desiccating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Removing the moisture from something; causing to become completely dry.
Vietnamese Meaning
Làm mất hơi ẩm của cái gì đó; gây ra tình trạng hoàn toàn khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The desiccating winds of the desert made survival challenging."
"Những cơn gió làm khô của sa mạc khiến cho việc sinh tồn trở nên khó khăn."
-
"The sun was desiccating the earth."
"Mặt trời đang làm khô trái đất."
-
"The desiccating effect of the salt air caused the wood to crack."
"Tác dụng làm khô của không khí mặn khiến gỗ bị nứt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | desiccate | làm khô, sấy khô hoàn toàn |
| Noun | desiccation | sự làm khô, quá trình sấy khô |
| Adjective | desiccated | đã bị làm khô, khô cằn |
| Noun | desiccator | bình hút ẩm, dụng cụ làm khô |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'desiccating' thường được dùng để mô tả các điều kiện môi trường, quá trình hoặc các chất có khả năng làm khô một cách triệt để. Nó nhấn mạnh sự loại bỏ hoàn toàn độ ẩm. So sánh với 'drying', 'desiccating' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến các quy trình khoa học hoặc công nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense desiccating heat (cái nóng khô hanh gay gắt)
-
extreme extreme desiccating conditions (điều kiện làm khô cực đoan)
-
harsh harsh desiccating winds (những cơn gió khô cằn khắc nghiệt)
-
desiccating desiccating agent (chất làm khô, tác nhân hút ẩm)
-
desiccating desiccating process (quá trình làm khô)
-
desiccating desiccating effect (hiệu ứng làm khô, tác động làm khô)
Idioms
-
desiccating climate
khí hậu khô cằn, khắc nghiệt (thường gây mất nước)
"The region is known for its desiccating climate, with very low humidity."
(Vùng này nổi tiếng với khí hậu khô cằn, độ ẩm rất thấp.)
-
desiccating effect on the skin
tác động làm khô da
"Prolonged exposure to sun and wind can have a desiccating effect on the skin."
(Tiếp xúc lâu với nắng và gió có thể gây tác động làm khô da.)
-
desiccating power
khả năng làm khô (của một chất/môi trường)
"Silica gel is often used for its strong desiccating power in packaging."
(Gel silica thường được sử dụng vì khả năng làm khô mạnh mẽ của nó trong đóng gói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desiccating
Tính từLàm mất hơi ẩm của cái gì đó; gây ra tình trạng hoàn toàn khô.
"The desiccating winds of the desert made survival challenging."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun had been desiccating the soil for hours before the rain finally came. |
Mặt trời đã làm khô đất trong nhiều giờ trước khi cơn mưa cuối cùng đến. |
| Phủ định | The air conditioning hadn't been desiccating the plants because it was set to a higher humidity. |
Máy điều hòa không khí đã không làm khô cây vì nó được đặt ở độ ẩm cao hơn. |
| Nghi vấn | Had the wind been desiccating the leaves before they started to fall? |
Gió đã làm khô lá trước khi chúng bắt đầu rụng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desiccating".
