desulfation
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Desulfation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự loại bỏ các nhóm sulfate khỏi một phân tử hoặc quá trình khử sulfate.
Definition (English Meaning)
The removal of sulfate groups from a molecule or the process of reducing sulfates.
Ví dụ Thực tế với 'Desulfation'
-
"Bacterial desulfation is a major process in anaerobic environments."
"Sự khử sulfate do vi khuẩn là một quá trình quan trọng trong môi trường kỵ khí."
-
"The desulfation process reduces the concentration of sulfates in the solution."
"Quá trình khử sulfate làm giảm nồng độ sulfate trong dung dịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Desulfation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: desulfation
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Desulfation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Desulfation thường được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, sinh học và kỹ thuật môi trường. Trong hóa học, nó có thể liên quan đến việc loại bỏ nhóm sulfate khỏi một hợp chất hữu cơ. Trong sinh học, nó có thể liên quan đến quá trình khử sulfate bởi vi sinh vật. Trong kỹ thuật môi trường, nó có thể liên quan đến việc xử lý nước thải chứa sulfate.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường đi kèm với 'of' để chỉ đối tượng bị loại bỏ sulfate hoặc đối tượng được khử sulfate. Ví dụ: desulfation of water, desulfation of a molecule.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Desulfation'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The process, which involves desulfation that removes sulfate ions, is crucial for extending the lifespan of lead-acid batteries.
|
Quá trình này, bao gồm việc khử sunfat loại bỏ các ion sunfat, rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của pin axit-chì. |
| Phủ định |
The researcher, who didn't find evidence of desulfation occurring naturally, sought alternative explanations for the observed phenomenon.
|
Nhà nghiên cứu, người không tìm thấy bằng chứng về quá trình khử sunfat xảy ra tự nhiên, đã tìm kiếm các giải thích thay thế cho hiện tượng quan sát được. |
| Nghi vấn |
Is there a method, that promotes desulfation, which can efficiently restore the battery's capacity?
|
Có phương pháp nào thúc đẩy quá trình khử sunfat, có thể khôi phục hiệu quả dung lượng của pin không? |