(Top Banner Ad)
ascender
C1
Noun C1 Typography

ascender

UK: /əˈsendə/ • US: /əˈsendər/

Nghĩa tiếng Việt

phần kéo dài lên trên (của chữ cái)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a lowercase letter that extends above the x-height, such as 'b', 'd', 'f', 'h', 'k', 'l', and 't'.

Vietnamese Meaning

Phần của một chữ cái viết thường kéo dài lên phía trên chiều cao x (x-height), ví dụ như 'b', 'd', 'f', 'h', 'k', 'l', và 't'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ascender on the letter 'h' is longer than the ascender on the letter 't'."

    "Phần kéo dài lên của chữ 'h' dài hơn phần kéo dài lên của chữ 't'."

  • "Different fonts have different ascender heights, which affects the overall appearance of the text."

    "Các phông chữ khác nhau có chiều cao phần kéo dài lên khác nhau, điều này ảnh hưởng đến diện mạo tổng thể của văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ascend Leo lên, đi lên
Noun ascent Sự đi lên, con dốc
Adjective ascending Đang đi lên, tăng dần
Noun ascendancy Uy thế, quyền lực đang lên
Noun descender Phần thò xuống của chữ cái (trái nghĩa với ascender trong typography)

Related Words

Subject Area

Typography

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to/towards)
Latin
scandere (to climb)
Latin
ascendere (to mount/climb up)
Middle English
ascenden
English
ascender

Nguồn gốc của việc leo lên

Từ 'ascender' bắt nguồn từ gốc Latin 'ascendere', kết hợp giữa 'ad-' (hướng tới) và 'scandere' (leo). Trong lịch sử, nó mô tả người hoặc vật thực hiện hành động đi lên. Ngày nay, từ này mang hai nghĩa chuyên biệt nổi bật: trong ngành in ấn là phần chữ nhô lên, và trong leo núi là dụng cụ hỗ trợ leo dây.

Usage Note

Trong ngành in ấn và thiết kế chữ, ascender là một thuật ngữ quan trọng để mô tả các đặc điểm hình học của chữ cái. Nó ảnh hưởng đến khả năng đọc và tính thẩm mỹ của văn bản. Ascender giúp phân biệt rõ hơn các chữ cái và cải thiện khả năng nhận biết từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ascender
  • Tall tall ascenders
    (Các phần nhô lên cao của chữ cái (như chữ h, k, l))
  • Mechanical mechanical ascender
    (Dụng cụ leo dây cơ học)
  • Handheld handheld ascender
    (Dụng cụ hỗ trợ leo bằng tay)
Noun + Noun
  • Rope rope ascender
    (Thiết bị kẹp dây để leo lên)
  • Chest chest ascender
    (Dụng cụ leo dây gắn ở ngực)

Idioms

  • Ascender height

    Chiều cao của phần nhô (trong in ấn)

    "The designer adjusted the ascender height to make the font look more elegant."

    (Nhà thiết kế đã điều chỉnh chiều cao phần nhô của chữ để font nhìn thanh thoát hơn.)

  • To use an ascender

    Sử dụng thiết bị hỗ trợ leo dây

    "The caver used a mechanical ascender to climb out of the deep pit."

    (Người thám hiểm hang động đã sử dụng thiết bị leo dây cơ học để trèo ra khỏi hố sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascender

Noun
Lật mặt

Phần của một chữ cái viết thường kéo dài lên phía trên chiều cao x (x-height), ví dụ như 'b', 'd', 'f', 'h', 'k', 'l', và 't'.

"The ascender on the letter 'h' is longer than the ascender on the letter 't'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascender".

Nghệ thuật Typography

Trong thiết kế chữ (Typography), 'ascender' là phần của chữ cái thường (như b, d, f, h, k, l, t) nhô cao hơn đường kẻ ngang cơ sở (x-height). Các nhà thiết kế phương Tây cực kỳ chú trọng vào độ dài của ascender vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc (readability) và tính thẩm mỹ của văn bản.

Văn hóa thám hiểm

Trong cộng đồng leo núi và thám hiểm hang động (caving) phương Tây, 'ascender' (thường gọi là Jumar) là một cuộc cách mạng về an toàn. Nó thay thế các nút thắt dây thủ công, cho phép con người chinh phục những vách đá thẳng đứng một cách hiệu quả hơn.