(Top Banner Ad)
desensitized
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Y học, Xã hội học

desensitized

UK: /diːˈsɛnsɪˌtaɪzd/ • US: /diːˈsɛnsɪˌtaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

chai sạn mất cảm giác giảm độ nhạy cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made less sensitive; emotionally hardened.

Vietnamese Meaning

Trở nên ít nhạy cảm hơn; chai sạn về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After watching countless violent movies, he became desensitized to the horrors of war."

    "Sau khi xem vô số phim bạo lực, anh ấy trở nên chai sạn với sự kinh hoàng của chiến tranh."

  • "Children are becoming increasingly desensitized to violence due to video games."

    "Trẻ em ngày càng trở nên chai sạn với bạo lực do trò chơi điện tử."

  • "Therapy aims to desensitize patients to their fears."

    "Liệu pháp nhằm mục đích làm giảm độ nhạy cảm của bệnh nhân đối với nỗi sợ hãi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desensitize Làm cho bớt nhạy cảm, giảm sự nhạy cảm
Noun desensitization Sự giảm nhạy cảm, quá trình làm bớt nhạy cảm
Verb sensitize Làm cho nhạy cảm, gây ra sự nhạy cảm
Adjective sensitive Nhạy cảm, dễ bị tác động
Noun sensitivity Tính nhạy cảm, sự nhạy cảm
Noun sense Cảm giác, giác quan, ý thức

Synonyms

Antonyms

sensitized (làm cho nhạy cảm)responsive (dễ xúc động)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
sensus
French
sensibiliser
English
sensitize
English
desensitize

Nguồn gốc từ 'de-' và 'sensitize'

Từ 'desensitized' được hình thành từ tiền tố Latin 'de-' và động từ tiếng Anh 'sensitize'. 'De-' mang ý nghĩa 'ngược lại', 'loại bỏ' hoặc 'làm giảm'. 'Sensitize' có nghĩa là 'làm cho nhạy cảm' (bắt nguồn từ 'sensus' trong tiếng Latin nghĩa là 'cảm giác'). Do đó, 'desensitize' có nghĩa là 'làm cho bớt nhạy cảm' hoặc 'loại bỏ sự nhạy cảm', và 'desensitized' là trạng thái đã bớt nhạy cảm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái mà một người trở nên ít bị ảnh hưởng bởi các sự kiện hoặc hình ảnh gây sốc, bạo lực hoặc đau buồn. Khác với 'insensitive' (vô cảm) ở chỗ 'desensitized' chỉ trạng thái đã trải qua quá trình giảm độ nhạy cảm, trong khi 'insensitive' có thể là một đặc điểm tính cách vốn có.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'desensitize'. Thường được sử dụng trong các cấu trúc bị động. Ví dụ 'He was desensitized by...'

Prepositions

to

'Desensitized to' diễn tả việc trở nên ít nhạy cảm với một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'desensitized to violence' nghĩa là trở nên ít bị ảnh hưởng bởi bạo lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desensitized
  • emotionally emotionally desensitized
    (chai sạn về mặt cảm xúc)
  • morally morally desensitized
    (mất đi ý thức đạo đức, chai sạn về đạo đức)
  • gradually gradually desensitized
    (dần dần trở nên chai sạn)
  • increasingly increasingly desensitized
    (ngày càng trở nên chai sạn)
Verb + desensitized
  • become become desensitized to
    (trở nên chai sạn với)
  • grow grow desensitized to
    (dần trở nên chai sạn với)
  • get get desensitized to
    (bị làm cho chai sạn với)
Desensitized + Preposition
  • to violence desensitized to violence
    (chai sạn với bạo lực)
  • to pain desensitized to pain
    (chai sạn với nỗi đau)
  • to suffering desensitized to suffering
    (chai sạn với sự đau khổ)

Idioms

  • become desensitized to something

    Trở nên chai sạn, không còn cảm thấy bị ảnh hưởng hoặc sốc bởi điều gì đó thường xuyên xảy ra hoặc lặp lại.

    "After years of working in the emergency room, she became desensitized to graphic injuries."

    (Sau nhiều năm làm việc ở phòng cấp cứu, cô ấy đã trở nên chai sạn với những vết thương kinh khủng.)

  • grow desensitized to violence

    Dần dần trở nên thờ ơ, không còn bị sốc hay khó chịu bởi bạo lực.

    "Children who play violent video games for hours might grow desensitized to violence in real life."

    (Những đứa trẻ chơi trò chơi điện tử bạo lực hàng giờ có thể dần trở nên chai sạn với bạo lực trong đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desensitized

Tính từ
Lật mặt

Trở nên ít nhạy cảm hơn; chai sạn về mặt cảm xúc.

"After watching countless violent movies, he became desensitized to the horrors of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desensitized".

Ảnh hưởng của truyền thông

Khái niệm 'desensitized' thường được nhắc đến trong bối cảnh truyền thông và mạng xã hội. Việc tiếp xúc quá nhiều với bạo lực, tin tức tiêu cực hoặc hình ảnh gây sốc qua phim ảnh, trò chơi điện tử, hoặc mạng xã hội có thể khiến người xem dần trở nên thờ ơ, ít phản ứng hơn trước những sự kiện tương tự trong đời thực. Điều này đặt ra lo ngại về tác động đến lòng trắc ẩn và đạo đức xã hội.

Liệu pháp giải mẫn cảm (Desensitization Therapy)

Trong tâm lý học, 'desensitization' là một kỹ thuật trị liệu, đặc biệt là liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống (systematic desensitization). Phương pháp này giúp người bệnh dần dần đối mặt với nỗi sợ hãi hoặc ám ảnh của mình trong một môi trường an toàn, có kiểm soát, từ đó giảm bớt phản ứng lo âu và sợ hãi. Ví dụ, người mắc chứng sợ độ cao sẽ từ từ được tiếp xúc với hình ảnh, sau đó là video, rồi thực tế với độ cao nhỏ, v.v., cho đến khi họ không còn quá sợ hãi.