(Top Banner Ad)
derelict
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Xã hội

derelict

UK: /ˈder.ə.lɪkt/ • US: /ˈder.ə.lɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ hoang tồi tàn vô chủ sao nhãng nhiệm vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In very poor condition as a result of disuse and neglect.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng rất tồi tệ do không được sử dụng và bỏ bê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The derelict building was a haven for squatters."

    "Tòa nhà bỏ hoang là nơi trú ẩn cho những người chiếm dụng bất hợp pháp."

  • "The derelict ship was slowly rusting away in the harbor."

    "Con tàu bỏ hoang đang dần bị rỉ sét trong bến cảng."

  • "He was derelict in his responsibilities as a parent."

    "Anh ta đã sao nhãng trách nhiệm làm cha của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dereliction sự bỏ bê, sự lơ là (nhiệm vụ); sự bị bỏ hoang
Adjective/Noun derelict bị bỏ hoang, vô chủ; người vô gia cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derelinquere
Latin
derelictus
Old French
derelit
English
derelict

Nguồn Gốc Từ Sự Bỏ Rơi Hoàn Toàn

Từ 'derelict' bắt nguồn từ động từ 'derelinquere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bỏ rơi hoàn toàn' hoặc 'từ bỏ'. Tiền tố 'de-' nhấn mạnh sự 'hoàn toàn' hoặc 'triệt để', và 'relinquere' nghĩa là 'để lại, từ bỏ'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những gì bị bỏ hoang hoặc bị lãng quên. Ngày nay, ý nghĩa đó vẫn được giữ nguyên, áp dụng cho cả vật thể (như nhà cửa) và con người (người vô gia cư) hoặc nhiệm vụ (sự lơ là trách nhiệm).

Usage Note

Tính từ 'derelict' thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà, đất đai hoặc các vật thể khác đã bị bỏ hoang và xuống cấp nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự lãng quên và tình trạng hư hỏng do thiếu sự chăm sóc. Khác với 'abandoned' (bỏ hoang), 'derelict' tập trung vào tình trạng xuống cấp, hư hỏng chứ không chỉ đơn thuần là sự bỏ rơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derelict (mô tả nơi chốn/đồ vật)
  • large large derelict factory
    (nhà máy bỏ hoang lớn)
  • urban urban derelict areas
    (các khu vực đô thị bị bỏ hoang)
  • crumbling crumbling derelict mansion
    (biệt thự đổ nát bị bỏ hoang)
Verb + derelict (hành động liên quan đến sự bỏ hoang)
  • left left derelict for years
    (bị bỏ hoang nhiều năm)
  • become become derelict and dangerous
    (trở nên hoang phế và nguy hiểm)
  • allow allow the property to remain derelict
    (cho phép tài sản bị bỏ hoang)
Derelict (như một danh từ, chỉ người)
  • often found often found among the derelict population
    (thường thấy trong nhóm người vô gia cư)
  • help the help the derelict improve their lives
    (giúp đỡ những người vô gia cư cải thiện cuộc sống của họ)

Idioms

  • to be derelict in one's duty

    lơ là, sao nhãng nhiệm vụ; không làm tròn trách nhiệm

    "The security guard was found derelict in his duty after failing to report the break-in."

    (Người bảo vệ bị phát hiện lơ là nhiệm vụ sau khi không báo cáo vụ đột nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derelict

Tính từ
Lật mặt

Trong tình trạng rất tồi tệ do không được sử dụng và bỏ bê.

"The derelict building was a haven for squatters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The derelicts were removed from the street.
Những đồ vật bị bỏ rơi đã được dọn khỏi đường phố.
Phủ định
There aren't any derelicts in this town.
Không có bất kỳ thứ gì bị bỏ rơi ở thị trấn này.
Nghi vấn
Are those derelicts going to be repaired or demolished?
Những thứ bỏ hoang đó sẽ được sửa chữa hay phá bỏ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building looks derelict, doesn't it?
Tòa nhà trông bỏ hoang, phải không?
Phủ định
He isn't derelict in his duties, is he?
Anh ấy không hề sao nhãng nhiệm vụ của mình, phải không?
Nghi vấn
The derelict ship wasn't salvaged, was it?
Con tàu bỏ hoang đó đã không được trục vớt, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new owners take over, the factory will have become derelict.
Vào thời điểm chủ sở hữu mới tiếp quản, nhà máy sẽ trở nên bỏ hoang.
Phủ định
They won't have considered the building derelict until after the inspection next week.
Họ sẽ không coi tòa nhà là bỏ hoang cho đến sau cuộc kiểm tra vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the city have declared the property derelict by the time we finish our report?
Liệu thành phố sẽ tuyên bố tài sản này bỏ hoang vào thời điểm chúng tôi hoàn thành báo cáo?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is allowing the derelict building to be torn down.
Thành phố đang cho phép phá bỏ tòa nhà bỏ hoang.
Phủ định
The authorities are not leaving the derelict ship unattended.
Các nhà chức trách không bỏ mặc con tàu bỏ hoang không có người trông coi.
Nghi vấn
Are they considering the derelict land for redevelopment?
Họ có đang xem xét việc tái phát triển khu đất hoang không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's derelict buildings are a safety hazard.
Những tòa nhà bỏ hoang của thành phố là một mối nguy hiểm về an toàn.
Phủ định
The company's derelict properties aren't being maintained properly.
Các bất động sản bỏ hoang của công ty không được bảo trì đúng cách.
Nghi vấn
Is that derelict house's owner planning to renovate it?
Liệu chủ sở hữu của ngôi nhà bỏ hoang đó có kế hoạch cải tạo nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derelict".

Sự Suy Tàn và Tái Sinh Đô Thị

Những tòa nhà và khu đất bị bỏ hoang (derelict) thường là biểu tượng của sự suy thoái kinh tế hoặc tàn dư của các thời kỳ công nghiệp cũ. Tuy nhiên, chúng cũng mang lại cơ hội cho các dự án tái thiết đô thị, biến những khu vực hoang phế thành không gian sống động, phản ánh xu hướng toàn cầu về phục hồi đô thị và bảo tồn di sản.

Định Kiến Xã Hội về 'Người Vô Gia Cư'

Khi 'derelict' được dùng để chỉ một người, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người bị xã hội bỏ rơi hoặc lơ là trách nhiệm cá nhân. Điều này liên quan đến các quan điểm xã hội về tình trạng vô gia cư, sự nghèo đói và trách nhiệm giữa cá nhân với sự hỗ trợ của cộng đồng trong việc giải quyết các vấn đề này.