(Top Banner Ad)
desensitize
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Y học

desensitize

UK: /diːˈsɛnsɪˌtaɪz/ • US: /diːˈsɛnsɪˌtaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất cảm giác làm giảm độ nhạy cảm làm cho bớt nhạy cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone less likely to feel shock or distress at scenes of cruelty, violence, or suffering by overexposure to such images.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó ít có khả năng bị sốc hoặc đau khổ khi nhìn thấy cảnh tàn ác, bạo lực hoặc đau khổ bằng cách tiếp xúc quá nhiều với những hình ảnh đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Repeated exposure to violent movies can desensitize people to the suffering of others."

    "Việc tiếp xúc nhiều lần với phim bạo lực có thể làm cho mọi người trở nên ít nhạy cảm hơn với sự đau khổ của người khác."

  • "The therapy aims to desensitize him to the sounds that trigger his anxiety."

    "Liệu pháp nhằm mục đích làm cho anh ấy bớt nhạy cảm hơn với những âm thanh gây ra sự lo lắng của anh ấy."

  • "Some people worry that video games desensitize children to violence."

    "Một số người lo lắng rằng trò chơi điện tử làm cho trẻ em bớt nhạy cảm hơn với bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desensitize làm cho bớt nhạy cảm, làm cho chai sạn
Noun desensitization sự làm cho bớt nhạy cảm, sự làm cho chai sạn
Adjective desensitized bị làm cho bớt nhạy cảm, bị làm cho chai sạn
Noun sensitizer chất làm nhạy cảm
Verb sensitize làm cho nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

French
désensibiliser
English
desensitize

Từ sự nhạy cảm đến chai sạn

Từ 'desensitize' bắt nguồn từ việc làm giảm hoặc loại bỏ sự nhạy cảm. Ban đầu, nó thường được dùng trong y học để chỉ việc giảm phản ứng dị ứng. Dần dần, ý nghĩa mở rộng sang các lĩnh vực tâm lý và xã hội, ám chỉ việc làm cho ai đó ít bị ảnh hưởng bởi những điều gây sốc, lo lắng, hoặc đau buồn. Hãy tưởng tượng một người lính, qua thời gian, trở nên 'desensitized' với cảnh bạo lực – đó là một ví dụ về sự thay đổi ý nghĩa này.

Usage Note

Từ 'desensitize' thường được sử dụng để mô tả quá trình một người trở nên ít nhạy cảm hơn với những điều mà trước đây họ thấy khó chịu hoặc gây sốc. Nó có thể ám chỉ một sự thay đổi tiêu cực, ví dụ như khi ai đó trở nên thờ ơ với nỗi đau của người khác do tiếp xúc với bạo lực quá nhiều. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh trị liệu, nó có thể là một quá trình có lợi, ví dụ như trong điều trị các chứng ám ảnh.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi sau động từ 'desensitize' và ám chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà người đó trở nên ít nhạy cảm hơn. Ví dụ: 'Desensitize someone to violence' có nghĩa là làm cho ai đó ít bị ảnh hưởng bởi bạo lực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desensitize
  • Easily easily desensitize
    (dễ dàng làm cho bớt nhạy cảm)
Verb + desensitize
  • Try to try to desensitize
    (cố gắng làm cho bớt nhạy cảm)
  • Help to help to desensitize
    (giúp làm cho bớt nhạy cảm)
Desensitize + Noun
  • Desensitize desensitize people to violence
    (làm cho mọi người bớt nhạy cảm với bạo lực)

Idioms

  • Desensitized to something

    Mất cảm giác với điều gì đó, không còn cảm thấy sốc hay xúc động trước điều gì đó nữa

    "After watching so many violent movies, he became desensitized to violence."

    (Sau khi xem quá nhiều phim bạo lực, anh ấy đã trở nên mất cảm giác với bạo lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desensitize

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó ít có khả năng bị sốc hoặc đau khổ khi nhìn thấy cảnh tàn ác, bạo lực hoặc đau khổ bằng cách tiếp xúc quá nhiều với những hình ảnh đó.

"Repeated exposure to violent movies can desensitize people to the suffering of others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, exposure therapy can desensitize patients to their phobias.
Ồ, liệu pháp phơi nhiễm có thể giúp bệnh nhân giảm bớt sự nhạy cảm với nỗi ám ảnh của họ.
Phủ định
Alas, the constant violence in video games doesn't desensitize everyone.
Than ôi, bạo lực liên tục trong trò chơi điện tử không làm mất cảm giác của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, will repeated exposure desensitize you to the cold?
Này, việc tiếp xúc lặp đi lặp lại có làm bạn bớt nhạy cảm với cái lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desensitize".

Exposure Therapy

Trong liệu pháp tâm lý 'Exposure Therapy', việc 'desensitize' bệnh nhân với nỗi sợ hãi của họ là một phần quan trọng. Bệnh nhân dần dần tiếp xúc với những điều họ sợ (ví dụ: nhện, không gian hẹp) trong một môi trường an toàn, cho đến khi họ không còn cảm thấy quá lo lắng nữa. Đây là một ví dụ về việc 'desensitize' được sử dụng một cách tích cực để cải thiện sức khỏe tinh thần.