x-height
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'X-height'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chiều cao của các chữ cái thường, đặc biệt là chiều cao của chữ x viết thường, không bao gồm các phần kéo dài lên trên (ascender) hoặc kéo dài xuống dưới (descender).
Definition (English Meaning)
The height of lowercase letters, specifically the height of the lowercase x, not including ascenders or descenders.
Ví dụ Thực tế với 'X-height'
-
"The x-height of this font is relatively large, making it easy to read."
"Chiều cao x của phông chữ này tương đối lớn, giúp nó dễ đọc."
-
"A large x-height can improve readability at small sizes."
"Chiều cao x lớn có thể cải thiện khả năng đọc ở kích thước nhỏ."
-
"The designer adjusted the x-height to better suit the intended use."
"Nhà thiết kế đã điều chỉnh chiều cao x để phù hợp hơn với mục đích sử dụng dự kiến."
Từ loại & Từ liên quan của 'X-height'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: x-height
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'X-height'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
x-height là một tham số quan trọng trong thiết kế typography, ảnh hưởng lớn đến khả năng đọc của văn bản. Một x-height lớn tương đối so với chiều cao chữ in hoa (cap height) sẽ khiến văn bản dễ đọc hơn, đặc biệt ở kích thước nhỏ. Ngược lại, x-height nhỏ có thể tạo cảm giác thanh lịch, tinh tế nhưng có thể làm giảm khả năng đọc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
x-height *of* the font: chiều cao x *của* phông chữ; x-height *in* typography: chiều cao x *trong* ngành in ấn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'X-height'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.