(Top Banner Ad)
desk-bound lifestyle
B2
Tính từ B2 Sức khỏe, Phong cách sống

desk-bound lifestyle

UK: /ˈdeskbaʊnd/ • US: /ˈdeskbaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống ít vận động lối sống gắn liền với bàn làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a job or way of life in which you spend most of the day sitting at a desk.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một công việc hoặc lối sống mà bạn dành phần lớn thời gian trong ngày để ngồi tại bàn làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A desk-bound lifestyle can lead to various health problems."

    "Một lối sống gắn liền với bàn làm việc có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "Many office workers lead a desk-bound lifestyle."

    "Nhiều nhân viên văn phòng có một lối sống gắn liền với bàn làm việc."

  • "It's important to find ways to break free from a desk-bound lifestyle."

    "Điều quan trọng là tìm cách để thoát khỏi một lối sống gắn liền với bàn làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desk Bàn làm việc
Adjective desk-bound Bị ràng buộc với bàn làm việc, ngồi lì ở văn phòng
Noun lifestyle Lối sống
Verb bind Ràng buộc, trói buộc
Adjective sedentary Ít vận động, ngồi nhiều (thường ám chỉ lối sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desque
Latin
discus
Old Norse
búinn
Old English
līf
Old French
estile
Modern English
desk-bound lifestyle

Nguồn gốc 'desk-bound lifestyle'

Cụm từ 'desk-bound lifestyle' là sự kết hợp của ba từ: 'desk' (bàn làm việc), 'bound' (bị ràng buộc, gắn liền) và 'lifestyle' (lối sống). 'Desk-bound' mô tả trạng thái bị 'trói buộc' vào bàn làm việc, ám chỉ những người làm công việc văn phòng, ít vận động. Khi kết hợp với 'lifestyle', nó hình thành ý nghĩa 'lối sống gắn liền với công việc văn phòng, ít di chuyển', thường mang hàm ý tiêu cực về sức khỏe hoặc sự gò bó của công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu vận động thể chất và các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến lối sống ít vận động. Nó thường được sử dụng để mô tả những công việc văn phòng hoặc những thói quen mà người ta dành nhiều thời gian ngồi một chỗ. Nó nhấn mạnh sự hạn chế về mặt thể chất do công việc hoặc lối sống đem lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + desk-bound lifestyle
  • lead lead a desk-bound lifestyle
    (dẫn dắt/có một lối sống gắn liền với công việc văn phòng)
  • adopt adopt a desk-bound lifestyle
    (áp dụng/chọn một lối sống gắn liền với công việc văn phòng)
  • escape escape a desk-bound lifestyle
    (thoát khỏi lối sống gắn liền với công việc văn phòng)
Adjective + desk-bound lifestyle
  • a typical a typical desk-bound lifestyle
    (một lối sống công sở điển hình)
  • an unhealthy an unhealthy desk-bound lifestyle
    (một lối sống công sở không lành mạnh)
  • a demanding a demanding desk-bound lifestyle
    (một lối sống công sở đòi hỏi cao)

Idioms

  • break free from a desk-bound lifestyle

    Thoát khỏi lối sống công sở gò bó/ít vận động

    "After years of office work, she decided to break free from a desk-bound lifestyle and become a digital nomad."

    (Sau nhiều năm làm việc văn phòng, cô ấy quyết định thoát khỏi lối sống công sở gò bó và trở thành một người du mục kỹ thuật số.)

  • the pitfalls of a desk-bound lifestyle

    Những cạm bẫy/khó khăn của lối sống công sở

    "Health experts often highlight the pitfalls of a desk-bound lifestyle, such as back pain and obesity."

    (Các chuyên gia y tế thường nhấn mạnh những cạm bẫy của lối sống công sở, như đau lưng và béo phì.)

  • adapting to a desk-bound lifestyle

    Thích nghi với lối sống công sở

    "Many people find it challenging to adapt to a desk-bound lifestyle after being used to more active jobs."

    (Nhiều người thấy khó khăn khi thích nghi với lối sống công sở sau khi quen với những công việc năng động hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desk-bound lifestyle

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một công việc hoặc lối sống mà bạn dành phần lớn thời gian trong ngày để ngồi tại bàn làm việc.

"A desk-bound lifestyle can lead to various health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many office workers live a desk-bound lifestyle.
Nhiều nhân viên văn phòng sống một cuộc sống gắn liền với bàn làm việc.
Phủ định
Hardly had he started a desk-bound job than he began experiencing back pain.
Anh ấy vừa mới bắt đầu một công việc gắn liền với bàn làm việc thì đã bắt đầu bị đau lưng.
Nghi vấn
Should you adopt a desk-bound lifestyle, be sure to take regular breaks.
Nếu bạn phải chấp nhận một cuộc sống gắn liền với bàn làm việc, hãy chắc chắn nghỉ giải lao thường xuyên.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desk-bound lifestyle".

Sự trỗi dậy của công việc văn phòng

Lối sống 'desk-bound' trở nên phổ biến rộng rãi với sự phát triển của kỷ nguyên công nghiệp và dịch vụ, nơi phần lớn công việc được thực hiện trong văn phòng. Điều này dẫn đến một xã hội mà nhiều người dành phần lớn thời gian làm việc ngồi tại bàn, thay vì lao động chân tay, tạo ra những thách thức mới về sức khỏe và lối sống.

Tác động đến sức khỏe và cân bằng cuộc sống

Lối sống 'desk-bound' thường được liên kết với các vấn đề sức khỏe như đau lưng, căng thẳng mắt, béo phì và các bệnh tim mạch do ít vận động. Trong văn hóa phương Tây và nhiều nước hiện đại, có sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào việc duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) và khuyến khích các hoạt động thể chất để đối phó với tác động tiêu cực của việc ngồi làm việc quá lâu.