấu trúc mã

Synonyms

old code (mã cũ)existing code (mã hiện có)

Antonyms

new code (mã mới)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legatus
Old French
legacie
Middle English
legacy
Latin
codex
Old French
code
Middle English
code
Modern English
legacy code

Nguồn gốc của "Legacy Code"

Từ 'legacy' trong tiếng Anh có nghĩa là di sản, tài sản thừa kế. Từ 'code' là mã lệnh máy tính. Cụm từ 'legacy code' xuất hiện trong lĩnh vực phát triển phần mềm, ám chỉ những đoạn mã nguồn đã cũ, được viết bởi người khác hoặc từ các dự án trước đó. Giống như một 'di sản', nó có thể mang lại giá trị nhưng thường cũng đi kèm với những thách thức về việc hiểu, duy trì và phát triển tiếp.

Usage Note

Thuật ngữ 'legacy code' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ mã nguồn cũ, khó bảo trì, thiếu tài liệu, hoặc sử dụng công nghệ lỗi thời. Tuy nhiên, nó không nhất thiết phải là mã nguồn kém chất lượng. Đôi khi, 'legacy code' vẫn hoạt động tốt và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống.
Trong ngữ cảnh này, 'legacy code' đơn giản chỉ là mã mà người hiện tại đang làm việc không phải là người viết ra nó. Nó không mang nghĩa tiêu cực, chỉ mang tính chất mô tả nguồn gốc của đoạn mã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "legacy code"
  • existing existing legacy code
    (mã kế thừa hiện có)
  • old old legacy code
    (mã kế thừa cũ)
  • monolithic monolithic legacy code
    (mã kế thừa nguyên khối)
  • unmaintainable unmaintainable legacy code
    (mã kế thừa không thể duy trì)
  • complex complex legacy code
    (mã kế thừa phức tạp)
Verb + "legacy code"
  • manage manage legacy code
    (quản lý mã kế thừa)
  • refactor refactor legacy code
    (tái cấu trúc mã kế thừa)
  • rewrite rewrite legacy code
    (viết lại mã kế thừa)
  • maintain maintain legacy code
    (duy trì mã kế thừa)
  • deal with deal with legacy code
    (giải quyết mã kế thừa)

Idioms

  • tackle legacy code

    Giải quyết, xử lý mã kế thừa (thường là phức tạp)

    "Our team needs to tackle legacy code before adding new features."

    (Nhóm của chúng tôi cần giải quyết mã kế thừa trước khi thêm các tính năng mới.)

  • drowning in legacy code

    Ngập chìm trong mã kế thừa (ám chỉ gặp quá nhiều khó khăn)

    "Developers often feel like they are drowning in legacy code, making progress slow."

    (Các nhà phát triển thường cảm thấy như đang ngập chìm trong mã kế thừa, khiến tiến độ chậm chạp.)

  • untangle legacy code

    Gỡ rối mã kế thừa (ám chỉ việc làm rõ cấu trúc phức tạp)

    "It took weeks to untangle the legacy code and understand its logic."

    (Mất nhiều tuần để gỡ rối mã kế thừa và hiểu logic của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legacy code

danh từ
Lật mặt

Mã nguồn liên quan đến một hệ điều hành hoặc công nghệ máy tính khác không còn được hỗ trợ hoặc sản xuất.

"Working with legacy code can be challenging, but understanding its purpose is crucial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legacy code".

Nợ Kỹ Thuật (Technical Debt)

Khái niệm 'legacy code' thường đi đôi với 'nợ kỹ thuật' (technical debt). Đây là một ẩn dụ trong phát triển phần mềm, ám chỉ những 'chi phí' trong tương lai (thời gian, công sức) mà bạn phải trả do các quyết định thiết kế hoặc lập trình nhanh chóng, kém chất lượng trong quá khứ. Legacy code thường là nguồn gốc chính của nợ kỹ thuật.

Khảo Cổ Học Phần Mềm (Software Archaeology)

Đôi khi, các lập trình viên khi làm việc với legacy code phải thực hiện công việc tương tự như 'khảo cổ học phần mềm'. Họ phải 'đào sâu' vào các đoạn mã cũ, tài liệu thiếu sót hoặc không có, để tìm hiểu cách hệ thống hoạt động, phát hiện lỗi và tìm cách cải thiện, giống như các nhà khảo cổ học khai quật và tìm hiểu về các nền văn minh cổ đại.