(Top Banner Ad)
sulfur
B2
danh từ B2 Hóa học

sulfur

UK: /ˈsʌlfə/ • US: /ˈsʌlfər/

Nghĩa tiếng Việt

lưu huỳnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pale yellow element that burns with a blue flame and a strong odor; used in matches, gunpowder, insecticides, and fungicides.

Vietnamese Meaning

Lưu huỳnh, một nguyên tố màu vàng nhạt cháy với ngọn lửa màu xanh lam và mùi mạnh; được sử dụng trong diêm, thuốc súng, thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sulfur is used in the production of sulfuric acid."

    "Lưu huỳnh được sử dụng trong sản xuất axit sulfuric."

  • "The volcano emitted clouds of sulfur dioxide."

    "Núi lửa phun ra những đám mây lưu huỳnh đioxit."

  • "Some skin conditions are treated with sulfur-based creams."

    "Một số bệnh ngoài da được điều trị bằng kem chứa lưu huỳnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sulfuric có tính chất lưu huỳnh, liên quan đến axit sulfuric
Adjective sulfurous thuộc về lưu huỳnh, có chứa lưu huỳnh
Noun sulfate muối sulfat (hợp chất của lưu huỳnh)
Noun sulfide sulfua (hợp chất của lưu huỳnh)
Verb sulfurize lưu hóa, xử lý bằng lưu huỳnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sulfur / sulpur
Old French
soufre
Middle English
sulfur / sulphur
Modern English
sulfur

Nguồn gốc tên gọi

Từ "sulfur" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sulfur" hoặc "sulpur", dùng để chỉ một nguyên tố hóa học có màu vàng, mùi đặc trưng khi cháy. Nó đã được biết đến và sử dụng từ thời cổ đại. Tên gọi này có thể liên quan đến đặc tính dễ cháy của nó hoặc mùi hăng của nó. Trong lịch sử, nó còn được gọi là "brimstone" (diêm sinh), đặc biệt trong các văn bản cổ.

Usage Note

Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học quan trọng, có nhiều dạng thù hình khác nhau. Nó thường được tìm thấy trong các khoáng chất và có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình công nghiệp và sinh học.

Prepositions

in of

'in sulfur' thường chỉ sự hiện diện hoặc chứa lưu huỳnh trong một hợp chất hoặc hỗn hợp. 'of sulfur' thường chỉ thành phần lưu huỳnh của một hợp chất cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sulfur
  • elemental elemental sulfur
    (lưu huỳnh nguyên tố)
  • yellow yellow sulfur
    (lưu huỳnh vàng)
  • molten molten sulfur
    (lưu huỳnh nóng chảy)
  • organic organic sulfur
    (lưu huỳnh hữu cơ)
Verb + sulfur
  • release release sulfur
    (giải phóng lưu huỳnh)
  • contain contain sulfur
    (chứa lưu huỳnh)
  • remove remove sulfur
    (loại bỏ lưu huỳnh)
  • produce produce sulfur
    (sản xuất lưu huỳnh)
Noun + sulfur
  • sulfur sulfur dioxide
    (khí sulfur dioxide (SO2))
  • sulfur sulfur compound
    (hợp chất lưu huỳnh)
  • sulfur sulfur content
    (hàm lượng lưu huỳnh)
  • sulfur sulfur smell
    (mùi lưu huỳnh)

Idioms

  • fire and brimstone

    Lửa và diêm sinh (ám chỉ sự trừng phạt nặng nề, địa ngục hoặc những lời răn đe gay gắt về đạo đức và tôn giáo)

    "The preacher delivered a sermon full of fire and brimstone, warning against sin."

    (Vị giáo sĩ đã giảng một bài thuyết giáo đầy lửa và diêm sinh, cảnh báo chống lại tội lỗi.)

  • smell of sulfur

    Mùi lưu huỳnh (thường ám chỉ sự hiện diện của ma quỷ, một điều gì đó xấu xa, đáng ngờ hoặc sắp xảy ra tai họa)

    "After the mysterious explosion, a faint smell of sulfur lingered in the air."

    (Sau vụ nổ bí ẩn, một mùi lưu huỳnh thoang thoảng còn vương lại trong không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulfur

danh từ
Lật mặt

Lưu huỳnh, một nguyên tố màu vàng nhạt cháy với ngọn lửa màu xanh lam và mùi mạnh; được sử dụng trong diêm, thuốc súng, thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm.

"Sulfur is used in the production of sulfuric acid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because sulfur is a key component in gunpowder, it has been used in warfare for centuries.
Bởi vì lưu huỳnh là một thành phần quan trọng trong thuốc súng, nó đã được sử dụng trong chiến tranh hàng thế kỷ.
Phủ định
Even though sulfur has a distinct odor, it is not harmful at low concentrations.
Mặc dù lưu huỳnh có một mùi đặc trưng, nó không có hại ở nồng độ thấp.
Nghi vấn
If sulfur is exposed to air, does it react to form sulfur dioxide?
Nếu lưu huỳnh tiếp xúc với không khí, nó có phản ứng để tạo thành lưu huỳnh đioxit không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulfur".

Lưu huỳnh trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, lưu huỳnh (thường được gọi là 'brimstone') gắn liền với lửa và sự trừng phạt của Chúa. Cụm từ 'fire and brimstone' được dùng để mô tả sự hủy diệt các thành phố tội lỗi như Sodom và Gomorrah, và sau này để chỉ những lời răn đe mạnh mẽ về đạo đức và tôn giáo, đặc biệt là về địa ngục và sự phán xét cuối cùng.

Ứng dụng lịch sử và biểu tượng

Lưu huỳnh đã được sử dụng từ thời cổ đại cho nhiều mục đích: từ thuốc trừ sâu, chất tẩy uế đến thành phần quan trọng của thuốc súng sơ khai. Mùi đặc trưng của nó, đặc biệt khi cháy, khiến nó thường được liên tưởng đến các địa điểm núi lửa, cõi âm và thậm chí là ma quỷ trong văn hóa dân gian và tín ngưỡng phương Tây.