(Top Banner Ad)
disuse
C1
noun C1 Tổng quát

disuse

UK: /dɪsˈjuːs/ • US: /dɪsˈjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không sử dụng tình trạng bỏ hoang sự không dùng đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being used.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old factory fell into disuse after the company moved its operations overseas."

    "Nhà máy cũ rơi vào tình trạng không được sử dụng sau khi công ty chuyển hoạt động ra nước ngoài."

  • "The railway line has fallen into disuse."

    "Tuyến đường sắt đã rơi vào tình trạng không còn được sử dụng."

  • "Muscle disuse can lead to atrophy."

    "Việc không sử dụng cơ bắp có thể dẫn đến teo cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun use sự sử dụng, mục đích sử dụng
Verb use sử dụng, dùng
Adjective used đã qua sử dụng, đã dùng rồi
Adjective disused không còn được sử dụng, bỏ hoang
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, vô dụng
Noun usage cách dùng, thói quen sử dụng
Noun user người sử dụng, người dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
usus
Old French
user
English
disuse

Nguồn gốc của 'disuse'

Từ "disuse" được tạo ra trong tiếng Anh bằng cách ghép tiền tố "dis-" (có nghĩa "không" hoặc "ngược lại") với từ "use" (sử dụng). Tiền tố "dis-" bắt nguồn từ tiếng Latin "dis-", còn "use" có gốc từ tiếng Latin "usus" (hành động sử dụng) thông qua tiếng Pháp cổ "user". Vì vậy, "disuse" đơn giản có nghĩa là "không sử dụng" hoặc "ngừng sử dụng".

Usage Note

Thường đề cập đến sự ngừng sử dụng một cái gì đó trong một khoảng thời gian, có thể dẫn đến suy giảm hoặc mất chức năng. Khác với 'misuse' (lạm dụng, sử dụng sai cách) và 'abuse' (lạm dụng, ngược đãi).

Prepositions

in

'in disuse' có nghĩa là 'trong tình trạng không được sử dụng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disuse
  • complete complete disuse
    (hoàn toàn không sử dụng, bỏ xó hoàn toàn)
  • long long disuse
    (thời gian dài không sử dụng)
  • eventual eventual disuse
    (cuối cùng không còn sử dụng)
  • utter utter disuse
    (hoàn toàn bị bỏ quên)
Verb + disuse
  • fall into fall into disuse
    (dần bị bỏ không, không còn được sử dụng)
  • go into go into disuse
    (bắt đầu không còn được sử dụng)
  • abandon to abandon to disuse
    (bỏ mặc cho không còn được sử dụng)
  • leave in leave in disuse
    (để không sử dụng, bỏ không)
Prepositional Phrases
  • in in disuse
    (không được sử dụng, bị bỏ không)
  • through through disuse
    (do không sử dụng)
  • from from disuse
    (từ việc không sử dụng)

Idioms

  • fall into disuse

    dần bị bỏ không, không còn được sử dụng; trở nên lỗi thời

    "Many traditional crafts have fallen into disuse."

    (Nhiều nghề thủ công truyền thống đã dần bị bỏ không.)

  • languish in disuse

    bị bỏ xó, không được sử dụng và trở nên hư hỏng/không còn giá trị

    "The old factory machinery was left to languish in disuse."

    (Máy móc cũ của nhà máy bị bỏ xó không sử dụng và dần hư hỏng.)

  • go into disuse

    bắt đầu không còn được sử dụng

    "The old railway line went into disuse after the new road was built."

    (Tuyến đường sắt cũ bắt đầu không còn được sử dụng sau khi con đường mới được xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disuse

noun
Lật mặt

Tình trạng không được sử dụng.

"The old factory fell into disuse after the company moved its operations overseas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the park fell into disuse is a great pity.
Việc công viên bị bỏ hoang là một điều đáng tiếc.
Phủ định
It isn't true that the old tools fell into disuse.
Không đúng là những công cụ cũ đã không còn được sử dụng nữa.
Nghi vấn
Whether the equipment's disuse led to its malfunction is unclear.
Liệu việc không sử dụng thiết bị có dẫn đến sự cố của nó hay không vẫn chưa rõ.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building hadn't fallen into disuse, the community would have a place to gather.
Nếu tòa nhà không bị bỏ hoang, cộng đồng đã có một nơi để tụ tập.
Phủ định
If the antique clock wasn't in disuse, it wouldn't be so difficult to repair.
Nếu chiếc đồng hồ cổ không bị bỏ không, việc sửa chữa nó sẽ không khó khăn đến thế.
Nghi vấn
Would the old tools be usable if their disuse hadn't lasted so long?
Liệu những công cụ cũ có thể sử dụng được nếu việc bỏ không chúng không kéo dài quá lâu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the disuse of the old railway line had led to economic decline in the town.
Cô ấy nói rằng việc không sử dụng tuyến đường sắt cũ đã dẫn đến sự suy giảm kinh tế trong thị trấn.
Phủ định
He told me that the disuse of his gym membership didn't bother him.
Anh ấy nói với tôi rằng việc không sử dụng thẻ thành viên phòng tập thể dục không làm anh ấy bận tâm.
Nghi vấn
They asked whether the disuse of the equipment was due to a lack of funding.
Họ hỏi liệu việc không sử dụng thiết bị có phải là do thiếu kinh phí hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disuse of the old railway line led to the growth of wildlife in the area.
Việc không sử dụng tuyến đường sắt cũ đã dẫn đến sự phát triển của động vật hoang dã trong khu vực.
Phủ định
The disuse of his musical talent is a great pity.
Việc anh ấy không sử dụng tài năng âm nhạc của mình là một điều đáng tiếc.
Nghi vấn
Is the disuse of this technology causing any problems?
Việc không sử dụng công nghệ này có gây ra vấn đề gì không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equipment's disuse led to its eventual decay.
Việc không sử dụng thiết bị đã dẫn đến sự suy tàn cuối cùng của nó.
Phủ định
The library's disuse of the old system wasn't a popular decision among the staff.
Việc thư viện không sử dụng hệ thống cũ không phải là một quyết định phổ biến đối với nhân viên.
Nghi vấn
Was the building's disuse due to structural issues?
Việc không sử dụng tòa nhà có phải là do các vấn đề về cấu trúc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the disuse of this old railway line hadn't happened; it was so convenient.
Tôi ước việc ngừng sử dụng tuyến đường sắt cũ này đã không xảy ra; nó đã rất tiện lợi.
Phủ định
If only the equipment hadn't fallen into disuse, we could have completed the project on time.
Giá mà thiết bị không bị bỏ hoang thì chúng ta đã có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
I wish people wouldn't let valuable skills fall into disuse; what a waste!
Tôi ước mọi người sẽ không để những kỹ năng quý giá bị mai một; thật lãng phí!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disuse".

Sử dụng hay mất đi?

Thành ngữ tiếng Anh 'Use it or lose it' (Sử dụng nó đi, nếu không bạn sẽ mất nó) là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về tầm quan trọng của việc duy trì các kỹ năng, kiến thức, hoặc thậm chí cả các mối quan hệ. Nếu một thứ gì đó rơi vào 'disuse' (không còn được sử dụng), nó có thể bị mai một, lãng quên hoặc trở nên lỗi thời.

Bảo tồn di sản và Sự lãng quên

Trong nhiều nền văn hóa, có sự đấu tranh giữa việc bảo tồn các di tích lịch sử, công trình kiến trúc cũ hay các phong tục truyền thống và việc để chúng 'disuse' (rơi vào tình trạng không còn sử dụng) do sự phát triển hoặc thay đổi. Việc một thứ gì đó bị bỏ xó thường gây ra nỗi tiếc nuối về sự mất mát giá trị lịch sử hoặc văn hóa.