(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ derelict
C1

derelict

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bỏ hoang tồi tàn vô chủ sao nhãng nhiệm vụ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Derelict'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong tình trạng rất tồi tệ do không được sử dụng và bỏ bê.

Definition (English Meaning)

In very poor condition as a result of disuse and neglect.

Ví dụ Thực tế với 'Derelict'

  • "The derelict building was a haven for squatters."

    "Tòa nhà bỏ hoang là nơi trú ẩn cho những người chiếm dụng bất hợp pháp."

  • "The derelict ship was slowly rusting away in the harbor."

    "Con tàu bỏ hoang đang dần bị rỉ sét trong bến cảng."

  • "He was derelict in his responsibilities as a parent."

    "Anh ta đã sao nhãng trách nhiệm làm cha của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Derelict'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: derelict
  • Adjective: derelict
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

abandoned(bỏ hoang)
dilapidated(đổ nát, tồi tàn)
neglected(bị bỏ mặc, bị sao lãng)

Trái nghĩa (Antonyms)

maintained(được bảo trì)
cared for(được chăm sóc)

Từ liên quan (Related Words)

poverty(sự nghèo đói)
homelessness(tình trạng vô gia cư)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Derelict'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'derelict' thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà, đất đai hoặc các vật thể khác đã bị bỏ hoang và xuống cấp nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự lãng quên và tình trạng hư hỏng do thiếu sự chăm sóc. Khác với 'abandoned' (bỏ hoang), 'derelict' tập trung vào tình trạng xuống cấp, hư hỏng chứ không chỉ đơn thuần là sự bỏ rơi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Derelict'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The derelicts were removed from the street.
Những đồ vật bị bỏ rơi đã được dọn khỏi đường phố.
Phủ định
There aren't any derelicts in this town.
Không có bất kỳ thứ gì bị bỏ rơi ở thị trấn này.
Nghi vấn
Are those derelicts going to be repaired or demolished?
Những thứ bỏ hoang đó sẽ được sửa chữa hay phá bỏ?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building looks derelict, doesn't it?
Tòa nhà trông bỏ hoang, phải không?
Phủ định
He isn't derelict in his duties, is he?
Anh ấy không hề sao nhãng nhiệm vụ của mình, phải không?
Nghi vấn
The derelict ship wasn't salvaged, was it?
Con tàu bỏ hoang đó đã không được trục vớt, phải không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new owners take over, the factory will have become derelict.
Vào thời điểm chủ sở hữu mới tiếp quản, nhà máy sẽ trở nên bỏ hoang.
Phủ định
They won't have considered the building derelict until after the inspection next week.
Họ sẽ không coi tòa nhà là bỏ hoang cho đến sau cuộc kiểm tra vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the city have declared the property derelict by the time we finish our report?
Liệu thành phố sẽ tuyên bố tài sản này bỏ hoang vào thời điểm chúng tôi hoàn thành báo cáo?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is allowing the derelict building to be torn down.
Thành phố đang cho phép phá bỏ tòa nhà bỏ hoang.
Phủ định
The authorities are not leaving the derelict ship unattended.
Các nhà chức trách không bỏ mặc con tàu bỏ hoang không có người trông coi.
Nghi vấn
Are they considering the derelict land for redevelopment?
Họ có đang xem xét việc tái phát triển khu đất hoang không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's derelict buildings are a safety hazard.
Những tòa nhà bỏ hoang của thành phố là một mối nguy hiểm về an toàn.
Phủ định
The company's derelict properties aren't being maintained properly.
Các bất động sản bỏ hoang của công ty không được bảo trì đúng cách.
Nghi vấn
Is that derelict house's owner planning to renovate it?
Liệu chủ sở hữu của ngôi nhà bỏ hoang đó có kế hoạch cải tạo nó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)