desiccated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thoroughly dried out; lacking vitality or interest.
Vietnamese Meaning
Bị làm khô hoàn toàn; thiếu sức sống hoặc sự hứng thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The desiccated coconut is used in many Thai dishes."
"Dừa khô được sử dụng trong nhiều món ăn Thái Lan."
-
"The sun had desiccated the land, leaving it barren and lifeless."
"Mặt trời đã làm khô cằn vùng đất, khiến nó trở nên cằn cỗi và không có sự sống."
-
"His desiccated humor failed to amuse the audience."
"Khiếu hài hước khô khan của anh ấy đã không thể làm khán giả thích thú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | desiccate | làm khô, sấy khô (thường là làm khô hoàn toàn, đến mức không còn ẩm) |
| Noun | desiccation | sự làm khô, quá trình sấy khô; tình trạng khô cằn/héo úa |
| Noun | desiccator | bình hút ẩm, tủ sấy chân không (thiết bị dùng để giữ cho vật liệu khô ráo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'desiccated' thường được dùng để mô tả vật chất hữu cơ (thực phẩm, cơ thể sống) đã bị mất hết độ ẩm. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một người hoặc một thứ gì đó thiếu sức sống, khô khan và nhàm chán. So với 'dried', 'desiccated' mang ý nghĩa khô hơn, triệt để hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely desiccated (khô cằn/khô héo hoàn toàn)
-
parched and parched and desiccated (khô nẻ và héo úa)
-
brittle, brittle, desiccated leaves (lá cây khô giòn)
-
desiccated desiccated land (đất khô cằn)
-
desiccated desiccated coconut (dừa sấy khô)
-
desiccated desiccated remains (những tàn tích khô héo)
-
desiccated desiccated vegetation (thảm thực vật khô cằn)
-
become become desiccated (trở nên khô héo/khô cằn)
-
remain remain desiccated (duy trì tình trạng khô héo)
Idioms
-
a desiccated wit
khiếu hài hước khô khan, thiếu sinh khí
"His lecture was full of dry facts and a desiccated wit that few found amusing."
(Bài giảng của ông ấy toàn những sự thật khô khan và khiếu hài hước nhạt nhẽo mà ít người thấy thú vị.)
-
desiccated to a crisp
khô queo, khô giòn tan
"The sun had baked the leaves until they were desiccated to a crisp."
(Mặt trời đã nung đốt những chiếc lá cho đến khi chúng khô queo và giòn tan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desiccated
adjectiveBị làm khô hoàn toàn; thiếu sức sống hoặc sự hứng thú.
"The desiccated coconut is used in many Thai dishes."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The purpose of the experiment is to desiccate the fruit completely. |
Mục đích của thí nghiệm là làm khô hoàn toàn trái cây. |
| Phủ định | It's important not to desiccate the soil too much when gardening. |
Điều quan trọng là không làm khô đất quá nhiều khi làm vườn. |
| Nghi vấn | Why do they choose to desiccate the flowers before pressing them? |
Tại sao họ chọn làm khô hoa trước khi ép chúng? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun desiccated the soil, making it unusable for planting. |
Mặt trời làm khô đất, khiến nó không thể sử dụng được cho việc trồng trọt. |
| Phủ định | The drought did not desiccate all the plants; some of them survived. |
Hạn hán không làm khô héo tất cả các cây; một số trong số chúng đã sống sót. |
| Nghi vấn | Did the desert wind desiccate the traveler's lips? |
Gió sa mạc có làm khô môi của người du hành không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hiking trail was harsh: the sun desiccated the earth, leaving it cracked and barren. |
Đường mòn đi bộ đường dài rất khắc nghiệt: mặt trời làm khô cằn đất, khiến nó nứt nẻ và cằn cỗi. |
| Phủ định | The experiment failed to desiccate the sample completely: there was still some residual moisture present. |
Thí nghiệm không làm khô hoàn toàn mẫu vật: vẫn còn một ít độ ẩm dư. |
| Nghi vấn | Did the prolonged drought desiccate the lake: leaving only a muddy bed behind? |
Hạn hán kéo dài có làm khô cạn hồ không: chỉ còn lại một lớp bùn lầy phía sau? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun desiccated the soil. |
Mặt trời làm khô đất. |
| Phủ định | The baker did not desiccate the coconut flakes. |
Người thợ làm bánh đã không làm khô vụn dừa. |
| Nghi vấn | Did the heat desiccate the flowers? |
Nhiệt độ cao có làm khô hoa không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun desiccated the soil during the long drought. |
Mặt trời làm khô đất trong suốt đợt hạn hán kéo dài. |
| Phủ định | Why didn't the farmer desiccate the harvested rice properly? |
Tại sao người nông dân không làm khô thóc đã thu hoạch đúng cách? |
| Nghi vấn | What desiccated the flowers so quickly? |
Điều gì đã làm cho hoa khô héo nhanh như vậy? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, the sun will have desiccated all the moisture from the soil. |
Đến lúc chúng ta đến, mặt trời sẽ làm khô hết độ ẩm trong đất. |
| Phủ định | They won't have desiccated the fruits completely before putting them in the package. |
Họ sẽ không làm khô hoàn toàn trái cây trước khi đóng gói chúng. |
| Nghi vấn | Will the wind have desiccated the clothes by noon? |
Liệu gió có làm khô quần áo vào buổi trưa không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fruit is often desiccated to preserve it. |
Trái cây thường được làm khô để bảo quản. |
| Phủ định | She does not desiccate the flowers; she prefers to press them. |
Cô ấy không làm khô hoa; cô ấy thích ép chúng hơn. |
| Nghi vấn | Does the sun desiccate the soil quickly in the summer? |
Ánh nắng mặt trời có làm khô đất nhanh chóng vào mùa hè không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river used to desiccate completely during the dry season. |
Con sông từng khô cạn hoàn toàn vào mùa khô. |
| Phủ định | The fruit didn't use to desiccate so quickly before they changed the storage method. |
Trái cây đã không khô nhanh như vậy trước khi họ thay đổi phương pháp bảo quản. |
| Nghi vấn | Did they use to desiccate the herbs in the sun? |
Họ đã từng làm khô các loại thảo mộc dưới ánh nắng mặt trời phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desiccated".
