descend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go or come down.
Vietnamese Meaning
Đi xuống, hạ xuống, tụt xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plane began to descend."
"Máy bay bắt đầu hạ cánh."
-
"The path descends steeply to the beach."
"Con đường dốc xuống bãi biển."
-
"The value of the company's stock has been descending rapidly."
"Giá trị cổ phiếu của công ty đang giảm nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | descend | đi xuống, hạ xuống |
| Noun | descent | sự đi xuống, dòng dõi |
| Adjective | descending | đang đi xuống, giảm dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'descend' thường mang ý nghĩa di chuyển từ một vị trí cao hơn xuống một vị trí thấp hơn. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: máy bay hạ cánh) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: giá cả giảm). So với 'go down', 'descend' mang tính trang trọng và chính xác hơn.
Prepositions
'Descend from': Xuống từ (một vị trí nào đó). Ví dụ: The climbers descended from the mountain. 'Descend into': Đi xuống vào (một địa điểm nào đó). Ví dụ: The path descended into the valley. 'Descend on': Đổ bộ, tràn xuống (một nơi nào đó, thường với số lượng lớn). Ví dụ: Locusts descended on the fields.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steeply steeply descend (dốc xuống một cách nhanh chóng)
-
gently gently descend (thoai thoải đi xuống)
-
begin to begin to descend (bắt đầu đi xuống)
-
slowly slowly descend (từ từ đi xuống)
-
fog fog descend (sương mù bao phủ)
-
darkness darkness descend (bóng tối bao trùm)
Idioms
-
descend on someone/something
đột ngột tấn công hoặc ghé thăm ai/cái gì
"The police descended on the building in the early hours."
(Cảnh sát ập vào tòa nhà vào rạng sáng.)
-
descend into chaos
rơi vào hỗn loạn
"The meeting descended into chaos when the argument started."
(Cuộc họp trở nên hỗn loạn khi cuộc tranh cãi bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
descend
động từĐi xuống, hạ xuống, tụt xuống.
"The plane began to descend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descend".
