(Top Banner Ad)
pedigree
B2
noun B2 Chăn nuôi, Di truyền học, Lịch sử, Xã hội học

pedigree

UK: /ˈpedɪɡriː/ • US: /ˈpedɪɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

phả hệ dòng dõi lý lịch trích ngang nguồn gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The record of descent of an animal, showing it to be purebred.

Vietnamese Meaning

Phả hệ của một con vật, chứng minh nó là thuần chủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog's pedigree showed that it was a champion."

    "Phả hệ của con chó cho thấy nó là một nhà vô địch."

  • "The breeder specialized in pedigreed Persian cats."

    "Người gây giống chuyên về mèo Ba Tư thuần chủng."

  • "The company has a long pedigree in the industry."

    "Công ty có một lịch sử lâu đời trong ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedigree Gia phả, dòng dõi (đặc biệt là đối với động vật thuần chủng hoặc người có nguồn gốc quý tộc); nguồn gốc chất lượng cao
Adjective pedigreed Có gia phả, có dòng dõi rõ ràng/thuần chủng; có nguồn gốc đáng tin cậy/chất lượng cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Di truyền học, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes (foot) + grus (crane)
Anglo-Norman French
pé de grue (crane's foot)
Middle English
pedegru/pedegre
Modern English
pedigree

Nguồn gốc từ 'Chân Chim Sếu'

Từ 'pedigree' có nguồn gốc từ cụm từ Anglo-Norman French 'pé de grue', có nghĩa là 'chân chim sếu'. Cách gọi này xuất phát từ hình ảnh biểu đồ phả hệ thời Trung Cổ, thường sử dụng ba đường kẻ ngắn phân nhánh từ một đường thẳng, trông giống như dấu chân của một con chim sếu (crane). Những biểu đồ này dùng để ghi lại dòng dõi và tổ tiên của các gia đình quý tộc hoặc động vật thuần chủng.

Usage Note

Từ 'pedigree' thường được sử dụng để chỉ dòng dõi thuần chủng của động vật, đặc biệt là chó, mèo, ngựa. Nó nhấn mạnh đến việc theo dõi và chứng minh nguồn gốc của con vật đó qua nhiều thế hệ. Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng rộng hơn để chỉ nguồn gốc hoặc lịch sử của một người hoặc một vật nào đó, nhưng thường mang ý nghĩa về sự cao quý hoặc đặc biệt.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng sở hữu hoặc liên quan đến phả hệ. Ví dụ: 'a dog of pedigree' (một con chó có phả hệ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pedigree
  • impeccable impeccable pedigree
    (gia phả/dòng dõi không tì vết)
  • distinguished distinguished pedigree
    (gia phả/dòng dõi trâm anh thế phiệt)
  • long long pedigree
    (gia phả lâu đời)
  • noble noble pedigree
    (dòng dõi quý tộc)
  • good good pedigree
    (dòng dõi tốt/có uy tín)
Verb + pedigree
  • trace trace a pedigree
    (truy vết gia phả)
  • have have a pedigree
    (có gia phả/dòng dõi)
  • establish establish a pedigree
    (xác lập gia phả/dòng dõi)
Noun + pedigree
  • family family pedigree
    (gia phả gia đình)
  • dog's dog's pedigree
    (gia phả của chó)
  • champion champion pedigree
    (gia phả nhà vô địch)

Idioms

  • of good pedigree

    có dòng dõi tốt, có nguồn gốc đáng tin cậy/chất lượng cao

    "This wine is of good pedigree, coming from a famous vineyard."

    (Loại rượu này có nguồn gốc tốt, đến từ một vườn nho nổi tiếng.)

  • have a strong pedigree

    có một quá trình hình thành/lịch sử vững chắc và đáng tin cậy

    "The company has a strong pedigree in renewable energy."

    (Công ty có lịch sử phát triển vững chắc trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedigree

noun
Lật mặt

Phả hệ của một con vật, chứng minh nó là thuần chủng.

"The dog's pedigree showed that it was a champion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dog has a documented pedigree is important to serious breeders.
Việc con chó có một phả hệ được ghi chép rõ ràng là quan trọng đối với những nhà lai tạo nghiêm túc.
Phủ định
Whether the horse is pedigreed or not doesn't affect its performance in the race.
Việc con ngựa có phả hệ hay không không ảnh hưởng đến thành tích của nó trong cuộc đua.
Nghi vấn
Whether the cat's pedigree is genuine is what the buyer is most concerned about.
Liệu phả hệ của con mèo có thật hay không là điều mà người mua quan tâm nhất.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To own a pedigreed dog is a status symbol for some people.
Việc sở hữu một con chó có phả hệ là một biểu tượng địa vị đối với một số người.
Phủ định
It's important not to assume that every dog without a pedigree is unhealthy.
Điều quan trọng là không nên cho rằng mọi con chó không có phả hệ đều không khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is it necessary to pay a lot of money to acquire a pedigree cat?
Có cần thiết phải trả nhiều tiền để có được một con mèo có phả hệ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That dog has a pedigree, doesn't it?
Con chó đó có phả hệ, phải không?
Phủ định
The cat isn't pedigreed, is it?
Con mèo đó không có phả hệ, phải không?
Nghi vấn
The horse does have a pedigree, doesn't it?
Con ngựa đó có phả hệ, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The breeder had been claiming that the dog had a pedigree dating back centuries, but we later found out it wasn't true.
Nhà lai tạo đã khẳng định rằng con chó có phả hệ từ nhiều thế kỷ trước, nhưng sau đó chúng tôi phát hiện ra điều đó không đúng.
Phủ định
They hadn't been investigating the horse's pedigreed lineage long before the race was cancelled.
Họ đã không điều tra dòng dõi phả hệ của con ngựa lâu trước khi cuộc đua bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Had they been tracing the cat's pedigree before they decided to enter it in the competition?
Họ đã truy tìm phả hệ của con mèo trước khi quyết định đăng ký nó vào cuộc thi phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dog's pedigree is as impressive as that champion's.
Phả hệ của con chó này ấn tượng ngang với phả hệ của nhà vô địch kia.
Phủ định
A mutt's loyalty is no less strong than a pedigreed dog's.
Sự trung thành của một con chó lai không hề kém hơn sự trung thành của một con chó có phả hệ.
Nghi vấn
Is her cat's pedigree more extensive than mine?
Phả hệ con mèo của cô ấy có rộng hơn của tôi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor used to breed pedigree cats, but he stopped last year.
Hàng xóm của tôi đã từng nuôi mèo có phả hệ, nhưng anh ấy đã dừng lại vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't use to care about the pedigree of her pets, but now she only adopts purebreds.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến phả hệ của thú cưng, nhưng giờ cô ấy chỉ nhận nuôi những con thuần chủng.
Nghi vấn
Did they use to check the pedigree of every horse at the farm?
Họ đã từng kiểm tra phả hệ của mọi con ngựa ở trang trại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedigree".

Ý nghĩa của Gia phả trong chăn nuôi thuần chủng

Trong chăn nuôi, đặc biệt là đối với chó, ngựa hoặc các loài vật cảnh giá trị, gia phả (pedigree) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp người nuôi theo dõi nguồn gốc, dòng dõi của con vật qua nhiều thế hệ, đảm bảo tính thuần chủng, tránh các bệnh di truyền do cận huyết và duy trì những đặc điểm mong muốn (ví dụ: tốc độ ở ngựa đua, khả năng đánh hơi ở chó săn). Một gia phả rõ ràng thường đi kèm với các chứng nhận và giấy tờ chính thức.

Gia phả và Dòng dõi quý tộc phương Tây

Trong lịch sử xã hội phương Tây, đặc biệt là trong giới quý tộc và hoàng gia, gia phả là yếu tố then chốt để xác định quyền thừa kế tước hiệu, tài sản và địa vị xã hội. Việc duy trì một gia phả không tì vết là vô cùng quan trọng, không chỉ cho mục đích thừa kế mà còn ảnh hưởng đến các liên minh hôn nhân chiến lược giữa các gia đình quyền lực. Một dòng dõi quý tộc với 'pedigree' lâu đời thường được kính trọng và có ảnh hưởng lớn.