(Top Banner Ad)
design skills
B2
noun phrase B2 Thiết kế, Nghệ thuật, Kỹ thuật

design skills

UK: /dɪˈzaɪn skɪlz/ • US: /dɪˈzaɪn skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng thiết kế khả năng thiết kế năng lực thiết kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities and knowledge necessary to create and develop designs effectively.

Vietnamese Meaning

Các khả năng và kiến thức cần thiết để tạo và phát triển các thiết kế một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good design skills are essential for a successful career in graphic design."

    "Kỹ năng thiết kế tốt là điều cần thiết cho một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực thiết kế đồ họa."

  • "The company is looking for a designer with strong design skills."

    "Công ty đang tìm kiếm một nhà thiết kế có kỹ năng thiết kế tốt."

  • "He developed his design skills through years of practice and study."

    "Anh ấy đã phát triển kỹ năng thiết kế của mình thông qua nhiều năm thực hành và học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design Bản thiết kế, sự thiết kế
Verb design Thiết kế
Noun designer Nhà thiết kế
Adjective designed Đã được thiết kế
Adjective designing Có óc thiết kế, liên quan đến thiết kế (ví dụ: a designing mind)
Noun skill Kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful Khéo léo, tài giỏi
Adverb skillfully Một cách khéo léo, thành thạo

Synonyms

creative skills (kỹ năng sáng tạo)artistic skills (kỹ năng nghệ thuật)technical design skills (kỹ năng thiết kế kỹ thuật)

Related Words

graphic design skills (kỹ năng thiết kế đồ họa)web design skills (kỹ năng thiết kế web)industrial design skills (kỹ năng thiết kế công nghiệp)ui/ux design skills (kỹ năng thiết kế ui/ux)

Subject Area

Thiết kế, Nghệ thuật, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old French
desseing
Middle English
designen
Old Norse
skil
Middle English
skil
English
design skills

Nguồn gốc 'Design'

Từ 'design' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'đánh dấu, chỉ định, phác thảo'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'desseing' (kế hoạch, mục đích, bản vẽ) và tiếng Anh trung đại 'designen', mang ý nghĩa tạo ra một kế hoạch hoặc bản vẽ trước khi thực hiện.

Nguồn gốc 'Skills'

Từ 'skill' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt, sự nhận thức, kiến thức'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh trung đại 'skil' với nghĩa là lý do, sự hiểu biết, năng lực hoặc kiến thức. Ngày nay, 'skills' chỉ những năng lực hoặc khả năng thực hiện một công việc nào đó một cách thành thạo.

Kết hợp 'Design Skills'

Cụm từ 'design skills' là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ tập hợp các khả năng và kiến thức cần thiết để lên kế hoạch, tạo ra và thực hiện các sản phẩm, hệ thống hoặc trải nghiệm một cách hiệu quả và thẩm mỹ.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một tập hợp các kỹ năng khác nhau, bao gồm khả năng sáng tạo, tư duy hình ảnh, kiến thức về phần mềm thiết kế, kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề. 'Design skills' nhấn mạnh vào năng lực thực tế để thực hiện các dự án thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + design skills
  • strong strong design skills
    (Kỹ năng thiết kế vững chắc/tốt)
  • excellent excellent design skills
    (Kỹ năng thiết kế xuất sắc)
  • creative creative design skills
    (Kỹ năng thiết kế sáng tạo)
  • technical technical design skills
    (Kỹ năng thiết kế kỹ thuật)
  • user-centered user-centered design skills
    (Kỹ năng thiết kế lấy người dùng làm trung tâm)
Verb + design skills
  • develop develop design skills
    (Phát triển kỹ năng thiết kế)
  • hone hone design skills
    (Mài giũa/trau dồi kỹ năng thiết kế)
  • showcase showcase design skills
    (Trưng bày/thể hiện kỹ năng thiết kế)
  • apply apply design skills
    (Áp dụng kỹ năng thiết kế)
  • possess possess design skills
    (Sở hữu/có kỹ năng thiết kế)

Idioms

  • Hone one's design skills

    Trau dồi, mài giũa hoặc cải thiện kỹ năng thiết kế của mình.

    "She spent years honing her design skills by taking various courses and working on diverse projects."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm trau dồi kỹ năng thiết kế của mình bằng cách tham gia nhiều khóa học và làm việc trên các dự án đa dạng.)

  • Put one's design skills to good use

    Áp dụng, sử dụng hiệu quả kỹ năng thiết kế của mình.

    "He hopes to put his design skills to good use in a creative advertising agency."

    (Anh ấy hy vọng sẽ áp dụng hiệu quả kỹ năng thiết kế của mình tại một công ty quảng cáo sáng tạo.)

  • Have a keen eye for design

    Có con mắt tinh tường/nhạy bén về thiết kế (ám chỉ khả năng thẩm mỹ và đánh giá thiết kế tốt).

    "A good architect must have a keen eye for design, understanding both aesthetics and functionality."

    (Một kiến trúc sư giỏi phải có con mắt tinh tường về thiết kế, hiểu rõ cả tính thẩm mỹ và công năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

design skills

noun phrase
Lật mặt

Các khả năng và kiến thức cần thiết để tạo và phát triển các thiết kế một cách hiệu quả.

"Good design skills are essential for a successful career in graphic design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design skills".

Tầm quan trọng trong Thị trường việc làm hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và thị trường việc làm toàn cầu, 'kỹ năng thiết kế' (design skills) ngày càng được đánh giá cao. Chúng không chỉ giới hạn trong các lĩnh vực truyền thống như kiến trúc hay đồ họa, mà còn mở rộng sang thiết kế trải nghiệm người dùng (UX/UI), thiết kế sản phẩm, thiết kế dịch vụ và thậm chí cả thiết kế chiến lược. Các công ty công nghệ, truyền thông và startup đặc biệt tìm kiếm những người có kỹ năng thiết kế mạnh mẽ để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ hấp dẫn, dễ sử dụng và cạnh tranh.

Tư duy thiết kế (Design Thinking)

Một khái niệm văn hóa quan trọng liên quan đến kỹ năng thiết kế là 'Tư duy thiết kế' (Design Thinking). Đây là một phương pháp tiếp cận sáng tạo để giải quyết vấn đề, tập trung vào việc hiểu sâu sắc nhu cầu của người dùng, tạo ra ý tưởng, thử nghiệm và lặp lại. Tư duy thiết kế không chỉ là về việc tạo ra các sản phẩm đẹp mắt mà còn về việc tìm ra các giải pháp sáng tạo cho các thách thức phức tạp, từ kinh doanh đến xã hội. Nó đã trở thành một kỹ năng cốt lõi được giảng dạy và áp dụng rộng rãi trong giáo dục và doanh nghiệp.