(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ desulfation
C1

desulfation

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự khử sulfate quá trình khử sulfate loại bỏ nhóm sulfate
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Desulfation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự loại bỏ các nhóm sulfate khỏi một phân tử hoặc quá trình khử sulfate.

Definition (English Meaning)

The removal of sulfate groups from a molecule or the process of reducing sulfates.

Ví dụ Thực tế với 'Desulfation'

  • "Bacterial desulfation is a major process in anaerobic environments."

    "Sự khử sulfate do vi khuẩn là một quá trình quan trọng trong môi trường kỵ khí."

  • "The desulfation process reduces the concentration of sulfates in the solution."

    "Quá trình khử sulfate làm giảm nồng độ sulfate trong dung dịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Desulfation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: desulfation
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sulfation(sự sulfat hóa)
sulfate(sulfate)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Sinh học Kỹ thuật môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Desulfation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Desulfation thường được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, sinh học và kỹ thuật môi trường. Trong hóa học, nó có thể liên quan đến việc loại bỏ nhóm sulfate khỏi một hợp chất hữu cơ. Trong sinh học, nó có thể liên quan đến quá trình khử sulfate bởi vi sinh vật. Trong kỹ thuật môi trường, nó có thể liên quan đến việc xử lý nước thải chứa sulfate.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ đối tượng bị loại bỏ sulfate hoặc đối tượng được khử sulfate. Ví dụ: desulfation of water, desulfation of a molecule.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Desulfation'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The process, which involves desulfation that removes sulfate ions, is crucial for extending the lifespan of lead-acid batteries.
Quá trình này, bao gồm việc khử sunfat loại bỏ các ion sunfat, rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của pin axit-chì.
Phủ định
The researcher, who didn't find evidence of desulfation occurring naturally, sought alternative explanations for the observed phenomenon.
Nhà nghiên cứu, người không tìm thấy bằng chứng về quá trình khử sunfat xảy ra tự nhiên, đã tìm kiếm các giải thích thay thế cho hiện tượng quan sát được.
Nghi vấn
Is there a method, that promotes desulfation, which can efficiently restore the battery's capacity?
Có phương pháp nào thúc đẩy quá trình khử sunfat, có thể khôi phục hiệu quả dung lượng của pin không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)