(Top Banner Ad)
descender
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, In ấn

descender

UK: /dɪˈsendə(r)/ • US: /dɪˈsendər/

Nghĩa tiếng Việt

phần kéo dài xuống dưới đuôi chữ (trong typography)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a lowercase letter that extends below the main body of the letter (e.g., the tail of 'g', 'p', or 'q').

Vietnamese Meaning

Phần của một chữ cái viết thường kéo dài xuống dưới phần thân chính của chữ cái (ví dụ: phần đuôi của 'g', 'p' hoặc 'q').

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letters 'g', 'j', 'p', 'q', and 'y' all have descenders."

    "Các chữ cái 'g', 'j', 'p', 'q' và 'y' đều có phần kéo dài xuống dưới."

  • "The descenders of the letters make the text more readable."

    "Phần kéo dài xuống dưới của các chữ cái làm cho văn bản dễ đọc hơn."

  • "Careful attention to descenders is important in typography."

    "Sự chú ý cẩn thận đến phần kéo dài xuống dưới là rất quan trọng trong nghệ thuật chữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb descend đi xuống, hạ xuống
Noun descent sự đi xuống, sự hạ xuống; dòng dõi
Adjective descending đang đi xuống, giảm dần

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēscendō
English
descend
English
descender

Nguồn gốc của 'descender'

Từ 'descender' xuất phát từ tiếng Latin 'dēscendō', có nghĩa là 'đi xuống'. Trong tiếng Anh, nó ban đầu mang nghĩa hành động đi xuống. Sau đó, trong ngành in ấn, nó được dùng để chỉ phần của chữ cái kéo dài xuống dưới dòng cơ sở, như chữ 'g' hoặc 'p'. Câu chuyện thú vị là cách một từ mô tả hành động vật lý lại được áp dụng cho hình dạng của chữ cái!

Usage Note

Descender thường được dùng trong lĩnh vực in ấn và typography để mô tả đặc điểm của các chữ cái. Nó ảnh hưởng đến khoảng cách dòng và tính dễ đọc của văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + descender
  • long long descender
    (chân chữ dài (phần kéo dài xuống dưới của chữ))
  • short short descender
    (chân chữ ngắn (phần kéo dài xuống dưới của chữ))
Verb + descender
  • observe observe the descender
    (quan sát chân chữ)
  • analyze analyze the descender
    (phân tích chân chữ)

Idioms

  • None directly related; the word is technical

    Không có thành ngữ liên quan trực tiếp; từ này mang tính kỹ thuật

    "The typography course explained descenders and ascenders."

    (Khóa học về kiểu chữ đã giải thích về chân chữ và thân chữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

descender

noun
Lật mặt

Phần của một chữ cái viết thường kéo dài xuống dưới phần thân chính của chữ cái (ví dụ: phần đuôi của 'g', 'p' hoặc 'q').

"The letters 'g', 'j', 'p', 'q', and 'y' all have descenders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descender".

Typography and Readability

Trong thiết kế chữ, 'descender' đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự dễ đọc. Các chữ cái có 'descender' rõ ràng giúp người đọc dễ dàng phân biệt các từ, đặc biệt là trong các đoạn văn dài. Điều này quan trọng trong in ấn sách, báo và trên màn hình máy tính.