descender
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of a lowercase letter that extends below the main body of the letter (e.g., the tail of 'g', 'p', or 'q').
Vietnamese Meaning
Phần của một chữ cái viết thường kéo dài xuống dưới phần thân chính của chữ cái (ví dụ: phần đuôi của 'g', 'p' hoặc 'q').
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The letters 'g', 'j', 'p', 'q', and 'y' all have descenders."
"Các chữ cái 'g', 'j', 'p', 'q' và 'y' đều có phần kéo dài xuống dưới."
-
"The descenders of the letters make the text more readable."
"Phần kéo dài xuống dưới của các chữ cái làm cho văn bản dễ đọc hơn."
-
"Careful attention to descenders is important in typography."
"Sự chú ý cẩn thận đến phần kéo dài xuống dưới là rất quan trọng trong nghệ thuật chữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | descend | đi xuống, hạ xuống |
| Noun | descent | sự đi xuống, sự hạ xuống; dòng dõi |
| Adjective | descending | đang đi xuống, giảm dần |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Descender thường được dùng trong lĩnh vực in ấn và typography để mô tả đặc điểm của các chữ cái. Nó ảnh hưởng đến khoảng cách dòng và tính dễ đọc của văn bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long descender (chân chữ dài (phần kéo dài xuống dưới của chữ))
-
short short descender (chân chữ ngắn (phần kéo dài xuống dưới của chữ))
-
observe observe the descender (quan sát chân chữ)
-
analyze analyze the descender (phân tích chân chữ)
Idioms
-
None directly related; the word is technical
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp; từ này mang tính kỹ thuật
"The typography course explained descenders and ascenders."
(Khóa học về kiểu chữ đã giải thích về chân chữ và thân chữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
descender
nounPhần của một chữ cái viết thường kéo dài xuống dưới phần thân chính của chữ cái (ví dụ: phần đuôi của 'g', 'p' hoặc 'q').
"The letters 'g', 'j', 'p', 'q', and 'y' all have descenders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descender".
