sulfur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pale yellow element that burns with a blue flame and a strong odor; used in matches, gunpowder, insecticides, and fungicides.
Vietnamese Meaning
Lưu huỳnh, một nguyên tố màu vàng nhạt cháy với ngọn lửa màu xanh lam và mùi mạnh; được sử dụng trong diêm, thuốc súng, thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sulfur is used in the production of sulfuric acid."
"Lưu huỳnh được sử dụng trong sản xuất axit sulfuric."
-
"The volcano emitted clouds of sulfur dioxide."
"Núi lửa phun ra những đám mây lưu huỳnh đioxit."
-
"Some skin conditions are treated with sulfur-based creams."
"Một số bệnh ngoài da được điều trị bằng kem chứa lưu huỳnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học quan trọng, có nhiều dạng thù hình khác nhau. Nó thường được tìm thấy trong các khoáng chất và có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình công nghiệp và sinh học.
Prepositions
'in sulfur' thường chỉ sự hiện diện hoặc chứa lưu huỳnh trong một hợp chất hoặc hỗn hợp. 'of sulfur' thường chỉ thành phần lưu huỳnh của một hợp chất cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elemental elemental sulfur (lưu huỳnh nguyên tố)
-
yellow yellow sulfur (lưu huỳnh vàng)
-
molten molten sulfur (lưu huỳnh nóng chảy)
-
organic organic sulfur (lưu huỳnh hữu cơ)
-
release release sulfur (giải phóng lưu huỳnh)
-
contain contain sulfur (chứa lưu huỳnh)
-
remove remove sulfur (loại bỏ lưu huỳnh)
-
produce produce sulfur (sản xuất lưu huỳnh)
-
sulfur sulfur dioxide (khí sulfur dioxide (SO2))
-
sulfur sulfur compound (hợp chất lưu huỳnh)
-
sulfur sulfur content (hàm lượng lưu huỳnh)
-
sulfur sulfur smell (mùi lưu huỳnh)
Idioms
-
fire and brimstone
Lửa và diêm sinh (ám chỉ sự trừng phạt nặng nề, địa ngục hoặc những lời răn đe gay gắt về đạo đức và tôn giáo)
"The preacher delivered a sermon full of fire and brimstone, warning against sin."
(Vị giáo sĩ đã giảng một bài thuyết giáo đầy lửa và diêm sinh, cảnh báo chống lại tội lỗi.)
-
smell of sulfur
Mùi lưu huỳnh (thường ám chỉ sự hiện diện của ma quỷ, một điều gì đó xấu xa, đáng ngờ hoặc sắp xảy ra tai họa)
"After the mysterious explosion, a faint smell of sulfur lingered in the air."
(Sau vụ nổ bí ẩn, một mùi lưu huỳnh thoang thoảng còn vương lại trong không khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sulfur
danh từLưu huỳnh, một nguyên tố màu vàng nhạt cháy với ngọn lửa màu xanh lam và mùi mạnh; được sử dụng trong diêm, thuốc súng, thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm.
"Sulfur is used in the production of sulfuric acid."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because sulfur is a key component in gunpowder, it has been used in warfare for centuries. |
Bởi vì lưu huỳnh là một thành phần quan trọng trong thuốc súng, nó đã được sử dụng trong chiến tranh hàng thế kỷ. |
| Phủ định | Even though sulfur has a distinct odor, it is not harmful at low concentrations. |
Mặc dù lưu huỳnh có một mùi đặc trưng, nó không có hại ở nồng độ thấp. |
| Nghi vấn | If sulfur is exposed to air, does it react to form sulfur dioxide? |
Nếu lưu huỳnh tiếp xúc với không khí, nó có phản ứng để tạo thành lưu huỳnh đioxit không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulfur".
