(Top Banner Ad)
x-height
C1
noun C1 Typography

x-height

UK: /ˈɛksˌhaɪt/ • US: /ˈɛksˌhaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chiều cao chữ x chiều cao x
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The height of lowercase letters, specifically the height of the lowercase x, not including ascenders or descenders.

Vietnamese Meaning

Chiều cao của các chữ cái thường, đặc biệt là chiều cao của chữ x viết thường, không bao gồm các phần kéo dài lên trên (ascender) hoặc kéo dài xuống dưới (descender).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The x-height of this font is relatively large, making it easy to read."

    "Chiều cao x của phông chữ này tương đối lớn, giúp nó dễ đọc."

  • "A large x-height can improve readability at small sizes."

    "Chiều cao x lớn có thể cải thiện khả năng đọc ở kích thước nhỏ."

  • "The designer adjusted the x-height to better suit the intended use."

    "Nhà thiết kế đã điều chỉnh chiều cao x để phù hợp hơn với mục đích sử dụng dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun x-height Chiều cao của phần thân chữ cái thường (ví dụ: a, c, e, m, x) không bao gồm phần vươn lên (ascender) hoặc vươn xuống (descender), được đo bằng chiều cao của chữ 'x' thường.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Typography

Etymology (Nguồn gốc)

English
x
English
height

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'x-height' xuất phát từ việc sử dụng chữ cái 'x' thường làm chuẩn để đo chiều cao của các chữ cái thường khác trong một kiểu chữ. Chữ 'x' được chọn vì nó không có các phần vươn lên (ascender) hay vươn xuống (descender), giúp định nghĩa rõ ràng vùng thân chữ.

Usage Note

x-height là một tham số quan trọng trong thiết kế typography, ảnh hưởng lớn đến khả năng đọc của văn bản. Một x-height lớn tương đối so với chiều cao chữ in hoa (cap height) sẽ khiến văn bản dễ đọc hơn, đặc biệt ở kích thước nhỏ. Ngược lại, x-height nhỏ có thể tạo cảm giác thanh lịch, tinh tế nhưng có thể làm giảm khả năng đọc.

Prepositions

of in

x-height *of* the font: chiều cao x *của* phông chữ; x-height *in* typography: chiều cao x *trong* ngành in ấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + x-height
  • high high x-height
    (chiều cao x lớn (tạo cảm giác dễ đọc))
  • low low x-height
    (chiều cao x nhỏ (có thể tạo cảm giác thanh lịch, cổ điển))
  • large large x-height
    (chiều cao x lớn)
  • small small x-height
    (chiều cao x nhỏ)
  • generous generous x-height
    (chiều cao x rộng rãi (tạo cảm giác thoải mái, dễ đọc))
Verb + x-height
  • increase increase the x-height
    (tăng chiều cao x)
  • reduce reduce the x-height
    (giảm chiều cao x)
  • determine determine the x-height
    (xác định chiều cao x)
  • affect affect the x-height
    (ảnh hưởng đến chiều cao x)
Noun + x-height
  • font's a font's x-height
    (chiều cao x của một phông chữ)
  • typefaces typefaces with a large x-height
    (các kiểu chữ có chiều cao x lớn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

x-height

noun
Lật mặt

Chiều cao của các chữ cái thường, đặc biệt là chiều cao của chữ x viết thường, không bao gồm các phần kéo dài lên trên (ascender) hoặc kéo dài xuống dưới (descender).

"The x-height of this font is relatively large, making it easy to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The x-height of this font is larger than I expected, isn't it?
Chiều cao x của phông chữ này lớn hơn tôi mong đợi, phải không?
Phủ định
The x-height isn't a crucial factor in legibility for all readers, is it?
Chiều cao x không phải là yếu tố quan trọng trong khả năng đọc đối với tất cả độc giả, phải không?
Nghi vấn
The x-height affects the overall appearance of the text, doesn't it?
Chiều cao x ảnh hưởng đến hình thức tổng thể của văn bản, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "x-height".

Ảnh hưởng đến khả năng đọc

Chiều cao x (x-height) đóng vai trò quan trọng trong khả năng đọc của văn bản. Các phông chữ có chiều cao x lớn hơn thường dễ đọc hơn, đặc biệt khi in ở kích thước nhỏ hoặc hiển thị trên màn hình kỹ thuật số, vì chúng làm cho phần thân chữ rõ ràng hơn.

Yếu tố thiết kế và cá tính của phông chữ

Bên cạnh việc ảnh hưởng đến khả năng đọc, chiều cao x cũng là một yếu tố thiết kế then chốt định hình cá tính và 'cảm giác' tổng thể của một kiểu chữ. Một kiểu chữ có chiều cao x nhỏ có thể trông thanh lịch và cổ điển hơn, trong khi chiều cao x lớn tạo cảm giác hiện đại và thân thiện.