(Top Banner Ad)
desulfation
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Kỹ thuật môi trường

desulfation

UK: /diːˌsʌlˈfeɪʃən/ • US: /diːˌsʌlˈfeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khử sulfate quá trình khử sulfate loại bỏ nhóm sulfate
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of sulfate groups from a molecule or the process of reducing sulfates.

Vietnamese Meaning

Sự loại bỏ các nhóm sulfate khỏi một phân tử hoặc quá trình khử sulfate.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bacterial desulfation is a major process in anaerobic environments."

    "Sự khử sulfate do vi khuẩn là một quá trình quan trọng trong môi trường kỵ khí."

  • "The desulfation process reduces the concentration of sulfates in the solution."

    "Quá trình khử sulfate làm giảm nồng độ sulfate trong dung dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sulfur Lưu huỳnh
Noun sulfate Hợp chất sulfat, một dạng muối của axit sulfuric
Adjective sulfuric Thuộc về lưu huỳnh, chứa lưu huỳnh (ví dụ: axit sulfuric)
Verb sulfate Bị sulfat hóa, đóng cặn sulfat (thường dùng cho ắc quy)
Verb desulfate Khử sulfat, loại bỏ sulfat

Related Words

sulfation (sự sulfat hóa)sulfate (sulfate)

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
sulphur
English
sulfate
Latin
-ationem
English
desulfation

Nguồn gốc từ 'Desulfation'

Từ 'desulfation' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được cấu tạo từ ba phần chính. Tiền tố 'de-' từ tiếng Latin, mang nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'tách ra khỏi'. Gốc từ 'sulfate' là một hợp chất hóa học chứa lưu huỳnh (sulfur), bản thân từ 'sulfur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sulphur'. Cuối cùng, hậu tố '-ation' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, biểu thị một 'hành động' hoặc 'quá trình'. Do đó, 'desulfation' có nghĩa đen là 'quá trình loại bỏ sulfat', thường được dùng trong ngữ cảnh khôi phục ắc quy chì-axit.

Usage Note

Desulfation thường được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, sinh học và kỹ thuật môi trường. Trong hóa học, nó có thể liên quan đến việc loại bỏ nhóm sulfate khỏi một hợp chất hữu cơ. Trong sinh học, nó có thể liên quan đến quá trình khử sulfate bởi vi sinh vật. Trong kỹ thuật môi trường, nó có thể liên quan đến việc xử lý nước thải chứa sulfate.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ đối tượng bị loại bỏ sulfate hoặc đối tượng được khử sulfate. Ví dụ: desulfation of water, desulfation of a molecule.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desulfation
  • effective effective desulfation
    (quá trình khử sulfat hiệu quả)
  • successful successful desulfation
    (quá trình khử sulfat thành công)
  • gentle gentle desulfation
    (khử sulfat nhẹ nhàng)
Noun + desulfation
  • battery battery desulfation
    (khử sulfat ắc quy)
  • process of process of desulfation
    (quá trình khử sulfat)
Verb + desulfation
  • perform perform desulfation
    (thực hiện quá trình khử sulfat)
  • initiate initiate desulfation
    (khởi động quá trình khử sulfat)
  • achieve achieve desulfation
    (đạt được quá trình khử sulfat)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desulfation

noun
Lật mặt

Sự loại bỏ các nhóm sulfate khỏi một phân tử hoặc quá trình khử sulfate.

"Bacterial desulfation is a major process in anaerobic environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The process, which involves desulfation that removes sulfate ions, is crucial for extending the lifespan of lead-acid batteries.
Quá trình này, bao gồm việc khử sunfat loại bỏ các ion sunfat, rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của pin axit-chì.
Phủ định
The researcher, who didn't find evidence of desulfation occurring naturally, sought alternative explanations for the observed phenomenon.
Nhà nghiên cứu, người không tìm thấy bằng chứng về quá trình khử sunfat xảy ra tự nhiên, đã tìm kiếm các giải thích thay thế cho hiện tượng quan sát được.
Nghi vấn
Is there a method, that promotes desulfation, which can efficiently restore the battery's capacity?
Có phương pháp nào thúc đẩy quá trình khử sunfat, có thể khôi phục hiệu quả dung lượng của pin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desulfation".

Kéo dài tuổi thọ ắc quy

Quá trình khử sulfat (desulfation) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và kéo dài tuổi thọ của các loại ắc quy chì-axit, vốn rất phổ biến trong ô tô, xe máy, và các hệ thống điện dự phòng. Khi ắc quy bị 'sulfat hóa', các tinh thể sulfat chì cứng sẽ hình thành trên bản cực, làm giảm dung lượng và khả năng sạc. Khử sulfat giúp phá vỡ các tinh thể này, khôi phục lại hiệu suất của ắc quy.

Ý nghĩa môi trường

Bằng cách phục hồi và tái sử dụng các ắc quy cũ thông qua quá trình khử sulfat, chúng ta có thể giảm bớt nhu cầu sản xuất ắc quy mới cũng như việc thải bỏ ắc quy cũ. Điều này góp phần tích cực vào việc bảo vệ môi trường, giảm lượng chất thải độc hại và tài nguyên cần thiết cho sản xuất, hướng tới một nền kinh tế bền vững hơn.